• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tài liệu tự học » Bảng 12 lỗi phát âm người Việt hay mắc trong IELTS Speaking và cách sửa

Bảng 12 lỗi phát âm người Việt hay mắc trong IELTS Speaking và cách sửa

11/10/2026 10/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Nhiều bạn có vốn từ khá nhưng điểm Speaking vẫn bị kéo xuống vì phát âm: nuốt âm cuối, đọc think thành “tink”, live và leave nghe như nhau. Bảng dưới đây tổng hợp 12 lỗi phát âm người Việt hay mắc nhất, mỗi lỗi có từ ví dụ, câu dùng trong IELTS và cách sửa cụ thể để bạn tự luyện tại nhà.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 1Phát âm ảnh hưởng thế nào đến điểm IELTS Speaking?
  • 2Bảng 12 lỗi phát âm người Việt hay mắc
  • 3Vì sao lỗi âm cuối lại quan trọng đến vậy?
  • 4Lộ trình tự luyện 4 tuần, mỗi ngày 15 phút
  • 5Bảng này phù hợp với ai?
  • 6Bài tự luyện
    • 6.1Đáp án
  • 7Tóm tắt nhanh

Phát âm ảnh hưởng thế nào đến điểm IELTS Speaking?

Pronunciation là một trong 4 tiêu chí chấm Speaking, ngang hàng với Fluency and Coherence, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy, tức là chiếm khoảng 25% điểm Speaking.

Giám khảo không yêu cầu giọng bản xứ. Điều được chấm là người nghe có hiểu bạn dễ dàng không, và bạn dùng các yếu tố phát âm (âm, trọng âm, ngữ điệu, nối âm) có kiểm soát đến đâu. Vì vậy mục tiêu là rõ và đúng, không phải “giống Tây”.

Bảng 12 lỗi phát âm người Việt hay mắc

#ÂmLỗi hay gặpTừ ví dụCâu luyện (ngữ cảnh IELTS)Cách sửa
1Âm cuối /t/ /d/ /k/ /p/Nuốt hoặc bỏ hẳn âm cuốilike, need, work, stopI usually work at home.Giữ khẩu hình âm cuối đến hết từ; nối sang nguyên âm sau: work‿at.
2Đuôi -s/-es: /s/ /z/ /ɪz/Bỏ đuôi, nhất là danh từ số nhiềubooks /s/, friends /z/, buses /ɪz/My parents both work in hospitals./ɪz/ sau /s z ʃ ʒ tʃ dʒ/; /s/ sau âm vô thanh /p t k f θ/; còn lại /z/.
3Đuôi -ed: /t/ /d/ /ɪd/Đọc thành “ét” hoặc bỏwatched /t/, played /d/, wanted /ɪd/I travelled a lot when I was younger./ɪd/ sau /t d/; /t/ sau âm vô thanh /p k f s ʃ tʃ θ/; còn lại /d/.
4/θ/Đọc thành /t/ hoặc /s/: “tink”, “sink”think, three, health, bothI think health matters more than wealth.Đầu lưỡi đặt giữa hai hàm răng, thổi hơi, không rung dây thanh.
5/ð/Đọc thành /d/ hoặc /z/this, the, weather, togetherThe weather there is quite mild.Khẩu hình như /θ/ nhưng rung dây thanh (đặt tay lên cổ để cảm nhận).
6/ʃ/ và /s/she nghe thành seeshe, sure, should, shoppingShe should spend less on shopping./ʃ/: chu môi tròn, lưỡi lùi về sau. /s/: môi dẹt như đang cười.
7/ʒ/Thay bằng /z/ hoặc “d”usually, television, pleasure, decisionI usually watch television in the evening.Khẩu hình như /ʃ/ nhưng rung dây thanh.
8/dʒ/Đọc như “gi” tiếng Việt: “giốp”job, just, change, villageI changed my job last year.Lưỡi chạm chân răng trên rồi bật ra, môi hơi chu, có rung.
9/ɪ/ và /iː/Không phân biệt ngắn – dàilive/leave, ship/sheep, fill/feelI live near the beach./iː/ kéo dài, căng môi; /ɪ/ ngắn, thả lỏng miệng.
10/æ/ và /e/bad và bed nghe như nhaubad/bed, man/men, bag/begThat was a bad decision./æ/ mở miệng rộng, hạ hàm dưới nhiều hơn /e/.
11Cụm phụ âmChèn thêm “ờ”: street → “sờ-tờ-rít”; hoặc bỏ bớt âmstreet, texts, months, askedI asked for directions to the main street.Nói liền các phụ âm, không thêm nguyên âm; luyện chậm từng cụm rồi tăng tốc.
12/l/ cuối từBỏ, hoặc đọc thành “n”/“u”: school → “sì-cun”school, people, small, feelSmall schools often feel friendlier.Kết thúc từ bằng đầu lưỡi chạm chân răng trên, giữ một nhịp.

Mẹo nhớ nhanh: 3 lỗi đầu (âm cuối, đuôi -s, đuôi -ed) xuất hiện trong gần như mọi câu bạn nói. Sửa được 3 lỗi này là người nghe đã thấy bạn rõ ràng hơn hẳn, nên hãy bắt đầu từ đây.

Vì sao lỗi âm cuối lại quan trọng đến vậy?

Tiếng Việt gần như không bật âm cuối, nên người Việt quen “nuốt” âm. Nhưng trong tiếng Anh, âm cuối thường mang ngữ pháp: đuôi -s cho biết số nhiều hoặc ngôi thứ ba, đuôi -ed cho biết quá khứ.

  • ❌ I like reading book. (nghe như thiếu số nhiều) → ✅ I like reading books.
  • ❌ Last year I travel to Da Nang. (nghe như sai thì) → ✅ Last year I travelled to Da Nang.
  • ❌ My brother work in a bank. → ✅ My brother works in a bank.

Nghĩa là nuốt âm cuối không chỉ làm giảm điểm Pronunciation mà còn khiến giám khảo nghe như bạn sai ngữ pháp, ảnh hưởng cả tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Lộ trình tự luyện 4 tuần, mỗi ngày 15 phút

TuầnTập trungCách luyện
1Lỗi 1–3: âm cuối, đuôi -s, đuôi -edĐọc to 5 câu trả lời Part 1 của chính bạn, ghi âm, nghe lại và đánh dấu chỗ thiếu âm cuối.
2Lỗi 4–8: /θ/ /ð/ /ʃ/ /ʒ/ /dʒ/Mỗi ngày 1–2 âm: tra từ điển có audio, nhại lại 10 từ, rồi nói câu luyện trong bảng.
3Lỗi 9–10: nguyên âm ngắn – dài, /æ/ – /e/Luyện theo cặp từ (live/leave, bad/bed); nhờ bạn bè nghe và đoán bạn đang nói từ nào.
4Lỗi 11–12 và tổng hợpNói một bài Part 2 khoảng 2 phút, ghi âm, tự chấm theo bảng 12 lỗi; so sánh với bản ghi tuần 1.

Bạn có thể dùng phần phát âm có audio của các từ điển trực tuyến và chuyên mục phát âm của BBC Learning English (miễn phí) để nghe mẫu. Quan trọng nhất là ghi âm chính mình: bạn sẽ không nhận ra lỗi nếu chỉ nói mà không nghe lại.

Bảng này phù hợp với ai?

Bảng dùng được cho mọi trình độ, nhưng hữu ích nhất với các bạn ở Level 1 – Mind Start (2.0 → 3.5) đến Level 3 – Mind Solid (4.5 → 5.5), giai đoạn nên sửa phát âm trước khi thói quen sai “đóng cứng”. Với các bạn 6.0 trở lên, hãy dùng bảng như danh sách tự kiểm tra khi nghe lại bản ghi âm.

Bài tự luyện

  1. Đuôi -ed được đọc thế nào trong: stopped, decided, cleaned?
  2. Đuôi -s được đọc thế nào trong: classes, months, trees?
  3. Từ nào chứa âm /θ/: think, then, thank, those?
  4. Có bao nhiêu âm /ʃ/ trong câu: She is sure the machine is in the station.
  5. Tìm lỗi phát âm làm câu nghe như sai ngữ pháp: “Every morning my mother cook breakfast for us.”

Đáp án

  1. stopped /t/ (sau âm vô thanh /p/); decided /ɪd/ (sau /d/); cleaned /d/ (sau /n/ hữu thanh).
  2. classes /ɪz/ (sau /s/); months /s/ (sau /θ/ vô thanh); trees /z/ (sau nguyên âm).
  3. think và thank. then và those là âm /ð/ (có rung).
  4. 4 âm /ʃ/: she, sure, machine, station. Âm /ʃ/ có nhiều cách viết, đừng chỉ nhìn chữ “sh”.
  5. Thiếu âm /s/ cuối: my mother cooks. Nếu nuốt âm này, giám khảo nghe như bạn chia sai động từ.

Tóm tắt nhanh

  • Pronunciation chiếm khoảng 25% điểm Speaking; mục tiêu là rõ và đúng, không cần giọng bản xứ.
  • Ưu tiên sửa 3 lỗi phổ biến nhất: âm cuối, đuôi -s, đuôi -ed, vì chúng ảnh hưởng cả điểm ngữ pháp.
  • Các âm khó khác: /θ/ /ð/ /ʃ/ /ʒ/ /dʒ/, nguyên âm ngắn – dài, /æ/ – /e/, cụm phụ âm, /l/ cuối từ.
  • Luyện 15 phút mỗi ngày, ghi âm và nghe lại theo lộ trình 4 tuần.

Muốn biết phát âm của mình đang mắc lỗi nào nhiều nhất? IELTS Ngọc Tỉnh có kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí, nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để đăng ký. Nếu muốn sửa phát âm bài bản từ gốc, tham khảo lớp Giao tiếp – Phát âm (lớp tối đa 6 học viên). Đọc thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Bảng từ vựng mô tả xu hướng IELTS Writing Task 1: cheat sheet có ví dụ
Bảng từ vựng mô tả xu hướng IELTS Writing Task 1: cheat sheet có ví dụ
5 nguồn luyện IELTS miễn phí, chính thống và cách dùng theo từng trình độ
5 nguồn luyện IELTS miễn phí, chính thống và cách dùng theo từng trình độ
Bảng từ nối IELTS Writing: dùng đúng – sai, vị trí, dấu câu và ví dụ
Bảng từ nối IELTS Writing: dùng đúng – sai, vị trí, dấu câu và ví dụ

Chuyên mục: Tài liệu tự học

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a time when you helped someone (có phân tích)
Bài viết sau 15 từ vựng chủ đề Health dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

23/10/2026

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
  • 15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
  • Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Two-part: vì sao nhiều người ra nước ngoài làm việc? (có phân tích)
  • Cách viết mở bài IELTS Writing Task 1: paraphrase đề trong một câu

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích) 25/10/2026
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ 25/10/2026
  • Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai 24/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập