“Describe a book you enjoyed reading” là đề Speaking Part 2 quen thuộc nhưng nhiều bạn bí ý vì không biết kể gì ngoài tên sách và nội dung. Bài này đưa ra cue card đầy đủ, cách ghi chú trong 1 phút, bài mẫu band 7+ tự nhiên như nói thật, bản band 5.5 để so sánh và phân tích theo 4 tiêu chí chấm.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5. Nếu bạn chưa nắm cách làm Part 2 nói chung, hãy đọc trước bài Cách làm IELTS Speaking Part 2.
Cue card
Describe a book you enjoyed reading.
You should say:
what the book was
when and why you read it
what it was about
and explain why you enjoyed reading it.
Bạn có 1 phút chuẩn bị và nói tối đa 2 phút. Cuốn sách trong bài mẫu là Atomic Habits của James Clear (xuất bản năm 2018), một cuốn sách kỹ năng có bản dịch tiếng Việt. Bạn có thể thay bằng bất kỳ cuốn sách nào bạn thật sự đã đọc.
Ghi chú gì trong 1 phút chuẩn bị?
Đừng viết câu hoàn chỉnh. Ghi 4 dòng từ khoá theo đúng 4 ý của cue card, mỗi dòng 3–5 từ:
| Ý trong cue card | Ghi chú (từ khoá) |
|---|---|
| What the book was | Atomic Habits – James Clear – self-help |
| When and why | 2 yrs ago – final year – no routine – friend lent |
| What it was about | tiny changes → big results – system > goals – environment |
| Why you enjoyed it | practical (phone in another room) – encouraging tone |
Mẹo: dòng cuối (explain why) là phần “ăn điểm” nhất, nên ghi sẵn một ví dụ cụ thể để không phải nghĩ khi đang nói.
Bài mẫu band 7+ (282 từ)
I’d like to talk about a non-fiction book called Atomic Habits by James Clear. It’s quite a well-known self-help book, so you may have heard of it.
I read it about two years ago, when I was in my final year of high school. At that time, I was really struggling to stick to a study routine. I’d make these ambitious plans every Sunday and then give up by Wednesday. A friend of mine noticed this and lent me her copy, which was actually the Vietnamese translation, and she said it had helped her a lot.
Basically, the book is about how tiny changes in your daily routine can add up to big results over time. The author argues that instead of obsessing over huge goals, you should focus on the system behind them, things like making a good habit easy to start, or changing your surroundings so that it’s harder to fall into bad habits. He explains all of this with simple, everyday examples, so it never feels like a textbook.
As for why I enjoyed it, I think there are two main reasons. First of all, it was incredibly practical. I didn’t just nod along; I actually tried some of the ideas straight away. For example, I started leaving my phone in another room while I was revising, and it made a huge difference to my concentration. Secondly, the tone was really encouraging. It made me realise that I wasn’t lazy, I just had a bad system.
So, looking back, it’s probably one of the few books that genuinely changed the way I do things, and I still recommend it to friends whenever they tell me they can’t stay motivated.
Lưu ý: phần nói về nội dung sách chỉ chiếm khoảng một phần tư bài. Phần lớn thời gian dành cho trải nghiệm cá nhân và lý do thích, vì đó là chỗ thể hiện được từ vựng và ngữ pháp linh hoạt.
Bản band 5.5 để so sánh (122 từ)
I want to talk about the book Atomic Habits. I read it two years ago because my friend gave it to me. At that time I was very lazy and I could not study every day. The book is about habits. It says small habits are very important and if we change small things every day, we will become better. The writer gives many examples and the language is easy to understand. I like this book because it is very useful for me. After I read it, I changed some habits, for example I did not use my phone when I studied. I think everybody should read this book because it is very good and useful. That is all about my book.
Bản này trả lời đủ ý và không có lỗi lớn, nhưng câu ngắn, cấu trúc lặp lại (I + V), dùng very, useful, good nhiều lần và kết thúc bằng câu học thuộc That is all about my book.
Phân tích theo 4 tiêu chí chấm Speaking
| Tiêu chí | Bài mẫu band 7+ làm được gì? |
|---|---|
| Fluency and Coherence | Đi theo đúng trình tự cue card; dùng từ dẫn tự nhiên của văn nói: Basically, As for why I enjoyed it, First of all, Secondly, So, looking back. |
| Lexical Resource | Cụm từ tự nhiên, đúng ngữ cảnh: stick to a study routine, add up to, fall into bad habits, nod along, make a huge difference to. Tránh lặp good, useful. |
| Grammatical Range and Accuracy | Kết hợp nhiều thì đúng lúc (quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn was struggling, quá khứ hoàn thành it had helped her, would chỉ thói quen I’d make); mệnh đề quan hệ which was actually…; câu phức instead of…, you should…. |
| Pronunciation | Khi luyện, hãy nhấn vào từ mang thông tin chính (tiny, big, huge difference) và ngắt hơi theo cụm, không đọc từng từ. |
8 cụm từ đáng học
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| stick to a routine | duy trì một nếp sinh hoạt | I find it hard to stick to a routine during the holidays. |
| give up | bỏ cuộc | I gave up after the first week. |
| lend somebody a copy | cho ai mượn một cuốn | My cousin lent me her copy of the novel. |
| add up to | cộng dồn thành | Small savings can add up to a lot of money. |
| fall into bad habits | sa vào thói quen xấu | It’s easy to fall into bad habits when you live alone. |
| nod along | gật gù đồng tình (mà không làm) | Many people nod along to advice but never act on it. |
| make a huge difference to | tạo khác biệt lớn cho | Getting enough sleep made a huge difference to my mood. |
| looking back | nhìn lại thì | Looking back, I wish I had started earlier. |
Câu hỏi Part 3 liên quan và gợi ý
- Do young people read less than they did in the past? Gợi ý: phân biệt “đọc sách in” và “đọc nói chung”. Có thể nói người trẻ đọc ít sách giấy hơn nhưng đọc nhiều nội dung ngắn trên điện thoại; nêu một hệ quả như khả năng tập trung lâu.
- Will e-books replace printed books in the future? Gợi ý: nêu ưu điểm của sách điện tử (nhẹ, rẻ, tra từ nhanh) rồi đưa lý do sách in vẫn tồn tại (đỡ mỏi mắt, cảm giác sở hữu, làm quà). Kết luận cân bằng: hai loại sẽ cùng tồn tại.
- What can parents do to encourage children to read? Gợi ý: làm gương (bố mẹ cũng đọc), cho trẻ tự chọn sách theo sở thích, đọc cùng con trước giờ ngủ. Mỗi ý nên kèm lý do ngắn.
Câu mẫu mở đầu cho câu 2: I don’t think e-books will completely replace printed books, at least not in the near future. They’re definitely more convenient, but a lot of people still prefer the feel of a real book.
Lỗi hay gặp với đề này
- Kể tóm tắt cốt truyện quá dài. Giám khảo không chấm bạn nhớ nội dung sách tốt thế nào. Dành tối đa 30 giây cho phần “what it was about”.
- Lẫn thì. ❌ I read it two years ago and it makes me change my habits. → ✅ I read it two years ago, and it made me change my habits.
- Sai cấu trúc với enjoy. ❌ I am very enjoy this book. → ✅ I really enjoyed this book.
- Sai cấu trúc với make. ❌ It made me to realise… → ✅ It made me realise…
- Kết bài học thuộc. ❌ That is all about my book. → ✅ Kết bằng một nhận xét thật: It’s one of the few books that genuinely changed the way I study.
Bài tập
Điền cụm từ phù hợp (chia động từ nếu cần): stick to, add up to, make a huge difference to, looking back.
- I tried to …… a strict diet, but I only lasted a week.
- Reading ten pages a day doesn’t sound like much, but it can …… several books a year.
- ……, I think I chose the right university.
- Moving closer to school has …… my sleep.
Đáp án và giải thích
1. stick to – try to + V nguyên mẫu, nên giữ nguyên stick to.
2. add up to – sau can dùng động từ nguyên mẫu; nghĩa “cộng dồn thành”.
3. Looking back – đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy, viết hoa chữ cái đầu.
4. made a huge difference to – sau has cần quá khứ phân từ made (thì hiện tại hoàn thành).
Tóm tắt nhanh
- Ghi chú 4 dòng từ khoá theo cue card, dòng cuối có sẵn một ví dụ cụ thể.
- Nội dung sách chỉ nên chiếm khoảng một phần tư thời gian; phần còn lại kể trải nghiệm và lý do.
- Dùng thì quá khứ nhất quán khi kể, kết hợp vài thì khác khi cần (was struggling, had helped).
- Thay very good, useful bằng cụm tự nhiên như make a huge difference to, incredibly practical.
- Kết thúc bằng một nhận xét thật thay cho câu học thuộc.
Bạn muốn biết phần nói của mình đang ở band nào và cần sửa gì trước? Nhắn tin qua Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 5.5 → 6.5, tham khảo lớp Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc) (tối đa 6 học viên), hoặc luyện thêm với bài mẫu Describe a time when you helped someone.





Để lại một bình luận