• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Vocabulary » 15 từ vựng chủ đề Work dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề Work dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

14/10/2026 13/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Work (công việc) là chủ đề gặp ở cả Speaking Part 1 (“Do you work or are you a student?”), Part 3 và Writing Task 2. Bài này gom 15 từ và cụm từ chủ đề Work kèm nghĩa, ví dụ IELTS và so sánh band 5 → band 7, để bạn dùng được ngay.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 1Vì sao nói về công việc dễ bị chấm band thấp?
  • 2Nhóm 1: Sự nghiệp và lựa chọn công việc
  • 3Nhóm 2: Nơi làm việc và áp lực
  • 4Nhóm 3: Xu hướng việc làm hiện nay
  • 5So sánh band 5 → band 7
  • 6Lỗi hay gặp khi dùng từ vựng Work
  • 7Bài tập: điền cụm từ phù hợp
  • 8Tóm tắt nhanh

Vì sao nói về công việc dễ bị chấm band thấp?

Bài band 5 thường chỉ dùng job, work, money, good, tired. Giám khảo chấm Lexical Resource dựa trên độ chính xác và linh hoạt, nên một cụm cụ thể như a heavy workload giúp câu rõ nghĩa hơn hẳn “my work is very much”. Ngoài ra, work là danh từ không đếm được khi mang nghĩa “công việc” – một lỗi rất hay gặp.

Nhóm 1: Sự nghiệp và lựa chọn công việc

  1. career prospects – triển vọng nghề nghiệp.
    Ví dụ: Many students choose engineering because of its excellent career prospects.
  2. job security – sự ổn định, ít nguy cơ mất việc.
    Ví dụ: Older workers often value job security more than a high salary.
  3. climb the career ladder – thăng tiến từng bước trong sự nghiệp.
    Ví dụ: Some employees work long hours in order to climb the career ladder quickly.
  4. a competitive salary – mức lương cạnh tranh (ngang hoặc cao hơn thị trường).
    Ví dụ: Tech companies offer competitive salaries to attract skilled graduates.
  5. job satisfaction – sự hài lòng với công việc.
    Ví dụ: Teachers often report high job satisfaction despite modest pay.

Nhóm 2: Nơi làm việc và áp lực

  1. meet a deadline – hoàn thành đúng hạn (đối lập: miss a deadline).
    Ví dụ: I sometimes stay late at the office to meet a deadline.
  2. a heavy workload – khối lượng công việc nặng.
    Ví dụ: A heavy workload can leave employees with little time for their families.
  3. collaborate with colleagues – cộng tác với đồng nghiệp.
    Ví dụ: Open-plan offices make it easier to collaborate with colleagues.
  4. get a promotion – được thăng chức (cũng nói be promoted).
    Ví dụ: She got a promotion after leading a successful project.
  5. a supportive working environment – môi trường làm việc hỗ trợ lẫn nhau.
    Ví dụ: A supportive working environment encourages staff to share new ideas.

Nhóm 3: Xu hướng việc làm hiện nay

  1. work-life balance – cân bằng công việc và cuộc sống.
    Ví dụ: Flexible hours help parents achieve a better work-life balance.
  2. work remotely – làm việc từ xa (danh từ: remote work).
    Ví dụ: Since the pandemic, many companies have allowed staff to work remotely two days a week.
  3. burnout – kiệt sức vì làm việc quá sức kéo dài.
    Ví dụ: Without regular breaks, employees are at risk of burnout.
  4. the gig economy – nền kinh tế việc làm tự do, ngắn hạn (giao hàng, chạy xe công nghệ…).
    Ví dụ: The gig economy offers flexibility but rarely provides benefits such as health insurance.
  5. automation – tự động hoá.
    Ví dụ: Automation is likely to replace many repetitive factory jobs.

So sánh band 5 → band 7

Band 5 (đúng nhưng chung chung)Band 7 (cụ thể, tự nhiên hơn)
I have a lot of work to do.I have a heavy workload at the moment.
This job has a good future.This job offers excellent career prospects.
People are very tired because they work too much.Long working hours can lead to burnout.
I like my job.I get a lot of job satisfaction from helping clients.
Machines will do people’s jobs.Many routine jobs may be lost to automation.

Lỗi hay gặp khi dùng từ vựng Work

  • ❌ I have many works today. → ✅ I have a lot of work today. (work = công việc là danh từ không đếm được; works chỉ dùng cho tác phẩm, ví dụ works of art.)
  • ❌ I work in home. → ✅ I work from home.
  • ❌ He made a promotion. → ✅ He got a promotion / He was promoted.
  • ❌ I want a career with high salary. → ✅ I want a career with a high salary. (salary là danh từ đếm được, cần mạo từ.)
  • job và career: job là một công việc cụ thể; career là cả con đường sự nghiệp. ❌ a part-time career → ✅ a part-time job.

Mẹo dùng trong Speaking: Ở Part 1, hãy dùng cụm gần gũi như meet a deadline, a heavy workload, work remotely. Các cụm mang tính xã hội như the gig economy, automation, job security hợp hơn với Part 3 và Writing Task 2.

Bài tập: điền cụm từ phù hợp

Chọn từ: burnout, job security, meet the deadline, the gig economy, career prospects.

  1. Delivery riders and freelance designers are part of ______.
  2. Government jobs are popular in many countries because they offer strong ______.
  3. If employees never take holidays, they may suffer from ______.
  4. Our team worked through the weekend to ______ for the client.
  5. Students should research the ______ of a field before choosing their major.

Đáp án: 1. the gig economy (công việc tự do, ngắn hạn). 2. job security (việc nhà nước ít nguy cơ bị sa thải). 3. burnout (hậu quả của làm việc liên tục không nghỉ). 4. meet the deadline (dùng the vì là hạn chót cụ thể của khách). 5. career prospects (triển vọng nghề nghiệp của một ngành).

Tóm tắt nhanh

  • Học từ vựng Work theo 3 nhóm: sự nghiệp, nơi làm việc, xu hướng việc làm.
  • Thay cách nói chung chung bằng cụm cụ thể: a heavy workload, career prospects, burnout.
  • work (công việc) không đếm được; phân biệt job và career.
  • Cụm đời thường cho Speaking Part 1, cụm xã hội cho Part 3 và Task 2.

Muốn biết vốn từ của mình đang ở band nào và nên học tiếp ra sao? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở 4.5 – 5.5, lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 giúp xây vốn từ theo chủ đề một cách hệ thống. Đọc thêm: Bài mẫu Writing Task 2: làm việc từ xa.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)
Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu
Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu
15 từ vựng chủ đề Government & Public Spending cho IELTS Writing Task 2
15 từ vựng chủ đề Government & Public Spending cho IELTS Writing Task 2

Chuyên mục: Tự học/ Vocabulary

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « 4 tiêu chí chấm IELTS Writing: giám khảo nhìn gì ở band 5, 6 và 7?
Bài viết sau Cách làm Matching Headings trong IELTS Reading: 5 bước chọn đúng tiêu đề và 4 bẫy hay gặp »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

26/10/2026

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Bảng 20 cấu trúc câu nâng band IELTS Writing Task 2 (có ví dụ và lỗi hay gặp)
  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ
  • Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai
  • Đề IELTS Speaking Part 2 nhóm Describe a person năm 2025: tổng hợp và khung ý

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • 15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking 26/10/2026
  • Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý 26/10/2026
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích) 26/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập