Bạn viết Task 2 đủ ý nhưng câu nào cũng ngắn và giống nhau? Bảng dưới đây tổng hợp 20 cấu trúc câu dùng được ngay trong IELTS Writing Task 2, chia theo chức năng, mỗi cấu trúc có ví dụ và lỗi hay gặp. Cuối bài có cách dùng tài liệu và bài tự luyện kèm đáp án.
Tài liệu do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn, phù hợp nhất với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5, giai đoạn cần chuyển từ câu đơn sang câu phức một cách chính xác.
Cách đọc bảng
Mỗi bảng gồm: cấu trúc, khi nào dùng, ví dụ trong ngữ cảnh Task 2 và lỗi hay gặp (❌ → ✅). Hãy học theo nhóm chức năng, vì khi viết bạn cần nghĩ “mình đang muốn làm gì với câu này” (nêu quan điểm, giải thích, nhượng bộ…), chứ không phải “mình nên chèn cấu trúc nào”.
Nhóm 1: Mở bài và nêu quan điểm
| # | Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | It is often argued that + mệnh đề | Giới thiệu một quan điểm phổ biến | It is often argued that university education should be free for everyone. | ❌ It is often argue that… → ✅ argued |
| 2 | There is a growing tendency for + sb + to V | Mô tả một xu hướng | There is a growing tendency for young adults to live alone. | ❌ tendency of young adults living alone → ✅ tendency for young adults to live alone |
| 3 | While it is true that A, I believe that B | Thừa nhận một ý rồi nêu quan điểm của mình | While it is true that online courses are convenient, I believe that face-to-face teaching remains more effective. | ❌ While it is true that…, but I believe… → ✅ bỏ but |
| 4 | The benefits of A outweigh its drawbacks | Trả lời đề hỏi lợi nhiều hơn hại hay không | In my view, the benefits of working from home outweigh its drawbacks. | ❌ outweigh than its drawbacks → ✅ outweigh its drawbacks |
| 5 | It is + adj + for sb + to V | Nhấn mạnh mức cần thiết, quan trọng | It is essential for governments to invest in public transport. | ❌ It is essential that governments to invest → ✅ for governments to invest hoặc that governments invest |
Nhóm 2: Giải thích nguyên nhân và kết quả
| # | Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|---|---|
| 6 | The main reason why + mệnh đề + is that + mệnh đề | Nêu lý do chính | The main reason why many people move to cities is that there are more job opportunities. | ❌ …is because… → ✅ …is that… (văn viết trang trọng) |
| 7 | This is largely because + mệnh đề / due to + cụm danh từ | Giải thích nguyên nhân | Young people are delaying home ownership. This is largely due to the high cost of housing. | ❌ due to housing is expensive → ✅ due to the high cost of housing hoặc because housing is expensive |
| 8 | …, which + V | Bình luận về cả ý vừa nói | Many teenagers spend hours on social media, which can affect their sleep. | ❌ …, that can affect… → ✅ …, which can affect… |
| 9 | This, in turn, + V | Nối chuỗi hệ quả | Heavy traffic increases air pollution. This, in turn, leads to more respiratory problems. | ❌ This in turn lead to… → ✅ This, in turn, leads to… |
| 10 | The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn… | Mối quan hệ tỉ lệ thuận | The more time children spend outdoors, the healthier they tend to be. | ❌ The more children spend time outdoors, the more they are healthy. → ✅ như ví dụ |
Nhóm 3: Nhượng bộ, đối lập và so sánh
| # | Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Although + mệnh đề, mệnh đề | Nêu ý trái chiều trong cùng một câu | Although tourism creates jobs, it can damage local cultures. | ❌ Although…, but… → ✅ chỉ dùng một liên từ |
| 12 | Despite + cụm danh từ / V-ing | Nhượng bộ khi theo sau là danh từ | Despite being expensive, electric cars are becoming more popular. | ❌ Despite of… / Despite they are… → ✅ Despite being… / Although they are… |
| 13 | Instead of + V-ing | Đưa phương án thay thế | Instead of building more roads, governments should improve public transport. | ❌ Instead of build → ✅ Instead of building |
| 14 | Compared with + cụm danh từ, … | So sánh hai đối tượng | Compared with printed books, e-books are cheaper and easier to carry. | ❌ Comparing with printed books → ✅ Compared with printed books |
| 15 | Not only does + S + V, but + S + also + V | Nhấn mạnh hai lợi ích/tác hại | Not only does regular exercise improve physical health, but it also reduces stress. | ❌ Not only regular exercise improves… → ✅ đảo trợ động từ: Not only does regular exercise improve… |
Nhóm 4: Điều kiện, giải pháp, nhấn mạnh và ví dụ
| # | Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|---|---|
| 16 | If + hiện tại đơn, S + will/can + V | Nêu hệ quả của một chính sách | If governments raise taxes on sugary drinks, people will consume less sugar. | ❌ If governments will raise… → ✅ If governments raise… |
| 17 | Unless + mệnh đề khẳng định | Điều kiện “nếu không…” | Unless action is taken now, the problem will become more serious. | ❌ Unless action is not taken → ✅ Unless action is taken |
| 18 | By + V-ing, S + can + V | Chỉ cách thức của giải pháp | By offering flexible working hours, companies can keep experienced staff. | ❌ By offer… → ✅ By offering…; chủ ngữ phía sau phải là người thực hiện hành động |
| 19 | What + S + V + is (that)… | Nhấn mạnh một ý quan trọng | What many parents fail to realise is that children learn by copying adults. | ❌ What many parents fail to realise it is that… → ✅ bỏ it |
| 20 | A case in point is + cụm danh từ | Đưa ví dụ cụ thể | A case in point is London’s congestion charge, which aims to reduce traffic in the city centre. | ❌ For example London. (câu thiếu động từ) → ✅ A case in point is London’s… |
Ghép cấu trúc vào một đoạn thân bài thế nào?
Đoạn văn dưới đây (tự soạn) dùng 5 cấu trúc trong bảng (số 2, 6, 9, 8, 11) nhưng vẫn đọc tự nhiên vì mỗi câu có một nhiệm vụ rõ ràng:
There is a growing tendency for young adults to live alone, and this trend has some drawbacks. The main reason why it concerns many experts is that people who live alone may have fewer daily social interactions. This, in turn, can increase the risk of loneliness, which may affect their mental health. Although living independently helps people become more self-reliant, it should not come at the cost of their well-being.
Nếu bạn muốn rèn thêm cách nối ý giữa các câu, xem Bảng từ nối IELTS Writing. Cấu trúc 8 và 16 được giải thích kỹ hơn trong bài Mệnh đề quan hệ và Câu điều kiện.
Một bài Task 2 nên dùng bao nhiêu cấu trúc?
Không có con số cố định. Tiêu chí Grammatical Range and Accuracy đánh giá cả độ đa dạng lẫn độ chính xác: ở band 7, bài viết cần dùng được nhiều cấu trúc phức một cách linh hoạt, đồng thời có nhiều câu hoàn toàn không lỗi. Nhồi 10 cấu trúc “khủng” nhưng sai một nửa sẽ không giúp bạn tăng điểm.
Một mục tiêu thực tế cho bài khoảng 270 từ: 4–6 cấu trúc khác nhau, dùng đúng chỗ, xen kẽ với câu đơn rõ ràng. Xem thêm cách giám khảo chấm ở bài 4 tiêu chí chấm IELTS Writing.
Cách dùng tài liệu này hiệu quả
- Mỗi tuần học 5 cấu trúc (một nhóm). Với mỗi cấu trúc, tự viết 2 câu về chủ đề quen thuộc như giáo dục, môi trường, công nghệ.
- Học kèm lỗi. Đọc cột “Lỗi hay gặp” trước khi viết để không lặp lại lỗi đó.
- Dùng khi sửa bài, không chỉ khi viết. Sau khi viết xong, tìm 2–3 câu đơn liền nhau có thể gộp bằng một cấu trúc trong bảng.
- Không dùng cấu trúc chỉ để “trang trí”. Nếu câu đơn đã rõ, giữ nguyên câu đơn.
Bài tự luyện
Viết lại câu theo gợi ý trong ngoặc. Câu 8: tìm và sửa lỗi.
- Fast food is cheap. It is often unhealthy. (Although)
- Governments should not build more roads. They should invest in railways. (Instead of)
- People read more. Their vocabulary becomes richer. (The more…, the…)
- Many students work part-time. This can affect their grades. (…, which)
- Schools must teach basic financial skills. (It is essential for…)
- Cycling saves money. It also protects the environment. (Not only…)
- If we do not act quickly, many species will disappear. (Unless)
- Despite of the high cost, many families send their children abroad to study.
Đáp án và giải thích
1. Although fast food is cheap, it is often unhealthy. – không thêm but vào vế sau.
2. Instead of building more roads, governments should invest in railways. – sau instead of dùng V-ing.
3. The more people read, the richer their vocabulary becomes. – mỗi vế đều bắt đầu bằng the + so sánh hơn.
4. Many students work part-time, which can affect their grades. – which thay cho cả mệnh đề phía trước, có dấu phẩy.
5. It is essential for schools to teach basic financial skills. – for + sb + to V.
6. Not only does cycling save money, but it also protects the environment. – đảo trợ động từ does, động từ chính về nguyên mẫu save.
7. Unless we act quickly, many species will disappear. – unless đã mang nghĩa phủ định, nên vế sau dùng câu khẳng định.
8. Despite the high cost, many families send their children abroad to study. – despite không đi với of (hoặc dùng In spite of).
Tóm tắt nhanh
- 20 cấu trúc chia 4 nhóm chức năng: nêu quan điểm, giải thích, nhượng bộ – so sánh, điều kiện – giải pháp – ví dụ.
- Lỗi hay gặp nhất: dùng cả although và but, despite of, quên đảo ngữ sau Not only, dùng will sau if.
- Mỗi bài Task 2 chỉ cần 4–6 cấu trúc dùng đúng chỗ, xen kẽ câu đơn rõ ràng.
- Học mỗi tuần một nhóm, tự viết câu theo chủ đề và dùng bảng khi tự sửa bài.
Bạn muốn biết bài Writing của mình đang thiếu cấu trúc nào hay sai ở đâu? Nhắn tin qua Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 5.5 → 6.5, tham khảo lớp Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc) (tối đa 6 học viên).





Để lại một bình luận