Dạng đề “Do the advantages outweigh the disadvantages?” yêu cầu bạn không chỉ liệt kê lợi – hại mà phải cân đo và kết luận bên nào nặng hơn. Bài viết này cung cấp một bài mẫu khoảng 280 từ về chủ đề làm việc từ xa, phân tích từng đoạn, 8 cụm từ đáng học và những lỗi khiến nhiều bài dạng này dừng ở band 5.5–6.0.
Đề bài
In many countries, an increasing number of employees are now allowed to work from home for part or all of the working week. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?
Đề tự soạn theo phong cách IELTS (không phải đề thi thật)
Dạng “outweigh” khác gì dạng “discuss advantages and disadvantages”?
Với đề chỉ hỏi “What are the advantages and disadvantages?”, bạn trình bày hai mặt là đủ. Còn đề có chữ outweigh là một câu hỏi quan điểm: giám khảo cần thấy bạn chọn một bên và giữ lập trường đó xuyên suốt bài.
Nếu bài chỉ liệt kê hai bên ngang nhau mà không trả lời “bên nào hơn”, bạn đang trả lời thiếu một phần câu hỏi – ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Task Response (TR).
Dàn ý
- Mở bài: diễn đạt lại đề + nêu rõ quan điểm: lợi nhiều hơn hại (kèm điều kiện “nếu được quản lý hợp lý”).
- Thân bài 1 (lợi ích – mặt nặng hơn): tiết kiệm thời gian và chi phí cho nhân viên, doanh nghiệp; lợi ích cho xã hội (giảm kẹt xe, khí thải).
- Thân bài 2 (bất lợi – và vì sao khắc phục được): giảm tương tác, khó tách công việc và đời sống; giải pháp thực tế.
- Kết bài: nhắc lại quan điểm và lý do chính.
Bài mẫu (band 7.0–7.5, khoảng 280 từ)
Over the past decade, a growing number of companies have begun to let their staff work from home for some or all of the working week. Although this arrangement can weaken teamwork and blur the line between work and private life, I believe its benefits are more significant, provided that it is managed sensibly.
The most obvious advantage of remote work is the time and money it saves. Employees who no longer have to commute for an hour or more each day can use that time to rest, exercise or be with their families, which is likely to make them both healthier and more productive. Employers also benefit, since they can reduce spending on office space and recruit talented people who live far from the city. In addition, having fewer people on the roads means less traffic congestion and lower emissions, which is a clear gain for society as a whole.
That said, working from home is not without its drawbacks. Without face-to-face contact, colleagues may find it harder to share ideas spontaneously, and new staff in particular can miss out on the informal learning that happens in an office. Some employees also struggle to switch off, answering emails late at night because their home has effectively become their workplace. However, these problems can largely be addressed through practical measures, such as scheduling regular in-person meetings and setting clear limits on working hours.
In conclusion, while remote work can reduce collaboration and make it difficult for people to separate their jobs from their personal lives, these issues are manageable. The savings in time and money, together with the wider environmental benefits, mean that the advantages of this trend clearly outweigh its disadvantages.
Phân tích bố cục từng đoạn
Mở bài: 2 câu, quan điểm rõ ngay từ đầu
Câu 1 diễn đạt lại đề bằng từ khác (employees → staff, are allowed to → let). Câu 2 dùng Although… để thừa nhận mặt hại, rồi khẳng định mặt lợi nặng hơn. Giám khảo biết ngay bạn chọn bên nào. Nếu bạn muốn luyện kỹ phần này, xem thêm cách viết mở bài IELTS Writing Task 2.
Thân bài 1: một ý chính, phát triển theo nhiều đối tượng
Câu chủ đề nêu ý lớn: tiết kiệm thời gian và tiền. Sau đó bài phát triển lần lượt cho nhân viên → doanh nghiệp → xã hội. Mỗi ý đều có hệ quả (which is likely to make them…) chứ không dừng ở việc nêu tên lợi ích. Đây là cách “mở rộng và hỗ trợ ý” mà tiêu chí TR đánh giá.
Thân bài 2: thừa nhận mặt hại nhưng “làm nhẹ” nó
Đoạn này không tránh né bất lợi – nêu hai vấn đề cụ thể. Điểm mấu chốt là câu cuối bắt đầu bằng However: chỉ ra các vấn đề có thể khắc phục. Chính câu này biến đoạn văn thành lập luận “cân đo”, giữ đúng quan điểm đã nêu ở mở bài.
Kết bài: tóm lại lý do, không thêm ý mới
Kết bài nhắc lại cả hai mặt bằng từ ngữ khác và kết thúc bằng từ khóa của đề: outweigh. Không có ý mới xuất hiện, đúng chức năng của một đoạn kết.
8 từ vựng và cấu trúc đáng học
| Cụm từ | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ khác |
|---|---|---|
| blur the line between A and B | làm mờ ranh giới giữa A và B | Social media has blurred the line between news and advertising. |
| provided that + mệnh đề | với điều kiện là (trang trọng hơn if) | Online learning can be effective, provided that students are self-disciplined. |
| commute (v/n) | đi lại giữa nhà và nơi làm việc | Many workers commute more than 20 kilometres a day. |
| a clear gain for society as a whole | lợi ích rõ ràng cho toàn xã hội | Free public libraries are a clear gain for society as a whole. |
| be not without its drawbacks | không phải không có mặt hạn chế (cách chuyển ý lịch sự) | Tourism brings income, but it is not without its drawbacks. |
| miss out on sth | bỏ lỡ, không được hưởng điều có ích | Children who rarely play outside miss out on valuable social skills. |
| switch off | ngừng nghĩ về công việc, thư giãn | It is hard to switch off when your phone keeps receiving work messages. |
| be addressed through practical measures | được giải quyết bằng biện pháp thực tế (address = giải quyết vấn đề) | Noise pollution can be addressed through practical measures such as lower speed limits. |
Ngữ pháp góp phần nâng band
- Mệnh đề quan hệ nối tiếp với which: …be with their families, which is likely to make them healthier. Dùng which để nói về hệ quả của cả mệnh đề đứng trước.
- Danh động từ làm chủ ngữ: Having fewer people on the roads means less traffic congestion.
- Mệnh đề phân từ: Some employees struggle to switch off, answering emails late at night… – gọn hơn viết hai câu riêng.
Các cấu trúc này góp phần cho tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (GRA) vì cho thấy bạn dùng đa dạng cấu trúc phức mà vẫn chính xác. Lưu ý: dùng đúng chỗ, không nhồi.
Lỗi học viên hay mắc với dạng đề này
- ❌ There are both advantages and disadvantages of working from home. (không trả lời câu hỏi) → ✅ I believe the benefits are more significant.
- ❌ Hai thân bài dài bằng nhau, không có câu cân đo → ✅ đoạn mặt yếu có câu However, these problems can be addressed… để thể hiện vì sao nó nhẹ hơn.
- ❌ Mở bài chọn “lợi hơn” nhưng kết bài lại “cả hai ngang nhau” (mâu thuẫn quan điểm) → ✅ giữ một quan điểm xuyên suốt.
- ❌ Work from home help people save time. → ✅ Working from home helps people save time. (danh động từ làm chủ ngữ, động từ chia số ít)
- ❌ The advantages are more than the disadvantages. → ✅ The advantages outweigh the disadvantages.
Bài mẫu đáp ứng 4 tiêu chí chấm thế nào?
- Task Response: trả lời đúng câu hỏi “outweigh”, quan điểm rõ và nhất quán, ý được mở rộng bằng hệ quả.
- Coherence and Cohesion: mỗi đoạn một chức năng; từ nối đa dạng nhưng không máy móc (That said, In addition, However).
- Lexical Resource: collocation tự nhiên (traffic congestion, face-to-face contact, set clear limits).
- Grammatical Range and Accuracy: kết hợp câu đơn và câu phức, ít lỗi.
Tóm tắt nhanh
- Đề có chữ outweigh là câu hỏi quan điểm: phải chọn bên nặng hơn.
- Mở bài 2 câu: diễn đạt lại đề + quan điểm rõ ràng.
- Đoạn về mặt yếu hơn nên có câu “cân đo” chỉ ra vì sao nó kém quan trọng.
- Phát triển ý bằng hệ quả và đối tượng cụ thể, không chỉ liệt kê.
- Dùng outweigh thay cho more than khi so sánh lợi – hại.
Bài tập nhỏ
Điền cụm từ thích hợp trong bảng từ vựng ở trên vào chỗ trống (chia dạng phù hợp nếu cần).
- Students who study only for exams may __________ the joy of learning.
- Online shopping is convenient, but it __________ : delivery packaging creates a lot of waste.
- Smartphones have __________ work and leisure for many young professionals.
- Studying abroad can be a valuable experience, __________ students are well prepared.
- Many people find it difficult to __________ after a stressful day at work.
Đáp án
- miss out on – bỏ lỡ niềm vui học tập; theo sau là danh từ (the joy).
- is not without its drawbacks – chuyển từ mặt tốt sang mặt hạn chế, sau dấu hai chấm là ví dụ.
- blurred the line between – thì hiện tại hoàn thành have blurred; cấu trúc between A and B.
- provided that – theo sau là một mệnh đề đầy đủ (students are well prepared).
- switch off – sau to dùng động từ nguyên mẫu.
Muốn biết bài Writing của bạn đang ở band nào?
IELTS Ngọc Tỉnh có bài kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí, giúp bạn thấy rõ tiêu chí nào đang kéo điểm xuống. Nhắn tin Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để đăng ký. Nếu bạn đang ở giai đoạn luyện đề cường độ cao, tham khảo lớp Luyện đề IELTS Intensive.





Để lại một bình luận