Form Completion (điền vào mẫu đơn) là dạng câu hỏi gần như ai thi IELTS Listening cũng gặp, thường ở Part 1. Đây là phần “dễ ăn điểm” nhất bài nghe, nhưng cũng là nơi nhiều bạn mất điểm oan vì sai chính tả, viết thừa từ hoặc ghi nhầm thông tin bị sửa. Bài này hướng dẫn trọn vẹn dạng bài: định dạng, 5 bước làm bài, các bẫy hay gặp và bài tập có đáp án.
Bài này phù hợp với ai? Người mới bắt đầu luyện Listening ở Level 1 – Mind Start (2.0 → 3.5) và Level 2 – Mind Build (3.5 → 4.5). Bạn ở band cao hơn vẫn nên đọc phần bẫy và chính tả, vì đây là chỗ mất điểm phổ biến kể cả ở band 6+.
Form Completion là gì và xuất hiện ở đâu?
Bài thi Listening có 4 phần với 40 câu hỏi, mỗi câu đúng được 1 điểm, sau đó tổng điểm được quy đổi sang thang 9 band. Part 1 là cuộc hội thoại giữa hai người trong bối cảnh đời thường: đăng ký khoá học, đặt phòng, thuê nhà, hỏi thông tin dịch vụ…
Trong Form Completion, bạn nhìn một mẫu đơn có sẵn vài dòng thông tin và các ô trống. Nhiệm vụ là nghe và điền đúng thông tin còn thiếu: tên, địa chỉ, số điện thoại, ngày tháng, giá tiền, nghề nghiệp… Dạng này kiểm tra khả năng nghe chính xác chi tiết cụ thể, không cần hiểu ý sâu.
Đọc đúng yêu cầu giới hạn từ
Mỗi bài luôn có câu hướng dẫn như Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer hoặc Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER. Viết vượt giới hạn là sai, dù thông tin đúng.
| Yêu cầu | Được phép | Không được |
|---|---|---|
| ONE WORD AND/OR A NUMBER | parking / 15 / 15 minutes (1 từ + 1 số) | car parking (2 từ) |
| NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER | city centre / 3 large rooms | near the city centre (4 từ) |
| NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER | bring a passport / 12 Hill Road | you must bring a passport |
Mẹo: luôn nhìn xem trên mẫu đơn đã in sẵn đơn vị hay ký hiệu tiền tệ chưa (ví dụ £ ____ hoặc ____ km). Nếu đã có, bạn chỉ cần ghi con số, viết thêm đơn vị vừa thừa vừa dễ vượt giới hạn từ.
5 bước làm Form Completion
Bước 1: Đọc tiêu đề và các dòng đã điền sẵn
Tiêu đề (ví dụ Sports Centre – Membership Form) cho bạn biết bối cảnh. Các dòng có sẵn giúp bạn theo dõi mình đang nghe tới đâu, tránh bị “lạc” khi người nói chuyển ý.
Bước 2: Đoán loại thông tin cho từng ô trống
Trước khi nghe, ghi nhanh bên cạnh mỗi ô: số, tên riêng, ngày, danh từ số ít hay số nhiều. Ví dụ Date of birth: ____ chắc chắn là ngày tháng; Occupation: ____ là một nghề; Postcode: ____ là chuỗi chữ và số.
- Cost per month: £ ____ → con số, không viết thêm £.
- Preferred day: ____ → thứ trong tuần, viết hoa chữ cái đầu.
- Interested in: ____ classes → một danh từ/tính từ đứng trước “classes”, ví dụ yoga.
Bước 3: Nghe từ khoá báo hiệu trước đáp án
Người nói thường không đọc nguyên văn nhãn trên mẫu đơn. Occupation có thể được hỏi là What do you do?; Address có thể là Where are you living at the moment?. Hãy chuẩn bị tinh thần nghe cách diễn đạt khác (paraphrase) thay vì chờ đúng chữ trên giấy.
Bước 4: Nghe đến hết câu rồi mới chốt
Bẫy lớn nhất của Part 1 là thông tin bị sửa. Người nói đưa ra một con số, rồi đổi ý hoặc được người kia chỉnh lại. Hãy ghi nháp, nghe hết lượt nói, chỉ chốt đáp án cuối cùng.
“My number is 0412 557 830… oh sorry, the last part is 803, not 830.”
❌ Ghi 0412 557 830 → ✅ Ghi 0412 557 803.
Bước 5: Kiểm tra chính tả, số và giới hạn từ
Với bài thi giấy, bạn có 10 phút cuối để chép đáp án sang phiếu trả lời; với bài thi máy, bạn có 2 phút để rà lại. Dùng thời gian này kiểm tra: chính tả, số ít/số nhiều, viết hoa tên riêng và số từ. Đáp án sai chính tả bị tính là sai.
Những thông tin nào hay ra và cách nghe cho chuẩn?
Tên và địa chỉ được đánh vần
Tên người, tên đường thường được đánh vần từng chữ cái. Người Việt hay nhầm các cặp chữ cái sau, nên luyện riêng trước khi thi:
- A /eɪ/ và E /iː/; E và I /aɪ/
- G /dʒiː/ và J /dʒeɪ/
- B – V, M – N khi nói nhanh
- “double L”, “double S” nghĩa là hai chữ L, hai chữ S liền nhau: Russell = R-U-double S-E-double L
Số điện thoại, giá tiền, ngày tháng
- Số 0 có thể đọc là oh hoặc zero; double five = 55, triple two = 222.
- Phân biệt fifteen (nhấn âm cuối) và fifty (nhấn âm đầu); thirteen – thirty tương tự.
- Ngày tháng có thể viết 15 March hoặc March 15; cả hai đều được chấp nhận nếu đúng ngày.
- Giá tiền đôi khi phải cộng lại, ví dụ “£20 for the course and £5 for materials” khi đề hỏi tổng chi phí.
Chính tả Anh – Anh hay Anh – Mỹ?
Cả hai cách viết đều được chấp nhận, ví dụ centre/center, colour/color, metre/meter. Điều quan trọng là viết đúng một trong hai cách, không phải viết theo cách nào.
5 lỗi hay gặp khiến mất điểm oan
- Viết thừa từ: ❌ the library khi đề yêu cầu ONE WORD → ✅ library.
- Quên số nhiều: nghe “two towels” nhưng ghi ❌ towel → ✅ towels.
- Ghi thông tin đầu tiên nghe được: không chờ người nói sửa lại (xem Bước 4).
- Chép lại chữ đã in sẵn: mẫu đơn ghi ____ Street, bạn chỉ ghi tên đường, ❌ Baker Street → ✅ Baker.
- Sai chính tả từ quen: accommodation (2 c, 2 m), necessary, Wednesday, February là những từ hay viết sai.
Form Completion không có tiêu chí chấm như Writing hay Speaking: mỗi câu hoặc đúng hoặc sai. Vì vậy chỉ một lỗi chính tả nhỏ cũng mất trọn 1 điểm, tương đương có thể kéo tụt nửa band ở một số mốc điểm.
Cách luyện Form Completion mỗi ngày
- Tuần 1–2: mỗi ngày luyện 10 phút nghe – viết chữ cái và con số (tên, số điện thoại, ngày tháng). Có thể nhờ bạn đọc hoặc dùng bài nghe đánh vần.
- Tuần 3–4: làm 1 bài Part 1 mỗi ngày từ nguồn luyện thi chính thức, sau đó đối chiếu transcript, gạch chân chỗ thông tin bị sửa và chỗ paraphrase.
- Hằng tuần: lập “sổ chính tả” gồm các từ mình từng viết sai, ôn lại trước mỗi buổi luyện đề.
Bài tập: đọc đoạn hội thoại và điền mẫu đơn
Đọc đoạn hội thoại dưới đây như khi nghe (do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn để luyện tập), rồi điền mẫu đơn. Viết ONE WORD AND/OR A NUMBER cho mỗi chỗ trống.
Receptionist: Can I take your surname, please?
Caller: Yes, it’s Thornley. T-H-O-R-N-L-E-Y.
Receptionist: And a contact number?
Caller: It’s 0749 316 552. Sorry, I mean 0749 316 525.
Receptionist: Which class are you interested in?
Caller: I was thinking of swimming, but actually my friend recommended pilates, so let’s go with that.
Receptionist: Fine. Morning sessions are on Tuesdays and evening sessions on Thursdays.
Caller: Evenings are better for me.
Receptionist: The fee is thirty pounds a month, plus a one-off fifteen-pound joining fee.
Caller: So forty-five for the first month. OK.
| Riverside Leisure Centre – Booking Form | |
|---|---|
| Surname | (1) ____ |
| Phone number | (2) ____ |
| Class | (3) ____ |
| Day | (4) ____ |
| Total for first month | £ (5) ____ |
Đáp án và giải thích:
- Thornley – tên được đánh vần; viết hoa chữ cái đầu.
- 0749 316 525 – người nói tự sửa lại 3 số cuối; 552 là bẫy.
- pilates – swimming là phương án bị bỏ (“but actually…”).
- Thursday – người gọi chọn buổi tối, buổi tối học vào thứ Năm. Thursdays cũng được chấp nhận.
- 45 – phải cộng 30 + 15; ký hiệu £ đã in sẵn nên không viết lại.
Tóm tắt nhanh
- Đọc kỹ giới hạn từ và xem đơn vị/ký hiệu đã in sẵn chưa.
- Đoán loại thông tin cho từng ô trước khi nghe.
- Nghe hết lượt nói rồi mới chốt, vì Part 1 rất hay có thông tin bị sửa.
- Luyện riêng đánh vần chữ cái và số; giữ “sổ chính tả” các từ hay sai.
- Dùng thời gian cuối để kiểm tra chính tả, số nhiều và số từ.
Bạn muốn biết Listening của mình đang ở band nào và nên luyện dạng nào trước? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở 3.5 – 4.5, lớp Level 2 – Mind Build (Nền tảng), 3.5 → 4.5 giúp xây nền nghe – chính tả bài bản. Đọc tiếp dạng bài Part 2: Cách làm Map Labelling trong IELTS Listening.





Để lại một bình luận