Đề Describe a time when you helped someone thuộc nhóm đề kể sự việc rất hay gặp trong IELTS Speaking Part 2. Bài viết này đưa ra một bài mẫu band 7+, một phiên bản band 5.5 để bạn so sánh, phân tích theo 4 tiêu chí chấm và 8 cụm từ bạn có thể dùng lại ngay cho nhiều đề khác.
Đề bài (cue card)
Describe a time when you helped someone.
You should say:
– who you helped
– why they needed help
– how you helped them
and explain how you felt about helping this person.
Đề do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn theo phong cách IELTS để luyện tập.
Phân tích đề: giám khảo muốn nghe gì?
- Dạng đề: kể một sự việc trong quá khứ (event). Phần lớn câu chuyện dùng thì quá khứ; phần cảm nhận ở cuối có thể chuyển sang hiện tại (bài học bạn vẫn giữ đến nay).
- Ba gạch đầu (who, why, how) là phần kể chuyện, nên nói ngắn gọn nhưng có chi tiết cụ thể: tên người, thời điểm, việc bạn làm từng bước.
- Gạch cuối explain how you felt là phần “ăn điểm”: đây là chỗ bạn thể hiện từ vựng về cảm xúc và khả năng giải thích lý do, đừng chỉ nói “I felt happy”.
- Chọn chuyện đơn giản, có thật: một việc nhỏ nhưng bạn nhớ rõ chi tiết sẽ dễ nói trôi chảy hơn một câu chuyện “hoành tráng” bạn phải bịa.
Dàn ý trong 1 phút chuẩn bị
Trong 1 phút, chỉ ghi từ khoá, không viết câu hoàn chỉnh. Ví dụ ghi chú cho bài mẫu bên dưới:
| Ý của đề | Từ khoá ghi nhanh |
|---|---|
| Who | Mrs Lan – elderly neighbour – 1 year ago |
| Why | grandson → Australia; new phone in drawer; afraid of wrong button |
| How | 3 Sundays; small steps on paper; app on home screen; practice calls |
| Feeling | rewarding; face lit up; small time → big difference; patience |
Bài mẫu band 7+ (khoảng 300 từ)
I’d like to talk about a time I helped an elderly neighbour of mine, Mrs Lan, learn how to make video calls on her smartphone. This was about a year ago, not long after her grandson had moved to Australia to study.
The reason she needed help was pretty simple: she missed him terribly, but she’d never really got the hang of smartphones. Her son had bought her a brand-new phone, yet she was too afraid of pressing the wrong button to actually use it, so it just sat in a drawer most of the time.
One afternoon, she mentioned this while we were chatting outside, so I offered to show her how it worked. I ended up spending three Sunday afternoons at her place. Rather than explaining everything at once, I broke it down into small steps. I wrote each one on a piece of paper in big letters, and I moved the video call app to the home screen so she wouldn’t have to search for it. Then we practised again and again, with me calling her from my own phone in the next room. To be honest, it took a lot of patience, because she kept forgetting the second step.
As for how I felt, it was one of the most rewarding things I’ve done in a long time. On the third Sunday, she managed to call her grandson all by herself, and her face just lit up when he answered. It made me realise that a small amount of my time could make a huge difference to someone else. It also taught me to be more patient, which, I have to admit, isn’t really my strongest quality.
Phiên bản band 5.5 để so sánh
I want to talk about a time I helped my neighbour, Mrs Lan. She is quite old and her grandson went to Australia to study last year. She wanted to call video with him, but she didn’t know how to use her smartphone. So I went to her house and taught her how to use the app. I taught her many times because she often forgot the steps. It was quite difficult, but finally she could call her grandson by herself. I felt very happy because I could help her. I think helping other people is a good thing, and it makes us happy too.
Bản band 5.5 trả lời đủ các ý và khá dễ hiểu, nhưng ngắn (khoảng 100 từ, khó kéo đủ 2 phút), thiếu chi tiết, lặp “taught her”, có lỗi diễn đạt kiểu tiếng Việt (call video) và phần cảm nhận chỉ dừng ở “very happy”.
Phân tích bài mẫu theo 4 tiêu chí chấm
Fluency and Coherence
Bài đi đúng thứ tự cue card, mỗi đoạn mở bằng một cụm dẫn rõ ràng: The reason she needed help was…, One afternoon…, As for how I felt…. Người nghe luôn biết bạn đang ở phần nào. Các từ chỉ trình tự như Then, On the third Sunday giúp câu chuyện liền mạch mà không cần “Firstly, Secondly”.
Lexical Resource
Bài dùng cụm tự nhiên của văn nói (get the hang of, her face lit up, I have to admit) và từ chính xác thay cho từ chung chung: rewarding thay cho happy, elderly neighbour thay cho old neighbour. Đây là khác biệt rõ nhất so với bản band 5.5.
Grammatical Range and Accuracy
Có quá khứ hoàn thành (her grandson had moved, Her son had bought) để nói việc xảy ra trước, cấu trúc too afraid … to, Rather than + V-ing, mệnh đề quan hệ không xác định (which … isn’t really my strongest quality) và cấu trúc with me calling her. Các thì được dùng nhất quán, không nhảy lung tung giữa hiện tại và quá khứ.
Pronunciation
Khi luyện nói bài này, chú ý âm cuối -ed trong helped /t/, moved /d/, practised /t/, wanted /ɪd/, và nhấn mạnh từ mang cảm xúc như terribly, huge, rewarding. Bỏ âm cuối là lỗi khiến nhiều bạn bị giới hạn điểm Pronunciation dù từ vựng tốt.
8 cụm từ đáng học từ bài mẫu
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ khác |
|---|---|---|
| get the hang of sth | nắm được cách làm, quen tay | It took me a month to get the hang of driving a manual car. |
| offer to do sth | ngỏ ý, xung phong làm gì | My classmate offered to lend me her notes. |
| break sth down into small steps | chia nhỏ thành từng bước | Good teachers break difficult topics down into small steps. |
| take a lot of patience | đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn | Learning a language takes a lot of patience. |
| one of the most rewarding things | một trong những việc đáng giá, mang lại cảm giác ý nghĩa nhất | Volunteering was one of the most rewarding things I did at university. |
| (all) by herself / himself | tự mình, không cần ai giúp | My little brother can now ride a bike all by himself. |
| sb’s face lit up | mặt ai đó rạng rỡ hẳn lên | Her face lit up when she opened the present. |
| make a huge difference to sb/sth | tạo ra thay đổi lớn cho ai/cái gì | A few kind words can make a huge difference to someone’s day. |
Lỗi hay gặp với đề này
- ❌ She wanted to call video with him. → ✅ She wanted to make a video call to him. / She wanted to video call him. (“call video” là dịch từng chữ từ tiếng Việt).
- ❌ I helped her to using the app. → ✅ I helped her (to) use the app. Sau help sb dùng động từ nguyên mẫu, có hoặc không có to.
- ❌ Kể chuyện ở thì hiện tại: I go to her house and I teach her… → ✅ I went to her house and taught her…
- ❌ Dành gần hết 2 phút cho phần “how” và bỏ lửng phần cảm nhận. → ✅ Giữ khoảng 30–40 giây cuối cho how you felt và lý do.
- ❌ Mở bài học thuộc dài dòng (Helping others is a very important thing in our life…). → ✅ Vào thẳng câu chuyện ngay câu đầu tiên.
Không nhớ ra lần giúp ai “đặc biệt” thì nói gì?
Bạn không cần một câu chuyện lớn. Những việc nhỏ đời thường đều dùng được, miễn bạn nhớ rõ chi tiết: chỉ đường cho một khách du lịch, giúp bạn cùng lớp ôn bài trước kỳ thi, hướng dẫn bố mẹ dùng ứng dụng ngân hàng, chở một người bạn đi khám khi xe hỏng.
Câu chuyện trong bài mẫu cũng có thể dùng lại ý (không học thuộc nguyên văn) cho các đề gần giống như Describe a time you taught someone something, Describe an elderly person you know hay Describe a time you needed to be patient. Chỉ cần đổi trọng tâm phần cuối cho khớp câu hỏi.
Bài tập nhỏ
Điền cụm từ phù hợp từ bảng ở trên (chia động từ nếu cần). Câu 5: sửa lỗi sai.
- It took me a few weeks to ________ the new editing software.
- The task looked difficult, so our teacher ________ it ________ three simple steps.
- When the little girl saw her birthday cake, her face ________.
- Even a small donation can ________ to families in need.
- Sửa lỗi: Last week I helped my grandmother call video with my uncle in Japan.
Đáp án
- get the hang of – “nắm được cách dùng” phần mềm mới.
- broke it down into – quá khứ của break down, tân ngữ it nằm giữa.
- lit up – quá khứ của light up.
- make a huge difference – đi với to + người/vật được hưởng lợi.
- Last week I helped my grandmother make a video call to my uncle in Japan. (hoặc video call my uncle).
Tóm tắt nhanh
- Đề kể sự việc: dùng thì quá khứ, đi đúng thứ tự who – why – how – feeling.
- Giữ 30–40 giây cuối cho phần cảm nhận và lý do, đây là phần dễ ghi điểm Lexical Resource.
- Chọn chuyện nhỏ, có thật, nhớ rõ chi tiết để nói trôi chảy.
- Học cụm như get the hang of, break sth down, make a huge difference to và dùng lại cho nhiều đề.
- Tránh lỗi dịch từng chữ như call video; luyện kỹ âm cuối -ed.
Muốn biết bài nói của mình đang ở band nào và cần sửa gì trước? IELTS Ngọc Tỉnh có kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí, nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để đăng ký. Nếu bạn đang ở khoảng 5.5 và muốn lên 6.5, tham khảo lớp Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5. Đọc thêm: Bài mẫu Speaking Part 2: Describe a place where you like to relax và Cách trả lời IELTS Speaking Part 1.





Để lại một bình luận