Trong IELTS Listening, nhiều bạn hiểu hết đoạn hội thoại nhưng vẫn mất điểm ở những câu tưởng dễ nhất: một số điện thoại, một ngày hẹn, một cái tên được đánh vần. Bài này giúp bạn nhận ra vì sao các câu này hay sai và luyện cách nghe số, ngày tháng, đánh vần cho chắc từng điểm.
Bài phù hợp nhất với các bạn ở Level 2 – Mind Build (Nền tảng), 3.5 → 4.5 và Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5, nhưng cả các bạn mục tiêu 6.5+ cũng nên rà lại vì đây là những điểm không được phép mất.
Vì sao số, ngày tháng và đánh vần hay bị mất điểm oan?
Bài Listening có 4 phần, tổng cộng 40 câu, mỗi câu đúng được 1 điểm. Số, ngày tháng, tên riêng và mã số xuất hiện nhiều nhất ở Part 1 (hội thoại đời sống như đặt phòng, đăng ký dịch vụ), nhưng cũng có thể gặp ở các phần khác.
Theo IDP, từ viết sai chính tả trong bài Listening và Reading bị tính là sai. Không có “điểm một nửa” cho đáp án gần đúng: nghe đúng tên nhưng thiếu một chữ cái vẫn mất trọn câu đó. Vì vậy mỗi câu dạng này nên được xem là một điểm phải giữ chắc.
Ba nguyên nhân phổ biến nhất với người học Việt Nam là: nhầm tên một số chữ cái, nhầm số đuôi -teen với -ty, và ghi lại thông tin người nói đã sửa ngay sau đó.
Đánh vần: những chữ cái người Việt hay nhầm
Khi người nói đánh vần, bạn cần nghe tên chữ cái trong tiếng Anh, không phải cách đọc chữ cái trong tiếng Việt. Các cặp dưới đây gây nhầm nhiều nhất:
| Chữ cái | Tên đọc trong tiếng Anh (gần đúng) | Dễ nhầm với | Mẹo phân biệt |
|---|---|---|---|
| A | /eɪ/ – “ây” | E, I | A nghe như “ây”, không phải “a” |
| E | /iː/ – “i” | I | E đọc như âm “i” kéo dài trong tiếng Việt |
| I | /aɪ/ – “ai” | E | I đọc như “ai”, không phải “i” |
| G | /dʒiː/ – “ji” | J | G kết thúc bằng âm “i”, J kết thúc bằng “ây” |
| J | /dʒeɪ/ – “jây” | G | Luyện thành cặp: G–J, G–J |
| R | /ɑː/ (Anh Anh) – “a” | A | R nghe như “a” dài, không có âm “r” rõ trong giọng Anh Anh |
| Y | /waɪ/ – “quai” | I | Y luôn có âm “w” ở đầu |
| H | /eɪtʃ/ – “ây-ch” | A | H có âm “ch” ở cuối |
| W | “double-u” | — | Ghi một chữ W, không ghi hai chữ U |
Hai cách nói đặc biệt bạn cần nhớ:
- double + chữ cái: “double L” nghĩa là “LL”. Ví dụ: “It’s P-O-W-E-double L” → POWELL.
- Phân biệt bằng từ ví dụ: người nói có thể nói “M for Mike” hoặc “N as in November” để tránh nhầm M với N.
Nghe số: teens, tens và cách đọc nhóm số
Thirteen hay thirty?
Đây là cặp gây mất điểm nhiều nhất. Mẹo chính là trọng âm: thirTEEN nhấn âm sau, âm “teen” kéo dài và có âm “n” cuối; THIRty nhấn âm đầu, âm cuối ngắn. Tương tự với fourteen/forty, fifteen/fifty, sixteen/sixty… Khi người nói nói nhanh, hãy dựa thêm vào ngữ cảnh (giá vé 15 hay 50 bảng, khoảng cách 13 hay 30 km có hợp lý không).
Số điện thoại và mã số
- “oh” thường được dùng thay cho số 0: “oh-seven-nine…” → 079…
- “double five” → 55; “triple two” → 222.
- Số dài thường được đọc theo nhóm 3–4 chữ số, có ngắt nghỉ. Ghi theo nhóm giúp bạn ít bỏ sót.
- Mã có cả chữ và số (mã đặt chỗ, mã bưu chính): ghi đúng thứ tự, không bỏ sót hay thêm chữ, số nào.
Giá tiền, số thập phân và số lớn
- “fifteen fifty” trong ngữ cảnh giá tiền thường là 15.50.
- “two point five” → 2.5.
- “one thousand two hundred and fifty” → 1,250 (hoặc 1250).
- Chú ý đơn vị đã in sẵn trong đề (£, $, km, %): nếu đề đã có ký hiệu thì chỉ cần ghi số.
Ngày tháng viết thế nào để không bị chấm sai?
Người nói có thể đọc ngày theo nhiều cách: “the third of May”, “May the third”, “May third”. Theo hướng dẫn của IDP, có nhiều cách viết ngày được chấp nhận, ví dụ 24th April, April 24, 24 April, và bạn có thể viết ngày bằng số như 19/02 để tránh lỗi chính tả tên tháng.
Một số lưu ý thực tế:
- Năm thường được đọc theo cặp: “twenty twenty-six” = 2026, “nineteen eighty-five” = 1985. Với các năm 2000–2009 thường nghe “two thousand and five”.
- Nếu viết tên tháng, phải đúng chính tả: February, Wednesday là hai từ hay viết thiếu chữ.
- Luôn kiểm tra giới hạn từ. Viết số liệu bằng chữ số (2026, 24) giúp đáp án gọn và ít sai chính tả hơn.
- Cả chính tả Anh Anh và Anh Mỹ đều được chấp nhận, nhưng nên dùng nhất quán một kiểu.
Bẫy lớn nhất: người nói sửa thông tin
Đề Listening thường cố tình đưa một thông tin rồi sửa lại. Ví dụ:
“My number is 0412 335 870… oh, sorry, that’s my old one. The new one ends in 780.”
Đáp án đúng là số kết thúc bằng 780. Các tín hiệu báo hiệu thông tin sắp được sửa: sorry, actually, no wait, I mean, that’s my old…, let me check. Khi nghe các từ này, hãy sẵn sàng gạch đáp án vừa ghi và viết lại.
5 bước làm câu hỏi số, ngày tháng và tên riêng
- Đọc trước câu hỏi, đoán loại đáp án: số điện thoại, ngày, giá tiền hay tên.
- Đọc kỹ giới hạn từ: ONE WORD AND/OR A NUMBER, NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER…
- Ghi nháp nhanh trong lúc nghe (chữ số, chữ cái viết hoa), không cố viết đẹp.
- Nghe tiếp sau khi ghi để bắt các câu sửa thông tin (sorry, actually…).
- Rà lại khi chuyển đáp án: chữ cái đôi, số 0, đơn vị, chính tả tên tháng.
Với bài thi trên giấy, bạn có thêm 10 phút cuối để chuyển đáp án sang phiếu trả lời; với bài thi trên máy tính, bạn nhập đáp án trực tiếp và có 2 phút cuối để kiểm tra. Dù thi hình thức nào, bước rà chính tả vẫn rất quan trọng.
Ảnh hưởng tới band điểm
Band Listening được quy đổi từ tổng số câu đúng trên 40 câu, nên mỗi câu đều có giá trị như nhau. Ở các mốc điểm, chênh lệch 1–2 câu có thể làm điểm thay đổi nửa band. Các câu số, ngày tháng, tên riêng thường dễ hơn về nội dung, vì vậy giữ chắc chúng là cách nhanh nhất để không mất điểm oan. Xem thêm cách tính điểm IELTS.
Cách luyện mỗi ngày 10 phút
- Nhờ bạn bè đọc ngẫu nhiên 10 số điện thoại, 5 tên riêng, 5 ngày tháng; bạn ghi lại rồi đối chiếu.
- Luyện cặp số: thirteen/thirty… mỗi ngày đọc to và nghe lại giọng mình.
- Làm bài Part 1 trong sách luyện thi, sau đó chép chính tả lại đoạn có số và tên riêng. Cách chép chính tả có hướng dẫn trong bài chép chính tả luyện nghe – Part 1.
Bài tập: nghe (đọc) và điền
Đoạn transcript dưới đây do IELTS Ngọc Tỉnh tự soạn để luyện tập. Bạn nhờ người đọc to, hoặc dùng công cụ đọc văn bản, rồi điền vào form. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
| Sports centre membership | |
|---|---|
| Surname | 1 ______ |
| Phone number | 2 ______ |
| Start date | 3 ______ |
| Monthly fee | £ 4 ______ |
| Postcode | 5 ______ |
Transcript
A: Can I have your surname, please?
B: Yes, it’s Hartley. H-A-R-T-L-E-Y.
A: Thanks. And a contact number?
B: It’s 0783 225 916. Oh no, sorry, the last part is 961, not 916.
A: So 0783 225 961. When would you like to start?
B: The first of June would be ideal… actually, I’m away that week, so let’s say the eighth of June.
A: No problem. The standard monthly fee is forty pounds, but students pay fourteen.
B: I’m a student, so that’s me.
A: Great. And finally, your postcode?
B: It’s CB2 7RF.
Đáp án và giải thích
1. Hartley – lưu ý chữ cái A (“ây”) và R (“a”); thiếu hoặc đảo một chữ cái là mất điểm câu này.
2. 0783 225 961 – người nói tự sửa: “the last part is 961, not 916”. Ghi 916 là sai.
3. 8 June (hoặc 8th June / June 8) – “the first of June” là đáp án nhiễu, bị thay bằng “actually… the eighth of June”.
4. 14 – mức forty (40) dành cho thành viên thường; người nói là sinh viên nên trả fourteen (14). Đây là bẫy kép: vừa teen/ty, vừa có hai mức giá.
5. CB2 7RF – mã có cả chữ và số, ghi đúng thứ tự.
Tóm tắt nhanh
- Từ sai chính tả trong Listening bị tính là sai, nên các câu số, ngày tháng, tên riêng là điểm phải giữ chắc.
- Luyện tên chữ cái hay nhầm: A/E/I, G/J, R, Y, H; nhớ cách nói double L, oh = 0.
- Phân biệt thirteen/thirty bằng trọng âm và ngữ cảnh.
- Ngày tháng có nhiều cách viết được chấp nhận; viết bằng số giúp tránh lỗi chính tả tên tháng.
- Luôn nghe tiếp sau khi ghi để bắt câu sửa thông tin: sorry, actually, I mean.
Bạn hay mất điểm Listening ở Part 1 mà chưa rõ lý do? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 3.5–4.5, lớp Level 2 – Mind Build (Nền tảng), 3.5 → 4.5 (tối đa 6 học viên) sẽ giúp bạn xây nền nghe – phát âm vững trước khi luyện đề. Bạn cũng có thể đọc tiếp cách làm Form Completion trong IELTS Listening.





Để lại một bình luận