• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Vocabulary » 15 từ vựng chủ đề Health dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề Health dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

11/10/2026 10/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Health là một trong những chủ đề gặp nhiều nhất trong IELTS: từ Writing Task 2 (lối sống, béo phì, y tế công) đến Speaking Part 1 (Do you do any exercise?). Bài này gom 15 từ và cụm từ chủ đề sức khỏe dùng được ngay, kèm ví dụ IELTS, so sánh cách nói band 5 với band 7 và bài tập ngắn.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 115 từ vựng chủ đề Health cần biết
  • 2Band 5 và band 7 khác nhau thế nào khi nói về sức khỏe?
  • 3Lỗi dùng từ hay gặp chủ đề Health
  • 4Bài tập
    • 4.1Đáp án
  • 5Tóm tắt nhanh

15 từ vựng chủ đề Health cần biết

#Từ / cụm từNghĩaVí dụ IELTS
1a sedentary lifestylelối sống ít vận độngA sedentary lifestyle is a major cause of weight gain among office workers.
2a balanced dietchế độ ăn cân bằngSchools should teach children how to maintain a balanced diet.
3processed foodthực phẩm chế biến sẵnMany busy families rely heavily on processed food.
4cut down on sthcắt giảm (lượng dùng)I’ve been trying to cut down on sugary drinks.
5take up (a sport)bắt đầu tập/chơi (một môn)I took up swimming last year.
6keep fit / stay in shapegiữ cơ thể khỏe mạnh, săn chắcI go jogging three times a week to keep fit.
7obesity ratestỷ lệ béo phìChildhood obesity rates have risen sharply in many countries.
8chronic diseasesbệnh mãn tínhChronic diseases such as diabetes are often linked to poor diet.
9life expectancytuổi thọ trung bìnhLife expectancy has increased considerably over the last century.
10preventive healthcarey tế dự phòngInvesting in preventive healthcare is cheaper than treating diseases later.
11regular check-upskhám sức khỏe định kỳRegular check-ups help doctors detect problems at an early stage.
12access to healthcarekhả năng tiếp cận dịch vụ y tếPeople in remote areas often have limited access to healthcare.
13put a strain on sthgây áp lực, gánh nặng lênAn ageing population puts a strain on the healthcare system.
14mental well-beingsức khỏe tinh thầnSpending time outdoors benefits both physical health and mental well-being.
15raise awareness of sthnâng cao nhận thức vềPublic health campaigns can raise awareness of the dangers of smoking.

Mục 1–6 dùng tốt cho cả Speaking và Writing khi nói về thói quen cá nhân. Mục 7–15 mang tính học thuật hơn, phù hợp cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi bàn về xã hội và chính sách.

Band 5 và band 7 khác nhau thế nào khi nói về sức khỏe?

Cùng một ý, band 5 thường dùng từ chung chung và câu đơn giản; band 7 dùng cụm từ chính xác, đúng kết hợp từ (collocation).

Band 5Band 7
People don’t move much, so they get fat.A sedentary lifestyle has contributed to rising obesity rates.
We should eat less sugar.We should cut down on sugar and follow a balanced diet.
People live longer than before.Life expectancy has risen considerably.
Hospitals have too many old patients.An ageing population is putting a strain on hospitals.
People should go to the doctor to check often.Regular check-ups allow health problems to be detected early.

Lỗi dùng từ hay gặp chủ đề Health

  • ❌ Exercise improves our healthy. → ✅ Exercise improves our health. (health là danh từ, healthy là tính từ).
  • ❌ I make exercise every day. → ✅ I do exercise every day. / I exercise every day.
  • ❌ He is obesity. → ✅ He is obese. (obesity là danh từ, obese là tính từ).
  • ❌ Teenagers eat many fast foods. → ✅ Teenagers eat a lot of fast food. (fast food thường là danh từ không đếm được).
  • ❌ Smoking is bad for health. (hơi cụt) → ✅ Smoking is bad for your health. / …harmful to people’s health.

Mẹo học: đừng học từ đơn lẻ. Hãy học nguyên cụm (cut down on sugar, put a strain on the healthcare system) và tự đặt một câu về chính bản thân hoặc thành phố của bạn. Đây là cách từ vựng chuyển từ “biết” sang “dùng được” trong phòng thi.

Bài tập

Điền từ/cụm từ phù hợp trong bảng (chia động từ nếu cần). Câu 5: sửa lỗi sai.

  1. Office workers who sit at a desk all day often have a ________ lifestyle.
  2. My doctor advised me to ________ salt and fried food.
  3. Thanks to better nutrition and medicine, ________ in Vietnam has increased.
  4. The government should run campaigns to ________ the risks of a poor diet.
  5. Sửa lỗi: Playing sports is good for our healthy and mental.

Đáp án

  1. sedentary – ngồi nhiều, ít vận động.
  2. cut down on – sau cụm này là danh từ chỉ thứ cần giảm.
  3. life expectancy – danh từ không đếm được, đi với động từ số ít has.
  4. raise awareness of – collocation rất tự nhiên; raise đi với awareness phổ biến hơn nhiều so với make awareness (sai) hay improve awareness.
  5. Playing sports is good for our physical health and mental well-being. – healthy là tính từ, mental là tính từ nên cần danh từ đi kèm.

Tóm tắt nhanh

  • Nhóm thói quen cá nhân: a sedentary lifestyle, a balanced diet, cut down on, take up, keep fit.
  • Nhóm xã hội – chính sách: obesity rates, life expectancy, preventive healthcare, access to healthcare, put a strain on.
  • Phân biệt loại từ: health/healthy, obesity/obese; nói do exercise, không nói make exercise.
  • Học theo cụm và tự đặt câu về bản thân để nhớ lâu.

Muốn biết vốn từ của mình đang ở band nào? IELTS Ngọc Tỉnh có kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí, nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để đăng ký. Nếu bạn đang ở khoảng 4.5 và muốn xây vốn từ theo chủ đề vững chắc, tham khảo lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5. Đọc thêm: 15 từ vựng chủ đề Technology và 15 collocation chủ đề Environment.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích
Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích
Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

Chuyên mục: Tự học/ Vocabulary

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Bảng 12 lỗi phát âm người Việt hay mắc trong IELTS Speaking và cách sửa
Bài viết sau Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Environment 2024–2025: 6 đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

23/10/2026

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích
  • Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
  • 15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
  • Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Two-part: vì sao nhiều người ra nước ngoài làm việc? (có phân tích)

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • Bảng 20 cấu trúc câu nâng band IELTS Writing Task 2 (có ví dụ và lỗi hay gặp) 25/10/2026
  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích) 25/10/2026
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ 25/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập