Khi đăng ký thi IELTS, câu hỏi đầu tiên nhiều bạn gặp là: chọn IELTS Academic hay IELTS General Training? Bài này so sánh hai loại bài thi dựa trên thông tin chính thức từ ielts.org và IDP Việt Nam, chỉ ra chính xác phần nào giống, phần nào khác, và cách chọn đúng loại để không phải thi lại.
Lưu ý: Thông tin về định dạng, cách quy đổi điểm và lệ phí trong bài được đối chiếu với nguồn chính thức tại thời điểm viết bài (10/2026). Quy định có thể thay đổi, anh/chị nên kiểm tra lại trên trang của đơn vị tổ chức thi trước khi đăng ký.
IELTS Academic và General Training là gì?
Cả hai đều là bài thi IELTS, cùng thang điểm 0–9, cùng bốn kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking. Điểm khác nằm ở mục đích sử dụng, kéo theo nội dung phần Reading và Writing khác nhau.
- IELTS Academic: theo ielts.org, dành cho người dự định học tập ở quốc gia nói tiếng Anh (bậc đại học, sau đại học) hoặc cần chứng chỉ cho mục đích đăng ký hành nghề (professional registration).
- IELTS General Training: dành cho người muốn di cư sang quốc gia nói tiếng Anh (ielts.org nêu ví dụ Úc, Canada, New Zealand, Anh) hoặc theo học các chương trình đào tạo dưới bậc đại học, học nghề, làm việc.
Nói ngắn gọn: Academic kiểm tra tiếng Anh dùng trong môi trường học thuật; General Training kiểm tra tiếng Anh dùng trong đời sống và công việc hằng ngày.
Hai loại bài thi giống nhau ở đâu?
- Listening và Speaking giống hệt nhau. ielts.org ghi rõ: ở cả hai loại bài thi, phần Speaking và Listening là như nhau. Bạn luyện Listening và Speaking theo cùng một lộ trình.
- Cùng thang điểm và cách tính Overall. Mỗi kỹ năng được chấm từ 1–9 (có nửa band), điểm Overall là trung bình bốn kỹ năng, làm tròn đến nửa band gần nhất.
- Cùng tiêu chí chấm Writing. Cả hai đều chấm theo Task Achievement/Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy.
- Cùng thời lượng Reading và Writing: Reading 60 phút, 40 câu; Writing 60 phút, 2 task (Task 1 tối thiểu 150 từ, Task 2 tối thiểu 250 từ; Task 2 chiếm trọng số gấp đôi Task 1).
- Cùng lệ phí tại Việt Nam. Theo trang lệ phí của IDP Việt Nam, IELTS (Academic và General Training) có lệ phí 4.664.000 VNĐ (đã gồm VAT, áp dụng đến 31/12/2026, tại thời điểm viết bài). Cả hai hình thức thi trên máy và thi trên giấy đều có tại Việt Nam.
Academic và General Training khác nhau ở phần nào?
Chỉ có Reading và Writing khác nhau. Bảng dưới tóm tắt theo mô tả định dạng trên ielts.org:
| Phần thi | IELTS Academic | IELTS General Training |
|---|---|---|
| Listening | Giống nhau | |
| Reading | 3 đoạn văn dài (tổng khoảng 2.150–2.750 từ) lấy từ sách, tạp chí, báo, nguồn trực tuyến, viết cho người đọc không chuyên; văn phong trần thuật, miêu tả hoặc lập luận | Phần 1: chủ đề đời sống (thông báo, quảng cáo…); Phần 2: chủ đề công việc (mô tả công việc, hợp đồng, đào tạo nhân viên…); Phần 3: một văn bản dài, thường mang tính miêu tả, trần thuật |
| Writing Task 1 | Mô tả thông tin hình ảnh bằng lời của mình: biểu đồ, bảng, sơ đồ quy trình, bản đồ…; văn phong học thuật hoặc bán trang trọng | Viết thư phản hồi một tình huống, có 3 gạch đầu dòng nội dung bắt buộc; giọng văn thân mật, bán trang trọng hoặc trang trọng tùy người nhận |
| Writing Task 2 | Bài luận nêu quan điểm, bàn luận một ý kiến, lập luận hoặc vấn đề | Bài luận bán trang trọng/trung tính về một quan điểm hoặc vấn đề |
| Speaking | Giống nhau | |
Reading: văn bản khác, thang quy đổi điểm cũng khác
Dạng câu hỏi Reading ở hai bài thi khá giống nhau: True/False/Not Given, Matching Headings, Multiple Choice, Summary Completion, Short-answer… Khác biệt lớn nằm ở văn bản: Academic là ba bài đọc dài, nhiều từ vựng học thuật; General Training có hai phần đầu gồm nhiều văn bản ngắn thực tế như thông báo, quảng cáo, tài liệu nơi làm việc.
Điểm nhiều bạn không biết: cùng số câu đúng nhưng band Reading của hai loại bài thi khác nhau. Theo bảng tham khảo trên ielts.org:
| Số câu đúng (trên 40) | Academic Reading | General Training Reading |
|---|---|---|
| 15 | 5.0 | 4.0 |
| 23 | 6.0 | 5.0 |
| 30 | 7.0 | 6.0 |
| 35 | 8.0 | 7.0 |
Đây là mức tham khảo trung bình; số câu cần đúng có thể lệch nhẹ giữa các đề.
Lý do được ielts.org giải thích: bài Academic Reading có thể chứa từ vựng khó hơn hoặc văn phong phức tạp hơn, nên với General Training, thí sinh thường phải trả lời đúng nhiều câu hơn để đạt cùng một band. Vì vậy, “văn bản dễ hơn” không có nghĩa là “dễ lấy điểm hơn”.
Writing Task 1: biểu đồ hay viết thư?
Đây là khác biệt rõ nhất. Academic Task 1 yêu cầu bạn chọn số liệu nổi bật, so sánh và mô tả xu hướng. General Training Task 1 yêu cầu viết thư đáp ứng đủ ba gạch đầu dòng, với giọng văn phù hợp người nhận. Ví dụ câu mở đầu:
- Academic Task 1: The bar chart compares the proportion of households owning a car in three cities between 2010 and 2020.
- General Training – thư trang trọng (gửi người không quen): Dear Sir or Madam, I am writing to complain about the noise from the construction site next to my apartment.
- General Training – thư bán trang trọng (người quen biết nhưng không thân): Dear Mr Brown, I am writing to ask whether I could change my working hours next month.
- General Training – thư thân mật (bạn bè): Hi Anna, It was great to hear from you, and congratulations on your new job!
Lỗi hay gặp ở thư General Training là sai giọng văn: ❌ Hey, I want you to fix my heater now. (gửi chủ nhà, quá suồng sã và cộc lốc) → ✅ I would be grateful if you could arrange for someone to repair the heater as soon as possible. Lỗi này ảnh hưởng trực tiếp tới tiêu chí Task Achievement, vì giọng văn là một phần yêu cầu của đề.
Writing Task 2: cùng dạng bài luận
Task 2 ở cả hai bài thi đều là bài luận tối thiểu 250 từ trong khoảng 40 phút, chấm theo cùng bốn tiêu chí. Kỹ năng viết mở bài, triển khai luận điểm, dùng ví dụ là dùng chung. Nếu bạn đang luyện phần này, có thể tham khảo bài Cách viết mở bài IELTS Writing Task 2.
Nên thi IELTS Academic hay General Training?
Nguyên tắc quan trọng nhất: tổ chức tiếp nhận chứng chỉ yêu cầu loại nào thì thi loại đó. Điểm của loại này thường không dùng thay cho loại kia được. Có thể tham khảo nhanh như sau:
- Du học đại học, thạc sĩ, tiến sĩ ở nước ngoài → thường là IELTS Academic.
- Đăng ký hành nghề (ví dụ ngành y, điều dưỡng ở nước ngoài) → thường là IELTS Academic; kiểm tra yêu cầu của cơ quan cấp phép.
- Định cư, đi làm, học nghề hoặc học dưới bậc đại học ở nước ngoài → thường là IELTS General Training; kiểm tra trên trang chính thức của cơ quan di trú nước đó.
- Hồ sơ visa Vương quốc Anh → IDP lưu ý cần thi IELTS for UKVI (có phiên bản Academic, General Training và Life Skills). Lệ phí IELTS for UKVI tại IDP Việt Nam là 5.252.000 VNĐ (tại thời điểm viết bài).
- Xét tuyển, miễn thi ngoại ngữ, chuẩn đầu ra trong nước → đọc kỹ đề án tuyển sinh hoặc quy chế của trường/cơ quan để biết họ chấp nhận loại nào trước khi đăng ký.
Mẹo: Trước khi đóng lệ phí, hãy chụp lại (hoặc lưu đường link) đoạn yêu cầu tiếng Anh trên trang của trường/cơ quan bạn nộp hồ sơ. Trong đó thường ghi rõ loại bài thi, điểm Overall và điểm tối thiểu từng kỹ năng.
General Training có dễ hơn Academic không?
Không hẳn. Văn bản Reading của General Training gần gũi hơn, nhưng như bảng quy đổi ở trên, bạn cần đúng nhiều câu hơn để đạt cùng band. Writing Task 1 dạng thư không cần phân tích số liệu, nhưng đòi hỏi viết đúng giọng văn và đủ ý theo cả ba gạch đầu dòng. Listening và Speaking thì giống hệt.
Vì vậy, hãy chọn loại bài thi theo mục đích, không chọn theo cảm giác “loại nào dễ hơn”.
Luyện thi Academic và General Training có khác nhau nhiều không?
Phần lớn nền tảng là chung: ngữ pháp, từ vựng, Listening, Speaking và Writing Task 2. Phần cần luyện riêng chỉ là Reading (làm quen loại văn bản) và Writing Task 1 (biểu đồ hoặc viết thư). Vì vậy, hướng đi hợp lý là xây nền vững trước, rồi khoảng vài tuần cuối mới tập trung vào dạng bài riêng của loại bài thi bạn chọn.
Tại IELTS Ngọc Tỉnh, lộ trình đi theo khung 5 level. Nếu bạn đang ở khoảng 4.5 và cần mục tiêu 5.5, phù hợp với Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5. Nếu bạn đã có khoảng 5.5 và cần 6.0–6.5 cho du học hoặc hồ sơ, phù hợp với Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5.
Tự kiểm tra: bạn nên thi loại nào?
- Lan chuẩn bị hồ sơ học thạc sĩ ở Úc.
- Minh muốn nộp hồ sơ định cư diện tay nghề ở Canada.
- Hà cần chứng chỉ IELTS để xin visa du học Anh ở trường đại học có yêu cầu IELTS for UKVI.
Đáp án: (1) IELTS Academic, vì đây là học tập bậc sau đại học. (2) Thường là IELTS General Training, vì mục đích là di cư; Minh vẫn cần kiểm tra yêu cầu trên trang của cơ quan di trú Canada. (3) IELTS for UKVI phiên bản Academic, vì Hà học đại học và trường yêu cầu bài thi dành cho visa Anh.
Tóm tắt nhanh
- Academic dành cho học tập bậc đại học trở lên và đăng ký hành nghề; General Training dành cho di cư, làm việc, học nghề.
- Listening và Speaking giống hệt; chỉ Reading và Writing khác nhau.
- Writing Task 1: Academic mô tả biểu đồ/sơ đồ; General Training viết thư với giọng văn phù hợp.
- Cùng số câu đúng, band Reading General Training thường thấp hơn Academic (ví dụ 30/40: Academic 7.0, GT 6.0).
- Luôn chọn theo yêu cầu của tổ chức nhận chứng chỉ; tại Việt Nam, lệ phí hai loại như nhau (4.664.000 VNĐ tại IDP, thời điểm viết bài).
Chưa chắc trình độ hiện tại và nên chọn lộ trình nào? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Lớp tối đa 6 học viên, thầy theo sát từng bạn. Bạn cũng có thể đọc thêm Cấu trúc bài thi IELTS và xem tổng quan các khoá học.
Nguồn tham khảo
- IELTS – Test types (Academic và General Training)
- IELTS – Academic Reading format
- IELTS – General Training Reading format
- IELTS – Academic Writing format
- IELTS – General Training Writing format
- IELTS – IELTS scoring in detail
- IDP Việt Nam – Academic or General Training
- IDP Việt Nam – Lệ phí thi IELTS





Để lại một bình luận