Đề Two-part question (đề có hai câu hỏi) là dạng dễ mất điểm Task Response nhất vì nhiều bạn chỉ trả lời kỹ một câu và bỏ quên câu còn lại. Bài này phân tích một đề Two-part chủ đề làm việc ở nước ngoài, kèm dàn ý, bài mẫu band 7+ (315 từ), phân tích 4 tiêu chí chấm và các cụm từ đáng học.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5 và Level 5 – Mind Master (Chinh phục), 6.5 → 7.5+.
Đề bài
In many countries, a growing number of people are leaving their home country to work abroad.
Why do people choose to work in another country?
Is this a good thing for their home country?
Write at least 250 words.
Đề do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn theo phong cách IELTS để luyện tập.
Phân tích đề: đề này hỏi gì?
- Dạng đề: Two-part question. Câu 1 hỏi nguyên nhân (Why…?), câu 2 hỏi đánh giá (Is this a good thing…?). Bạn phải trả lời đầy đủ cả hai, mỗi câu một đoạn thân bài.
- Từ khoá: work abroad (làm việc ở nước ngoài, không phải du học hay di cư nói chung); their home country (đất nước của người lao động, không phải nước tiếp nhận).
- Bẫy 1: bàn về lợi – hại cho nước tiếp nhận hoặc cho cá nhân người lao động. Đề hỏi tác động lên nước nhà, nên ý chính phải xoay quanh nước nhà.
- Bẫy 2: câu 2 là câu hỏi đánh giá nên cần một quan điểm rõ ràng (tốt, không tốt, hay tốt nhiều hơn xấu) và giữ nhất quán từ mở bài đến kết bài.
- Quan điểm trong bài mẫu: nhìn chung có lợi cho nước nhà, đồng thời thừa nhận rủi ro chảy máu chất xám (brain drain).
Dàn ý
| Đoạn | Nội dung chính | Ví dụ / phát triển |
|---|---|---|
| Mở bài | Paraphrase đề + trả lời ngắn cả hai câu hỏi | Lý do: tài chính và nghề nghiệp; đánh giá: lợi nhiều hơn hại |
| Thân bài 1 (Why?) | Thu nhập cao hơn; phát triển sự nghiệp | Y tá, công nhân xây dựng; kỹ sư, bác sĩ muốn tiếp cận công nghệ |
| Thân bài 2 (Good?) | Kiều hối; người lao động quay về mang theo kỹ năng; thừa nhận brain drain + giải pháp | Kỹ sư phần mềm làm ở Nhật 5 năm về nước mở công ty |
| Kết bài | Nhắc lại hai câu trả lời | Không thêm ý mới |
Bài mẫu band 7+ (315 từ)
In many developing countries, it has become increasingly common for working-age adults to move overseas in search of employment. This essay will argue that this trend is driven mainly by financial and professional motives, and that, on balance, it brings more benefits than drawbacks to the countries these workers leave behind.
The most obvious reason why people work abroad is the prospect of higher earnings. A nurse or a construction worker can often earn several times more in a wealthier economy than at home, which allows them to support their families and save for the future. Career development is another important factor. Some professionals, particularly in fields such as medicine and engineering, move overseas to gain experience with advanced technology and to work alongside leading experts, opportunities that may be limited in their own country.
Although the departure of skilled workers can create shortages at home, I believe the overall impact on their home countries is positive. Firstly, the money that migrants send back to their relatives, known as remittances, is spent on education, healthcare and housing, which supports local businesses and helps many families escape poverty. Secondly, a considerable number of these workers eventually return with new skills, a better command of foreign languages and international contacts. A software engineer who has worked in Japan for five years, for example, may come home and set up a company that creates jobs for others. The so-called “brain drain” is a genuine concern, but governments can reduce it by improving pay and working conditions in key sectors such as healthcare, so that fewer professionals feel they have no choice but to leave.
In conclusion, people mainly move abroad for better pay and career prospects. While this can deprive a country of some talented individuals in the short term, the financial support and expertise that migrants bring back make it, in my view, a largely beneficial trend.
Phân tích bài mẫu theo 4 tiêu chí
Task Response
Cả hai câu hỏi đều được trả lời ngay trong mở bài, sau đó mỗi câu có một đoạn thân bài riêng. Quan điểm “lợi nhiều hơn hại” xuất hiện ở mở bài, được bảo vệ ở thân bài 2 và nhắc lại ở kết bài. Bài cũng thừa nhận mặt trái (brain drain) rồi đưa giải pháp, nhờ vậy lập luận cân bằng mà không bị “lưng chừng”.
Coherence and Cohesion
Mỗi đoạn có câu chủ đề rõ: The most obvious reason…, …I believe the overall impact… is positive. Từ nối được dùng vừa đủ (Firstly, Secondly, for example, Although, While), không đặt từ nối ở đầu mọi câu. Các đại từ và cụm thay thế (this trend, these workers, it) giúp câu nối với nhau mà không lặp từ.
Lexical Resource
Từ vựng chính xác theo chủ đề: remittances, brain drain, career prospects, working conditions, deprive… of. Bài tránh lặp “work abroad” bằng cách đổi thành move overseas, leave their home country, migrants. Không có từ “đao to búa lớn” dùng sai ngữ cảnh.
Grammatical Range and Accuracy
Bài kết hợp mệnh đề quan hệ (…which allows them to…, who has worked in Japan…), mệnh đề nhượng bộ (Although…, While…), cụm phân từ (known as remittances), cấu trúc so that chỉ mục đích và hiện tại hoàn thành. Câu dài nhưng vẫn rõ chủ ngữ – động từ và không có lỗi cơ bản.
9 cụm từ đáng học từ bài mẫu
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ khác |
|---|---|---|
| in search of employment | để tìm việc làm | Many graduates move to big cities in search of employment. |
| the prospect of higher earnings | triển vọng thu nhập cao hơn | The prospect of higher earnings attracts young people to the tech sector. |
| work alongside leading experts | làm việc cùng các chuyên gia hàng đầu | Interns can learn a great deal by working alongside experienced staff. |
| on balance | xét tổng thể, cân nhắc mọi mặt | On balance, the advantages of online learning outweigh its drawbacks. |
| remittances | kiều hối, tiền người làm ở nước ngoài gửi về | Remittances are an important source of income for many rural families. |
| brain drain | chảy máu chất xám | Low salaries for doctors can lead to a serious brain drain. |
| a better command of (a language) | thông thạo (ngôn ngữ) hơn | Studying abroad gave her a better command of English. |
| have no choice but to + V | không còn cách nào khác ngoài | Without public transport, residents have no choice but to drive. |
| deprive sb/sth of sth | tước đi, làm mất đi | Long working hours deprive parents of time with their children. |
Muốn có thêm từ vựng cùng chủ đề, bạn xem 15 từ vựng chủ đề Work.
Lỗi hay gặp với đề này
- Bàn sai đối tượng. ❌ Working abroad is good for the host country because it fills labour shortages. → ✅ Đề hỏi về home country, nên tập trung vào kiều hối, kỹ năng mang về, brain drain.
- Trả lời câu 2 mập mờ. ❌ There are both advantages and disadvantages. (rồi dừng ở đó) → ✅ On balance, it brings more benefits than drawbacks.
- Câu chủ đề thiếu thông tin. ❌ There are many reasons. → ✅ The most obvious reason why people work abroad is the prospect of higher earnings.
- Sai collocation. ❌ earn a high salary money, make experience → ✅ earn a high salary, gain experience.
- Lạm dụng từ ngữ cảm tính. ❌ Brain drain is a terrible disaster that destroys the country. → ✅ Brain drain is a genuine concern. Viết học thuật cần chừng mực.
Đề Two-part có cần viết hai đoạn thân bài bằng nhau không?
Không cần dài bằng nhau tuyệt đối, nhưng cả hai câu hỏi phải được phát triển đầy đủ. Trong bài mẫu, đoạn 2 dài hơn vì câu hỏi đánh giá cần lập luận, thừa nhận mặt trái và đưa giải pháp. Nếu một câu hỏi chỉ được trả lời trong 1–2 câu, giám khảo sẽ coi là trả lời chưa đầy đủ, ảnh hưởng trực tiếp tới Task Response.
Nếu bạn còn lúng túng ở câu mở bài, xem thêm cách viết mở bài IELTS Writing Task 2.
Bài tập nhỏ
Điền một từ thích hợp vào chỗ trống (các câu dựa trên cụm từ trong bài):
- Many young people move to the city in search ___ employment.
- Low pay in hospitals has led to a serious brain ___.
- Without scholarships, some talented students have no choice ___ to give up their studies.
- Working overseas helped him gain a better ___ of Japanese.
- The closure of the factory deprived the town ___ hundreds of jobs.
Đáp án
1. of – cụm cố định in search of.
2. drain – brain drain: chảy máu chất xám.
3. but – cấu trúc have no choice but to + V.
4. command – a good/better command of + ngôn ngữ.
5. of – deprive sb/sth of sth.
Tóm tắt nhanh
- Đề Two-part có hai câu hỏi: trả lời cả hai ngay trong mở bài và dành mỗi câu một đoạn thân bài.
- Đọc kỹ đối tượng đề hỏi: ở đây là home country, không phải nước tiếp nhận.
- Câu hỏi đánh giá cần quan điểm rõ và nhất quán; có thể thừa nhận mặt trái rồi đưa giải pháp.
- Học cụm từ theo chủ đề: remittances, brain drain, in search of employment, deprive… of.
Bạn muốn biết bài Task 2 của mình đang ở band nào và cần sửa gì để lên 6.5–7.0? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Lớp Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5 (tối đa 6 học viên) tập trung vào cách phát triển ý và sửa bài Writing chi tiết.





Để lại một bình luận