• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Vocabulary » 12 cặp từ người Việt hay dùng sai trong IELTS Writing (có so sánh band 5 → band 7)

12 cặp từ người Việt hay dùng sai trong IELTS Writing (có so sánh band 5 → band 7)

07/10/2026 07/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Nhiều bài Writing mất điểm không phải vì thiếu từ “hay”, mà vì dùng sai những từ rất quen như affect, economic hay less. Bài này tổng hợp 12 cặp từ người Việt hay nhầm, mỗi cặp có nghĩa, ví dụ trong ngữ cảnh IELTS và so sánh câu band 5 với câu band 7 để bạn sửa ngay trong bài viết tiếp theo.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 1Vì sao dùng sai một từ quen lại bị trừ điểm?
  • 212 cặp từ hay dùng sai và cách phân biệt
    • 2.11. affect hay effect?
    • 2.22. economic hay economical?
    • 2.33. fewer hay less?
    • 2.44. rise hay raise?
    • 2.55. advice hay advise?
    • 2.66. experience hay experiences?
    • 2.77. every day hay everyday?
    • 2.88. despite hay although?
    • 2.99. convenient: “I am convenient” hay “it is convenient for me”?
    • 2.1010. beside hay besides?
    • 2.1111. percent hay percentage?
    • 2.1212. alone hay lonely?
  • 3Bảng tóm tắt 12 cặp từ
  • 4Học các cặp từ này thế nào để không nhầm lại?
  • 5Bài tập: chọn từ đúng
  • 6Tóm tắt nhanh

Vì sao dùng sai một từ quen lại bị trừ điểm?

Trong IELTS Writing và Speaking, tiêu chí Lexical Resource không chỉ xét bạn biết bao nhiêu từ mà còn xét bạn dùng từ chính xác đến đâu. Lỗi chọn sai từ, sai dạng từ lặp lại nhiều lần khiến giám khảo khó xếp bạn vào band 7, dù ý tưởng tốt. Một số lỗi (như fewer/less, advice/advise) còn ảnh hưởng tới Grammatical Range and Accuracy.

12 cặp từ hay dùng sai và cách phân biệt

1. affect hay effect?

affect (động từ): ảnh hưởng tới. effect (danh từ): tác động, hậu quả. Mẹo nhớ: have an effect on = affect.
❌ Band 5: Social media effects teenagers a lot.
✅ Band 7: Social media affects teenagers’ self-esteem, and this effect is often underestimated by parents.

2. economic hay economical?

economic: thuộc về kinh tế. economical: tiết kiệm, ít tốn kém.
❌ Band 5: Public transport is more economic than driving.
✅ Band 7: Public transport is more economical than driving, and it also brings economic benefits to the city.

3. fewer hay less?

fewer + danh từ đếm được số nhiều; less + danh từ không đếm được. Rất hay gặp trong Writing Task 1.
❌ Band 5: Less people used buses in 2020.
✅ Band 7: Fewer people used buses in 2020, and they spent less time commuting.

4. rise hay raise?

rise (nội động từ, không có tân ngữ): tự tăng lên. raise (ngoại động từ, cần tân ngữ): nâng, làm tăng cái gì.
❌ Band 5: The government should rise taxes on fast food.
✅ Band 7: The government should raise taxes on fast food, since obesity rates have risen sharply.

5. advice hay advise?

advice (danh từ, không đếm được): lời khuyên – không có “advices”. advise (động từ): khuyên.
❌ Band 5: My teacher gave me many advices.
✅ Band 7: My teacher gave me a piece of advice that I still follow: she advised me to read every day.

6. experience hay experiences?

experience (không đếm được): kinh nghiệm làm việc, kỹ năng tích lũy. an experience / experiences (đếm được): một trải nghiệm, sự việc đã trải qua.
❌ Band 5: Students can get many experiences for their future job.
✅ Band 7: Part-time jobs help students gain practical experience, and travelling abroad can be a life-changing experience.

7. every day hay everyday?

every day (trạng ngữ): mỗi ngày. everyday (tính từ, đứng trước danh từ): thường ngày.
❌ Band 5: I use English everyday.
✅ Band 7: I use English every day, mostly for everyday tasks like reading emails.

8. despite hay although?

despite / in spite of + danh từ hoặc V-ing. although + mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Không có “despite of”.
❌ Band 5: Despite of the high cost, many people buy electric cars.
✅ Band 7: Despite the high cost, many people buy electric cars, although charging stations are still limited.

9. convenient: “I am convenient” hay “it is convenient for me”?

convenient mô tả sự vật, thời gian, cách thức thuận tiện cho ai đó, không dùng để mô tả người. Đây là lỗi dịch từ tiếng Việt rất phổ biến trong Speaking.
❌ Band 5: I am convenient to go to school by bus.
✅ Band 7: Taking the bus is convenient for me because the stop is right outside my house.

10. beside hay besides?

beside: bên cạnh (vị trí). besides: ngoài ra, ngoài … ra.
❌ Band 5: Beside, online learning saves time.
✅ Band 7: Besides saving time, online learning allows students to study at their own pace. (Còn beside: The library is beside the main hall. – dùng trong bài Map Task 1.)

11. percent hay percentage?

percent đi sau con số (20 percent). percentage là danh từ chung, không đi sau số (the percentage of …). Lỗi kinh điển trong Writing Task 1.
❌ Band 5: The percent of students who cycled rose to 20 percentage.
✅ Band 7: The percentage of students who cycled rose to 20 percent.

12. alone hay lonely?

alone: ở một mình (trung tính, nói về hoàn cảnh). lonely: cô đơn (cảm xúc buồn).
❌ Band 5: I like travelling lonely.
✅ Band 7: I like travelling alone, but I sometimes feel lonely in the evenings.

Bảng tóm tắt 12 cặp từ

Cặp từPhân biệt nhanh
affect / effectđộng từ / danh từ
economic / economicalthuộc kinh tế / tiết kiệm
fewer / lessđếm được / không đếm được
rise / raisetự tăng / làm tăng cái gì
advice / advisedanh từ không đếm được / động từ
experience / an experiencekinh nghiệm / một trải nghiệm
every day / everydaymỗi ngày / thường ngày (+ danh từ)
despite / although+ danh từ, V-ing / + mệnh đề
convenientsth is convenient for sb (không nói “I am convenient”)
beside / besidesbên cạnh / ngoài ra
percent / percentagesau con số / danh từ chung
alone / lonelymột mình / cô đơn

Học các cặp từ này thế nào để không nhầm lại?

  • Học theo câu, không học từ lẻ: chép lại câu ✅ của từng cặp và đọc to 2–3 lần.
  • Lập “danh sách lỗi của riêng mình”: mỗi khi được sửa bài, ghi lỗi vào sổ; trước khi nộp bài, rà đúng những lỗi đó.
  • Dò lỗi theo từ khóa: khi kiểm tra bài Writing, tìm nhanh các từ effect, less, percent, despite để soát lại.

Bài tập: chọn từ đúng

  1. The new policy will (affect / effect) small businesses.
  2. (Fewer / Less) students chose to study abroad in 2021.
  3. Prices have (risen / raised) significantly over the past decade.
  4. The (percent / percentage) of households with internet access doubled.
  5. (Despite / Although) the bad weather, the event was a success.

Đáp án: (1) affect – sau will cần động từ. (2) Fewer – students đếm được. (3) risen – giá tự tăng, không có tân ngữ. (4) percentage – danh từ chung, không đi sau con số. (5) Despite – theo sau là cụm danh từ the bad weather, không phải mệnh đề.


Tóm tắt nhanh

  • Lỗi dùng sai từ quen ảnh hưởng trực tiếp tới Lexical Resource, đôi khi cả Grammatical Range and Accuracy.
  • Phân biệt từ loại: affect (v) – effect (n), advise (v) – advice (n, không đếm được).
  • Task 1 hay nhầm: fewer/less, rise/raise, percent/percentage.
  • Speaking hay nhầm: “I am convenient”, travelling “lonely”, “everyday” làm trạng ngữ.
  • Học theo câu mẫu và lập danh sách lỗi riêng để không lặp lại.

Muốn biết bài viết của mình đang mắc những lỗi từ vựng nào và nên học lộ trình ra sao? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 4.5 và muốn lên 5.5, có thể tham khảo Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5. Đọc thêm: Mạo từ a, an, the trong IELTS Writing: 6 lỗi người Việt hay mắc.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai
Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai
Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích
Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích
Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan

Chuyên mục: Tự học/ Vocabulary

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « IELTS Academic và General Training khác nhau thế nào? Nên thi loại nào?
Bài viết sau Đề thi IELTS Writing gần đây (tháng 8–9/2026) và dự đoán chủ đề tháng 10/2026 »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

23/10/2026

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
  • 15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
  • Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Two-part: vì sao nhiều người ra nước ngoài làm việc? (có phân tích)
  • Cách viết mở bài IELTS Writing Task 1: paraphrase đề trong một câu

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích) 25/10/2026
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ 25/10/2026
  • Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai 24/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập