Nhiều bài Writing mất điểm không phải vì thiếu từ “hay”, mà vì dùng sai những từ rất quen như affect, economic hay less. Bài này tổng hợp 12 cặp từ người Việt hay nhầm, mỗi cặp có nghĩa, ví dụ trong ngữ cảnh IELTS và so sánh câu band 5 với câu band 7 để bạn sửa ngay trong bài viết tiếp theo.
Vì sao dùng sai một từ quen lại bị trừ điểm?
Trong IELTS Writing và Speaking, tiêu chí Lexical Resource không chỉ xét bạn biết bao nhiêu từ mà còn xét bạn dùng từ chính xác đến đâu. Lỗi chọn sai từ, sai dạng từ lặp lại nhiều lần khiến giám khảo khó xếp bạn vào band 7, dù ý tưởng tốt. Một số lỗi (như fewer/less, advice/advise) còn ảnh hưởng tới Grammatical Range and Accuracy.
12 cặp từ hay dùng sai và cách phân biệt
1. affect hay effect?
affect (động từ): ảnh hưởng tới. effect (danh từ): tác động, hậu quả. Mẹo nhớ: have an effect on = affect.
❌ Band 5: Social media effects teenagers a lot.
✅ Band 7: Social media affects teenagers’ self-esteem, and this effect is often underestimated by parents.
2. economic hay economical?
economic: thuộc về kinh tế. economical: tiết kiệm, ít tốn kém.
❌ Band 5: Public transport is more economic than driving.
✅ Band 7: Public transport is more economical than driving, and it also brings economic benefits to the city.
3. fewer hay less?
fewer + danh từ đếm được số nhiều; less + danh từ không đếm được. Rất hay gặp trong Writing Task 1.
❌ Band 5: Less people used buses in 2020.
✅ Band 7: Fewer people used buses in 2020, and they spent less time commuting.
4. rise hay raise?
rise (nội động từ, không có tân ngữ): tự tăng lên. raise (ngoại động từ, cần tân ngữ): nâng, làm tăng cái gì.
❌ Band 5: The government should rise taxes on fast food.
✅ Band 7: The government should raise taxes on fast food, since obesity rates have risen sharply.
5. advice hay advise?
advice (danh từ, không đếm được): lời khuyên – không có “advices”. advise (động từ): khuyên.
❌ Band 5: My teacher gave me many advices.
✅ Band 7: My teacher gave me a piece of advice that I still follow: she advised me to read every day.
6. experience hay experiences?
experience (không đếm được): kinh nghiệm làm việc, kỹ năng tích lũy. an experience / experiences (đếm được): một trải nghiệm, sự việc đã trải qua.
❌ Band 5: Students can get many experiences for their future job.
✅ Band 7: Part-time jobs help students gain practical experience, and travelling abroad can be a life-changing experience.
7. every day hay everyday?
every day (trạng ngữ): mỗi ngày. everyday (tính từ, đứng trước danh từ): thường ngày.
❌ Band 5: I use English everyday.
✅ Band 7: I use English every day, mostly for everyday tasks like reading emails.
8. despite hay although?
despite / in spite of + danh từ hoặc V-ing. although + mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Không có “despite of”.
❌ Band 5: Despite of the high cost, many people buy electric cars.
✅ Band 7: Despite the high cost, many people buy electric cars, although charging stations are still limited.
9. convenient: “I am convenient” hay “it is convenient for me”?
convenient mô tả sự vật, thời gian, cách thức thuận tiện cho ai đó, không dùng để mô tả người. Đây là lỗi dịch từ tiếng Việt rất phổ biến trong Speaking.
❌ Band 5: I am convenient to go to school by bus.
✅ Band 7: Taking the bus is convenient for me because the stop is right outside my house.
10. beside hay besides?
beside: bên cạnh (vị trí). besides: ngoài ra, ngoài … ra.
❌ Band 5: Beside, online learning saves time.
✅ Band 7: Besides saving time, online learning allows students to study at their own pace. (Còn beside: The library is beside the main hall. – dùng trong bài Map Task 1.)
11. percent hay percentage?
percent đi sau con số (20 percent). percentage là danh từ chung, không đi sau số (the percentage of …). Lỗi kinh điển trong Writing Task 1.
❌ Band 5: The percent of students who cycled rose to 20 percentage.
✅ Band 7: The percentage of students who cycled rose to 20 percent.
12. alone hay lonely?
alone: ở một mình (trung tính, nói về hoàn cảnh). lonely: cô đơn (cảm xúc buồn).
❌ Band 5: I like travelling lonely.
✅ Band 7: I like travelling alone, but I sometimes feel lonely in the evenings.
Bảng tóm tắt 12 cặp từ
| Cặp từ | Phân biệt nhanh |
|---|---|
| affect / effect | động từ / danh từ |
| economic / economical | thuộc kinh tế / tiết kiệm |
| fewer / less | đếm được / không đếm được |
| rise / raise | tự tăng / làm tăng cái gì |
| advice / advise | danh từ không đếm được / động từ |
| experience / an experience | kinh nghiệm / một trải nghiệm |
| every day / everyday | mỗi ngày / thường ngày (+ danh từ) |
| despite / although | + danh từ, V-ing / + mệnh đề |
| convenient | sth is convenient for sb (không nói “I am convenient”) |
| beside / besides | bên cạnh / ngoài ra |
| percent / percentage | sau con số / danh từ chung |
| alone / lonely | một mình / cô đơn |
Học các cặp từ này thế nào để không nhầm lại?
- Học theo câu, không học từ lẻ: chép lại câu ✅ của từng cặp và đọc to 2–3 lần.
- Lập “danh sách lỗi của riêng mình”: mỗi khi được sửa bài, ghi lỗi vào sổ; trước khi nộp bài, rà đúng những lỗi đó.
- Dò lỗi theo từ khóa: khi kiểm tra bài Writing, tìm nhanh các từ effect, less, percent, despite để soát lại.
Bài tập: chọn từ đúng
- The new policy will (affect / effect) small businesses.
- (Fewer / Less) students chose to study abroad in 2021.
- Prices have (risen / raised) significantly over the past decade.
- The (percent / percentage) of households with internet access doubled.
- (Despite / Although) the bad weather, the event was a success.
Đáp án: (1) affect – sau will cần động từ. (2) Fewer – students đếm được. (3) risen – giá tự tăng, không có tân ngữ. (4) percentage – danh từ chung, không đi sau con số. (5) Despite – theo sau là cụm danh từ the bad weather, không phải mệnh đề.
Tóm tắt nhanh
- Lỗi dùng sai từ quen ảnh hưởng trực tiếp tới Lexical Resource, đôi khi cả Grammatical Range and Accuracy.
- Phân biệt từ loại: affect (v) – effect (n), advise (v) – advice (n, không đếm được).
- Task 1 hay nhầm: fewer/less, rise/raise, percent/percentage.
- Speaking hay nhầm: “I am convenient”, travelling “lonely”, “everyday” làm trạng ngữ.
- Học theo câu mẫu và lập danh sách lỗi riêng để không lặp lại.
Muốn biết bài viết của mình đang mắc những lỗi từ vựng nào và nên học lộ trình ra sao? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 4.5 và muốn lên 5.5, có thể tham khảo Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5. Đọc thêm: Mạo từ a, an, the trong IELTS Writing: 6 lỗi người Việt hay mắc.





Để lại một bình luận