Khi viết IELTS Writing Task 1 dạng biểu đồ đường, cột hay bảng có yếu tố thời gian, bạn cần mô tả xu hướng liên tục: tăng, giảm, dao động, đạt đỉnh. Cheat sheet này gom toàn bộ từ vựng xu hướng thành 5 bảng tra cứu nhanh, mỗi mục có ví dụ câu Task 1, kèm cách dùng tài liệu, các lỗi hay gặp và 8 câu tự luyện có đáp án.
Tài liệu phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5. Bạn có thể lưu trang này hoặc chép các bảng ra sổ để tra khi luyện viết.
Bảng 1: Động từ và danh từ chỉ xu hướng
| Xu hướng | Động từ | Danh từ | Ví dụ Task 1 |
|---|---|---|---|
| Tăng | increase, rise, grow, climb | an increase, a rise, growth | The number of visitors rose from 2 million to 3.5 million. |
| Giảm | decrease, fall, drop, decline | a decrease, a fall, a drop, a decline | Coal consumption declined steadily after 1990. |
| Dao động | fluctuate | a fluctuation | Sales fluctuated between 40 and 55 units per month. |
| Ổn định | remain stable, stay constant, level off | a period of stability | The figure levelled off at around 30% in the final decade. |
| Đạt đỉnh | peak (at), reach a peak (of) | a peak | Car sales peaked at 1.2 million in 2015. |
| Chạm đáy | hit a low (of), reach its lowest point | a low | Unemployment hit a low of 3% in 2008. |
| Hồi phục | recover, pick up | a recovery | Ticket sales recovered in the second half of the year. |
Ghi chú: rise và fall là nội động từ (không có tân ngữ), nên không dùng bị động. Viết The price rose, không viết The price was risen. Trong tiếng Anh – Anh, levelled viết hai chữ “l”; tiếng Anh – Mỹ viết leveled. Chọn một kiểu và giữ nhất quán.
Bảng 2: Tính từ và trạng từ chỉ mức độ
| Mức độ | Tính từ (đi với danh từ) | Trạng từ (đi với động từ) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Rất mạnh, đột ngột | dramatic, sharp | dramatically, sharply | There was a sharp drop in exports in 2009. |
| Đáng kể | significant, considerable, substantial | significantly, considerably, substantially | Spending on healthcare grew considerably. |
| Đều đặn | steady, gradual | steadily, gradually | The population increased steadily over the period. |
| Nhẹ | slight, marginal | slightly, marginally | The figure dipped slightly to 48%. |
Cách chọn: nhìn độ dốc của đường và tỷ lệ thay đổi. Một mức tăng từ 10 lên 12 là slight, còn từ 10 lên 30 trong hai năm là dramatic hoặc sharp. Không dùng dramatically cho mọi thay đổi – giám khảo sẽ thấy bạn không phân biệt mức độ.
Bảng 3: Hai mẫu câu xoay vòng để không lặp cấu trúc
| Mẫu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| A – Động từ | Chủ ngữ + động từ + trạng từ | The number of cyclists rose sharply. |
| B – Danh từ | There was + a/an + tính từ + danh từ + in + chủ ngữ | There was a sharp rise in the number of cyclists. |
| B’ – Danh từ (biến thể) | Chủ ngữ + saw/experienced + a/an + tính từ + danh từ | The following decade saw a gradual decline in coal use. |
Trong một bài 150–200 từ, xen kẽ mẫu A và mẫu B giúp câu văn đa dạng hơn mà vẫn chính xác – điều này hỗ trợ trực tiếp cho tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Bảng 4: Giới từ đi với số liệu
| Giới từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| from … to … | điểm đầu và điểm cuối | rose from 20% to 35% |
| by | mức chênh lệch (với động từ) | rose by 15 percentage points |
| of | mức chênh lệch (với danh từ) | a rise of 15 percentage points |
| in | đối tượng thay đổi (sau danh từ xu hướng) | a rise in house prices |
| at | mức tại một thời điểm, điểm đỉnh/đáy | stood at 40% in 2000; peaked at 60% |
Lưu ý: từ 20% lên 35% là tăng 15 percentage points (điểm phần trăm), không phải tăng 15%. Phân biệt này rất hay bị bỏ qua và có thể làm sai số liệu – ảnh hưởng tới Task Achievement.
Bảng 5: Cụm chỉ thời gian
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| over the period (shown) | trong suốt giai đoạn | Overall, sales doubled over the period shown. |
| between 2000 and 2010 | trong khoảng | Between 2000 and 2010, the rate fell slightly. |
| by 2020 | tính đến năm 2020 | By 2020, the figure had reached 70%. |
| in the following decade / thereafter | trong thập kỷ tiếp theo / sau đó | It remained stable thereafter. |
Khi dùng by + mốc thời gian để nói về quá khứ, động từ thường ở thì quá khứ hoàn thành (had reached), vì hành động đã hoàn tất trước mốc đó.
Những lỗi nào hay gặp khi mô tả xu hướng?
- ❌ The number increased sharp. → ✅ The number increased sharply. (Động từ đi với trạng từ.)
- ❌ There was a sharply increase. → ✅ There was a sharp increase. (Danh từ đi với tính từ.)
- ❌ a significant rise of the number of students → ✅ a significant rise in the number of students
- ❌ The price was risen to $5. → ✅ The price rose to $5. (rise không có dạng bị động.)
- ❌ The unemployment rate decreased from 10% until 6%. → ✅ The unemployment rate decreased from 10% to 6%. (Điểm đầu – điểm cuối luôn là from… to….)
Cách dùng cheat sheet này hiệu quả
- Không học thuộc cả bảng một lúc. Mỗi tuần chọn 1 bảng, đặt 5 câu với dữ liệu biểu đồ bạn đang luyện.
- Khi viết bài, đặt bảng bên cạnh và tự hỏi: câu này nên dùng mẫu A hay mẫu B? Mức độ nên là slight hay sharp?
- Sau khi viết, dò lại giới từ theo bảng 4 – đây là chỗ mất điểm ngữ pháp nhiều nhất.
- Đối chiếu với bài mẫu: đọc bài mẫu Line Graph về bảo tàng và gạch chân từ xu hướng để thấy cách dùng trong một bài hoàn chỉnh.
Bài tự luyện (8 câu)
Dữ liệu dưới đây là số liệu minh họa do IELTS Ngọc Tỉnh tự tạo: số khách thuê xe đạp công cộng mỗi tháng (nghìn lượt) tại một thành phố.
| Năm | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lượt thuê (nghìn) | 20 | 21 | 45 | 30 | 30 | 31 |
Chọn hoặc điền dạng đúng:
- Between 2018 and 2019, the number of rentals rose ______ (slight / slightly).
- There was a ______ (dramatic / dramatically) increase in rentals in 2020.
- The figure ______ (peaked / was peaked) at 45,000 in 2020.
- Rentals fell ______ 15,000 in 2021. (giới từ)
- There was a fall ______ 15,000 in 2021. (giới từ)
- From 2021 to 2022, the number ______ (remained / was remained) stable at 30,000.
- By 2023, the figure ______ (reached / had reached) 31,000.
- Viết lại câu bằng mẫu B: Rentals increased sharply in 2020.
Đáp án và giải thích
1. slightly – bổ nghĩa cho động từ rose; 20 → 21 là thay đổi nhỏ.
2. dramatic – bổ nghĩa cho danh từ increase; 21 → 45 là hơn gấp đôi.
3. peaked – peak là nội động từ, không dùng bị động; đi với at.
4. by – động từ + by + mức chênh lệch (45 → 30 = giảm 15).
5. of – danh từ + of + mức chênh lệch.
6. remained – remain không có dạng bị động; 30 → 30 là ổn định.
7. had reached – by + mốc quá khứ dùng quá khứ hoàn thành.
8. There was a sharp increase in rentals in 2020. (hoặc 2020 saw a sharp increase in rentals.) – trạng từ sharply chuyển thành tính từ sharp, thêm in trước đối tượng.
Tóm tắt nhanh
- Động từ đi với trạng từ (rose sharply), danh từ đi với tính từ (a sharp rise).
- Xen kẽ mẫu động từ và mẫu danh từ (There was… / … saw…) để câu văn đa dạng.
- Nhớ giới từ: by (động từ) / of (danh từ) cho mức chênh lệch, in cho đối tượng, at cho đỉnh hoặc mức.
- rise, fall, peak, remain không dùng bị động.
- Chọn mức độ theo dữ liệu, không lạm dụng dramatically.
Bạn muốn được chữa bài Task 1 và biết mình đang mất điểm ở tiêu chí nào? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 4.5–5.5, tham khảo lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5; xem thêm bảng từ nối IELTS Writing để nối các câu xu hướng mạch lạc hơn.





Để lại một bình luận