• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tài liệu tự học » Bảng từ vựng mô tả xu hướng IELTS Writing Task 1: cheat sheet có ví dụ

Bảng từ vựng mô tả xu hướng IELTS Writing Task 1: cheat sheet có ví dụ

22/10/2026 15/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Khi viết IELTS Writing Task 1 dạng biểu đồ đường, cột hay bảng có yếu tố thời gian, bạn cần mô tả xu hướng liên tục: tăng, giảm, dao động, đạt đỉnh. Cheat sheet này gom toàn bộ từ vựng xu hướng thành 5 bảng tra cứu nhanh, mỗi mục có ví dụ câu Task 1, kèm cách dùng tài liệu, các lỗi hay gặp và 8 câu tự luyện có đáp án.

Tài liệu phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5. Bạn có thể lưu trang này hoặc chép các bảng ra sổ để tra khi luyện viết.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 1Bảng 1: Động từ và danh từ chỉ xu hướng
  • 2Bảng 2: Tính từ và trạng từ chỉ mức độ
  • 3Bảng 3: Hai mẫu câu xoay vòng để không lặp cấu trúc
  • 4Bảng 4: Giới từ đi với số liệu
  • 5Bảng 5: Cụm chỉ thời gian
  • 6Những lỗi nào hay gặp khi mô tả xu hướng?
  • 7Cách dùng cheat sheet này hiệu quả
  • 8Bài tự luyện (8 câu)
  • 9Tóm tắt nhanh

Bảng 1: Động từ và danh từ chỉ xu hướng

Xu hướngĐộng từDanh từVí dụ Task 1
Tăngincrease, rise, grow, climban increase, a rise, growthThe number of visitors rose from 2 million to 3.5 million.
Giảmdecrease, fall, drop, declinea decrease, a fall, a drop, a declineCoal consumption declined steadily after 1990.
Dao độngfluctuatea fluctuationSales fluctuated between 40 and 55 units per month.
Ổn địnhremain stable, stay constant, level offa period of stabilityThe figure levelled off at around 30% in the final decade.
Đạt đỉnhpeak (at), reach a peak (of)a peakCar sales peaked at 1.2 million in 2015.
Chạm đáyhit a low (of), reach its lowest pointa lowUnemployment hit a low of 3% in 2008.
Hồi phụcrecover, pick upa recoveryTicket sales recovered in the second half of the year.

Ghi chú: rise và fall là nội động từ (không có tân ngữ), nên không dùng bị động. Viết The price rose, không viết The price was risen. Trong tiếng Anh – Anh, levelled viết hai chữ “l”; tiếng Anh – Mỹ viết leveled. Chọn một kiểu và giữ nhất quán.

Bảng 2: Tính từ và trạng từ chỉ mức độ

Mức độTính từ (đi với danh từ)Trạng từ (đi với động từ)Ví dụ
Rất mạnh, đột ngộtdramatic, sharpdramatically, sharplyThere was a sharp drop in exports in 2009.
Đáng kểsignificant, considerable, substantialsignificantly, considerably, substantiallySpending on healthcare grew considerably.
Đều đặnsteady, gradualsteadily, graduallyThe population increased steadily over the period.
Nhẹslight, marginalslightly, marginallyThe figure dipped slightly to 48%.

Cách chọn: nhìn độ dốc của đường và tỷ lệ thay đổi. Một mức tăng từ 10 lên 12 là slight, còn từ 10 lên 30 trong hai năm là dramatic hoặc sharp. Không dùng dramatically cho mọi thay đổi – giám khảo sẽ thấy bạn không phân biệt mức độ.

Bảng 3: Hai mẫu câu xoay vòng để không lặp cấu trúc

MẫuCấu trúcVí dụ
A – Động từChủ ngữ + động từ + trạng từThe number of cyclists rose sharply.
B – Danh từThere was + a/an + tính từ + danh từ + in + chủ ngữThere was a sharp rise in the number of cyclists.
B’ – Danh từ (biến thể)Chủ ngữ + saw/experienced + a/an + tính từ + danh từThe following decade saw a gradual decline in coal use.

Trong một bài 150–200 từ, xen kẽ mẫu A và mẫu B giúp câu văn đa dạng hơn mà vẫn chính xác – điều này hỗ trợ trực tiếp cho tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Bảng 4: Giới từ đi với số liệu

Giới từDùng khiVí dụ
from … to …điểm đầu và điểm cuốirose from 20% to 35%
bymức chênh lệch (với động từ)rose by 15 percentage points
ofmức chênh lệch (với danh từ)a rise of 15 percentage points
inđối tượng thay đổi (sau danh từ xu hướng)a rise in house prices
atmức tại một thời điểm, điểm đỉnh/đáystood at 40% in 2000; peaked at 60%

Lưu ý: từ 20% lên 35% là tăng 15 percentage points (điểm phần trăm), không phải tăng 15%. Phân biệt này rất hay bị bỏ qua và có thể làm sai số liệu – ảnh hưởng tới Task Achievement.

Bảng 5: Cụm chỉ thời gian

CụmNghĩaVí dụ
over the period (shown)trong suốt giai đoạnOverall, sales doubled over the period shown.
between 2000 and 2010trong khoảngBetween 2000 and 2010, the rate fell slightly.
by 2020tính đến năm 2020By 2020, the figure had reached 70%.
in the following decade / thereaftertrong thập kỷ tiếp theo / sau đóIt remained stable thereafter.

Khi dùng by + mốc thời gian để nói về quá khứ, động từ thường ở thì quá khứ hoàn thành (had reached), vì hành động đã hoàn tất trước mốc đó.

Những lỗi nào hay gặp khi mô tả xu hướng?

  1. ❌ The number increased sharp. → ✅ The number increased sharply. (Động từ đi với trạng từ.)
  2. ❌ There was a sharply increase. → ✅ There was a sharp increase. (Danh từ đi với tính từ.)
  3. ❌ a significant rise of the number of students → ✅ a significant rise in the number of students
  4. ❌ The price was risen to $5. → ✅ The price rose to $5. (rise không có dạng bị động.)
  5. ❌ The unemployment rate decreased from 10% until 6%. → ✅ The unemployment rate decreased from 10% to 6%. (Điểm đầu – điểm cuối luôn là from… to….)

Cách dùng cheat sheet này hiệu quả

  • Không học thuộc cả bảng một lúc. Mỗi tuần chọn 1 bảng, đặt 5 câu với dữ liệu biểu đồ bạn đang luyện.
  • Khi viết bài, đặt bảng bên cạnh và tự hỏi: câu này nên dùng mẫu A hay mẫu B? Mức độ nên là slight hay sharp?
  • Sau khi viết, dò lại giới từ theo bảng 4 – đây là chỗ mất điểm ngữ pháp nhiều nhất.
  • Đối chiếu với bài mẫu: đọc bài mẫu Line Graph về bảo tàng và gạch chân từ xu hướng để thấy cách dùng trong một bài hoàn chỉnh.

Bài tự luyện (8 câu)

Dữ liệu dưới đây là số liệu minh họa do IELTS Ngọc Tỉnh tự tạo: số khách thuê xe đạp công cộng mỗi tháng (nghìn lượt) tại một thành phố.

Năm201820192020202120222023
Lượt thuê (nghìn)202145303031

Chọn hoặc điền dạng đúng:

  1. Between 2018 and 2019, the number of rentals rose ______ (slight / slightly).
  2. There was a ______ (dramatic / dramatically) increase in rentals in 2020.
  3. The figure ______ (peaked / was peaked) at 45,000 in 2020.
  4. Rentals fell ______ 15,000 in 2021. (giới từ)
  5. There was a fall ______ 15,000 in 2021. (giới từ)
  6. From 2021 to 2022, the number ______ (remained / was remained) stable at 30,000.
  7. By 2023, the figure ______ (reached / had reached) 31,000.
  8. Viết lại câu bằng mẫu B: Rentals increased sharply in 2020.

Đáp án và giải thích
1. slightly – bổ nghĩa cho động từ rose; 20 → 21 là thay đổi nhỏ.
2. dramatic – bổ nghĩa cho danh từ increase; 21 → 45 là hơn gấp đôi.
3. peaked – peak là nội động từ, không dùng bị động; đi với at.
4. by – động từ + by + mức chênh lệch (45 → 30 = giảm 15).
5. of – danh từ + of + mức chênh lệch.
6. remained – remain không có dạng bị động; 30 → 30 là ổn định.
7. had reached – by + mốc quá khứ dùng quá khứ hoàn thành.
8. There was a sharp increase in rentals in 2020. (hoặc 2020 saw a sharp increase in rentals.) – trạng từ sharply chuyển thành tính từ sharp, thêm in trước đối tượng.

Tóm tắt nhanh

  • Động từ đi với trạng từ (rose sharply), danh từ đi với tính từ (a sharp rise).
  • Xen kẽ mẫu động từ và mẫu danh từ (There was… / … saw…) để câu văn đa dạng.
  • Nhớ giới từ: by (động từ) / of (danh từ) cho mức chênh lệch, in cho đối tượng, at cho đỉnh hoặc mức.
  • rise, fall, peak, remain không dùng bị động.
  • Chọn mức độ theo dữ liệu, không lạm dụng dramatically.

Bạn muốn được chữa bài Task 1 và biết mình đang mất điểm ở tiêu chí nào? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 4.5–5.5, tham khảo lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5; xem thêm bảng từ nối IELTS Writing để nối các câu xu hướng mạch lạc hơn.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

5 nguồn luyện IELTS miễn phí, chính thống và cách dùng theo từng trình độ
5 nguồn luyện IELTS miễn phí, chính thống và cách dùng theo từng trình độ
Bảng 12 lỗi phát âm người Việt hay mắc trong IELTS Speaking và cách sửa
Bảng 12 lỗi phát âm người Việt hay mắc trong IELTS Speaking và cách sửa
Bảng từ nối IELTS Writing: dùng đúng – sai, vị trí, dấu câu và ví dụ
Bảng từ nối IELTS Writing: dùng đúng – sai, vị trí, dấu câu và ví dụ

Chuyên mục: Tài liệu tự học

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 và Part 3 chủ đề Hometown (có phân tích)
Bài viết sau Hoà hợp chủ ngữ – động từ trong IELTS Writing: 6 lỗi khiến mất điểm ngữ pháp »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

23/10/2026

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
  • 15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
  • Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Two-part: vì sao nhiều người ra nước ngoài làm việc? (có phân tích)
  • Cách viết mở bài IELTS Writing Task 1: paraphrase đề trong một câu

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích) 25/10/2026
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ 25/10/2026
  • Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai 24/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập