Tiếng Việt không có mạo từ, nên a, an, the là lỗi ngữ pháp mà giám khảo gặp nhiều nhất trong bài viết của người Việt. Bài này gom 6 lỗi hay gặp nhất, mỗi lỗi kèm quy tắc ngắn và ví dụ sai – đúng trong ngữ cảnh IELTS, để bạn tự rà lại bài của mình trong 5 phút.
Vì sao lỗi mạo từ làm mất điểm?
Mạo từ thuộc tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Một lỗi đơn lẻ không làm sai nghĩa, nhưng khi xuất hiện trong hầu hết các câu, bài viết bị đánh giá là còn nhiều lỗi, khó đạt mức “phần lớn câu không có lỗi” mà band cao đòi hỏi. Sửa mạo từ là cách nâng độ chính xác nhanh nhất.
Lỗi 1: Dùng “the” khi nói chung chung
Khi nói về một khái niệm chung (danh từ không đếm được hoặc số nhiều), không dùng “the”.
- ❌ The technology has changed the education. → ✅ Technology has changed education.
- ❌ The children should learn the music at school. → ✅ Children should learn music at school.
Lỗi 2: Thiếu “a/an” trước danh từ đếm được số ít
Danh từ đếm được số ít không đứng trơ trọi: cần a/an, the, my, this… đứng trước, hoặc chuyển sang số nhiều.
- ❌ It is good way to reduce stress. → ✅ It is a good way to reduce stress.
- ❌ Government should invest in public transport. → ✅ The government should… hoặc Governments should…
- ❌ Student who studies abroad becomes more independent. → ✅ Students who study abroad become more independent.
Lỗi 3: Dùng “a/an” với danh từ không đếm được
Nhiều danh từ hay dùng trong IELTS là không đếm được trong tiếng Anh dù tiếng Việt đếm được: advice, information, research, equipment, knowledge, evidence, homework, traffic, furniture.
- ❌ My teacher gave me an advice. → ✅ My teacher gave me some advice / a piece of advice.
- ❌ A recent research shows that… → ✅ Recent research shows that… hoặc A recent study shows that…
- ❌ The internet provides a useful information. → ✅ The internet provides useful information.
Lỗi 4: Chọn “a” hay “an” theo chữ cái thay vì theo âm
Quy tắc dựa vào âm đầu tiên khi đọc, không phải chữ cái đầu: âm nguyên âm → an, âm phụ âm → a.
- ❌ an university → ✅ a university (đọc /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/, bắt đầu bằng âm /j/)
- ❌ a hour → ✅ an hour (chữ h câm)
- ❌ a MBA degree → ✅ an MBA degree (M đọc là /em/)
- ❌ an European country → ✅ a European country (bắt đầu bằng âm /j/)
Lỗi 5: Quên “the” khi danh từ đã xác định
Dùng the khi người đọc biết bạn đang nói đến cái nào: có cụm “of…” xác định phía sau, so sánh nhất, vật duy nhất, hoặc đã nhắc trước đó. Lỗi này đặc biệt hay gặp ở Writing Task 1.
- ❌ Number of students rose sharply. → ✅ The number of students rose sharply.
- ❌ Proportion of women in the workforce… → ✅ The proportion of women in the workforce…
- ❌ Japan had highest figure. → ✅ Japan had the highest figure.
- ❌ Many people use internet every day. → ✅ Many people use the internet every day.
Phân biệt nhanh: the number of + danh từ số nhiều + động từ số ít (con số): The number of tourists is rising. – còn a number of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều (một số): A number of tourists are complaining.
Lỗi 6: “The + danh từ số nhiều” khi nói về cả nhóm người
Nói chung về một nhóm người bằng danh từ số nhiều thì bỏ “the”. Ngoại lệ: the + tính từ chỉ cả nhóm người (the elderly, the poor, the unemployed) thì vẫn dùng “the”.
- ❌ The young people today spend too much time online. → ✅ Young people today spend too much time online.
- ✅ The elderly often feel isolated in big cities. (đúng – “the + tính từ”)
Cách tự kiểm tra mạo từ trong 3 câu hỏi
- Danh từ này đếm được hay không? Nếu đếm được và số ít → bắt buộc có từ hạn định đứng trước.
- Mình đang nói chung hay nói về cái cụ thể người đọc đã biết? Chung → thường không “the”; cụ thể → “the”.
- Phía sau có “of…” hoặc phía trước là so sánh nhất không? Có → gần như chắc chắn cần “the”.
Bài tập: sửa lỗi mạo từ
- The pollution is serious problem in many cities.
- She is an university lecturer with a good knowledge of economics.
- Percentage of people who cycle to work fell between 2010 and 2020.
- My friend gave me a useful advice about the IELTS exam.
- The smartphones have made it easier to stay in touch.
Đáp án:
- Pollution is a serious problem in many cities. – bỏ “the” vì nói chung (lỗi 1); thêm “a” trước danh từ đếm được số ít “problem” (lỗi 2).
- She is a university lecturer with a good knowledge of economics. – “university” bắt đầu bằng âm /j/ (lỗi 4). “a good knowledge of” là cách dùng cố định, đúng.
- The percentage of people who cycle to work fell… – có “of…” xác định phía sau (lỗi 5).
- My friend gave me some useful advice / a useful piece of advice… – “advice” không đếm được (lỗi 3).
- Smartphones have made it easier to stay in touch. – nói chung về điện thoại thông minh nói chung, bỏ “the” (lỗi 1).
Bài này phù hợp với mọi trình độ, đặc biệt các bạn từ band 4.5 đến 6.0 đang muốn tăng độ chính xác ngữ pháp.
Tóm tắt nhanh
- Nói chung chung → thường không dùng “the”.
- Danh từ đếm được số ít luôn cần a/an/the/my… đứng trước.
- Advice, information, research, equipment… không đi với a/an.
- Chọn a/an theo âm đọc: a university, an hour.
- Task 1: nhớ the number of, the proportion of, the highest.
Muốn biết bài viết của mình đang mất điểm ở đâu? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 3.5–4.5 và cần vững lại ngữ pháp nền, xem Level 2 – Mind Build (Nền tảng), 3.5 → 4.5. Bạn cũng có thể đọc thêm Cách viết mở bài IELTS Writing Task 2.





Để lại một bình luận