Từ nối (linking words) giúp bài Writing mạch lạc, nhưng dùng sai vị trí, sai dấu câu hoặc dùng quá dày lại khiến bài bị gượng và mất điểm. Đây là bảng tổng hợp từ nối IELTS Writing do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn, chia theo chức năng, mỗi mục có cách dùng, dấu câu và ví dụ đúng, kèm lỗi hay gặp và bài tự luyện có đáp án.
Cách dùng tài liệu: Đừng học thuộc cả bảng. Mỗi nhóm chọn 2–3 từ bạn chắc chắn dùng đúng, viết lại ví dụ theo chủ đề của mình, rồi dùng thử trong bài Writing tiếp theo. Tài liệu phù hợp từ Level 2 – Mind Build (3.5 → 4.5) trở lên.
Giám khảo đánh giá từ nối như thế nào?
Từ nối thuộc tiêu chí Coherence and Cohesion (25% điểm Writing mỗi task). Theo mô tả band điểm được IDP trích dẫn, band 7 yêu cầu dùng “a range of cohesive devices appropriately, although there may be some under or overuse” – tức là đa dạng và phù hợp, chứ không phải càng nhiều càng tốt.
IDP cũng chỉ ra một lỗi khiến nhiều bài không lên được band 8: dùng quá nhiều từ nối và luôn đặt chúng ở đầu mỗi câu. Vì vậy mục tiêu của bạn là: đúng chức năng, đúng dấu câu, vừa đủ.
Bảng 1: Bổ sung ý
| Từ nối | Cách dùng & dấu câu | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| In addition, / Moreover, / Furthermore, | Đầu câu, sau đó là dấu phẩy. Dùng khi thêm một ý cùng chiều, đủ mạnh. | Cycling is cheap. Moreover, it helps reduce traffic congestion. |
| In addition to + danh từ / V-ing | Theo sau là cụm danh từ, không phải mệnh đề. | In addition to saving money, cycling keeps people fit. |
| also | Đứng trước động từ thường, sau be / trợ động từ. | Remote work also reduces office costs. |
| not only … but also … | Nhấn mạnh hai ý; hai vế nên cùng dạng. | Tourism not only creates jobs but also preserves local crafts. |
Lỗi hay gặp: ❌ In addition to people can save money. → ✅ In addition, people can save money. / ✅ In addition to saving money, …
Bảng 2: Đối lập và nhượng bộ
| Từ nối | Cách dùng & dấu câu | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| However, | Đầu câu + phẩy; hoặc giữa câu: ; however, | Online courses are flexible. However, they require strong self-discipline. |
| Although / Even though + mệnh đề | Nối hai mệnh đề trong một câu; không dùng kèm but. | Although fast food is cheap, it is often unhealthy. |
| Despite / In spite of + danh từ / V-ing | Không có despite of. | Despite its convenience, fast food is often unhealthy. |
| whereas / while | Nối hai mệnh đề đối lập, rất hợp khi so sánh số liệu Task 1. | Sales of tea rose, whereas coffee sales fell slightly. |
| On the other hand, | Đưa ra mặt còn lại của cùng một vấn đề. | City life offers many job opportunities. On the other hand, it can be stressful. |
- ❌ Although the city is crowded, but it is exciting. → ✅ Although the city is crowded, it is exciting.
- ❌ Online courses are flexible, however, they require discipline. (nối hai câu bằng dấu phẩy) → ✅ Online courses are flexible; however, they require discipline.
- ❌ Dùng On the contrary để đưa ra mặt còn lại. On the contrary nghĩa là “ngược lại hoàn toàn, điều vừa nói là sai” → trong bài luận hai mặt, dùng On the other hand.
Bảng 3: Nguyên nhân – kết quả
| Từ nối | Cách dùng & dấu câu | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| because + mệnh đề | Nguyên nhân là một mệnh đề đầy đủ. | Many people drive because public transport is unreliable. |
| because of / due to + danh từ | Theo sau là cụm danh từ. | Traffic jams occur because of poor urban planning. |
| As a result, / Consequently, / Therefore, | Đầu câu mới + phẩy; hoặc sau dấu chấm phẩy. | Housing prices have soared. As a result, many young adults still live with their parents. |
| lead to / result in + danh từ | Động từ nối nguyên nhân với kết quả, giúp câu gọn hơn. | Excessive screen time can lead to sleep problems. |
| …, which means (that) … | Mệnh đề quan hệ nói hệ quả của cả vế trước. | Many graduates lack practical skills, which means employers must train them. |
- ❌ Because of people are busy, they eat fast food. → ✅ Because people are busy, they eat fast food. / ✅ Because of their busy lives, people eat fast food.
- ❌ Because it is cheap. (đứng một mình thành câu) → ✅ ghép vào câu chính: Many students choose this option because it is cheap.
- ❌ This leads to increase pollution. → ✅ This leads to an increase in pollution. (lead to + danh từ)
Bảng 4: Đưa ví dụ
| Từ nối | Cách dùng & dấu câu | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| For example, / For instance, | Đầu câu + phẩy, theo sau là câu đầy đủ. | For example, in Singapore, drivers pay a fee to enter busy areas at peak times. |
| such as + danh từ | Đứng giữa câu, ngay sau danh từ được minh họa; không mở câu. | Outdoor activities such as hiking and cycling improve mental health. |
| A good example of this is … | Mở câu ví dụ tự nhiên, tránh lặp For example. | A good example of this is the charge on plastic bags introduced in many countries. |
Lỗi hay gặp: ❌ Such as hiking, cycling. (câu không có động từ chính) → ✅ Activities such as hiking and cycling are popular. ❌ For example: hiking, cycling… (liệt kê kiểu ghi chú) → ✅ viết thành câu hoàn chỉnh.
Bảng 5: Trình tự, so sánh và kết luận
| Từ nối | Cách dùng & dấu câu | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| First, / Second, / Finally, | Liệt kê ý trong một đoạn; không cần mở mọi đoạn bằng chúng. | First, the government should invest in public transport. |
| Similarly, / Likewise, | Nối hai ý/số liệu giống nhau. | Coffee consumption rose. Similarly, tea sales increased. |
| In contrast, / By contrast, | Đối chiếu hai đối tượng khác nhau (hay dùng trong Task 1). | Car use fell in City A. By contrast, it rose sharply in City B. |
| In conclusion, / To sum up, | Chỉ dùng một lần ở đoạn kết Task 2. | In conclusion, the benefits of remote work outweigh its drawbacks. |
- ❌ At last, the government should… (at last = “cuối cùng thì” sau khi chờ đợi lâu) → ✅ Finally, … / Lastly, …
- ❌ In my opinion, I think… (lặp ý) → ✅ In my opinion, … hoặc I believe …
- ❌ Viết In conclusion ở Task 1 Academic → ✅ Task 1 không cần kết luận nêu quan điểm; hãy viết Overall, … để tóm tắt xu hướng chính.
Ngoài từ nối, làm sao để bài liền mạch hơn?
Bài band 7 thường liên kết bằng từ thay thế và từ quy chiếu (this, these, such, it, they, the former, the latter), không chỉ bằng từ nối. So sánh:
❌ Band 5–6: Many people work from home. Moreover, working from home saves time. Furthermore, working from home reduces costs. In addition, working from home…
✅ Band 7: Many people now work from home. This arrangement saves commuting time, and it also reduces costs for employers, who no longer need large offices.
Bài tự luyện: chọn từ nối đúng
- (Although / Despite) the rising cost of living, many people still eat out regularly.
- Many students struggle to focus online. (However / Because of), some perform better at home.
- Fewer people cycled in 2020, (whereas / such as) bus use increased.
- Air pollution can (lead to / because) serious health problems.
- (For example / Such as), many companies now allow staff to work four days a week.
Đáp án: (1) Despite – theo sau là cụm danh từ the rising cost of living. (2) However – nối hai câu đối lập; because of cần danh từ và mang nghĩa nguyên nhân. (3) whereas – nối hai mệnh đề đối lập; such as dùng để liệt kê ví dụ. (4) lead to – cần động từ đi với can, theo sau là cụm danh từ. (5) For example – mở câu đầy đủ; such as không đứng đầu câu.
Tóm tắt nhanh
- Band 7 cần từ nối đa dạng và phù hợp; dùng quá dày, luôn ở đầu câu là điểm yếu.
- Phân biệt từ nối + mệnh đề (although, because, whereas) và + danh từ (despite, because of, such as).
- However, Therefore không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy; dùng dấu chấm hoặc chấm phẩy.
- On the other hand ≠ On the contrary; At last ≠ Finally.
- Kết hợp từ quy chiếu (this, these, such) để bài liền mạch tự nhiên.
Muốn được chấm và chữa bài Writing để biết mình đang dùng từ nối đúng hay chưa? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 4.5 và muốn viết chắc tay hơn, có thể tham khảo Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5. Đọc thêm: Cách viết mở bài IELTS Writing Task 2: công thức 2 câu.





Để lại một bình luận