• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Writing » Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar Chart: thời gian dành cho 4 hoạt động giải trí theo độ tuổi (có phân tích)

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar Chart: thời gian dành cho 4 hoạt động giải trí theo độ tuổi (có phân tích)

14/10/2026 13/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Bar Chart (biểu đồ cột) là dạng rất hay gặp trong IELTS Writing Task 1 Academic. Bài này đi qua trọn vẹn một đề Bar Chart không có mốc thời gian thay đổi: phân tích đề, dàn ý, bài mẫu band 7+, phân tích theo 4 tiêu chí chấm, cụm từ so sánh đáng học và bài tập để bạn tự luyện.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 1Đề bài
  • 2Phân tích đề: biểu đồ này khác gì biểu đồ đường?
  • 3Dàn ý 4 đoạn
  • 4Bài mẫu band 7+ (khoảng 200 từ)
  • 5Phân tích bài mẫu theo 4 tiêu chí chấm
    • 5.1Task Achievement
    • 5.2Coherence and Cohesion
    • 5.3Lexical Resource
    • 5.4Grammatical Range and Accuracy
  • 68 cụm từ đáng học cho Bar Chart
  • 7Lỗi hay gặp với đề này
  • 8Bài tập nhỏ
  • 9Tóm tắt nhanh

Đề bài

The bar chart below shows the average number of hours per week that people in three age groups spent on four leisure activities in one country in 2025.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words.

(Đề do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn theo phong cách IELTS; số liệu minh họa, không phải số liệu thống kê thật.)

Biểu đồ cột minh họa số giờ mỗi tuần dành cho mạng xã hội, xem TV, thể thao và đọc sách của ba nhóm tuổi
Số liệu minh họa: số giờ trung bình mỗi tuần cho 4 hoạt động giải trí, theo nhóm tuổi
Hoạt động (giờ/tuần)16–2425–4445–64
Social media1494
Watching TV6915
Sport and exercise533
Reading books236

Phân tích đề: biểu đồ này khác gì biểu đồ đường?

  • Không có trục thời gian: số liệu chỉ thuộc một năm (2025), nên trọng tâm là so sánh, không phải mô tả xu hướng tăng – giảm theo năm. Tuy vậy, có thể mô tả sự thay đổi theo độ tuổi (rose with age, declined with age).
  • Thì động từ: dùng quá khứ đơn vì năm 2025 đã qua (spent, was, rose).
  • 12 con số: không cần nhắc hết theo thứ tự, mà nhóm lại để làm nổi bật điểm chính.
  • Cách nhóm hợp lý: 2 hoạt động màn hình (social media, TV) có xu hướng ngược nhau → một đoạn; 2 hoạt động còn lại (reading, sport) → một đoạn.

Dàn ý 4 đoạn

  1. Mở bài: paraphrase đề (the average number of hours per week → how many hours per week, on average).
  2. Overview: người trẻ dành nhiều thời gian nhất cho mạng xã hội; nhóm lớn tuổi nhất chủ yếu xem TV; thể thao chiếm ít thời gian ở mọi nhóm.
  3. Thân bài 1: social media giảm theo tuổi (14 → 4), TV tăng theo tuổi (6 → 15), nhóm 25–44 chia đều 9–9.
  4. Thân bài 2: đọc sách tăng theo tuổi (2 → 6); thể thao cao nhất ở người trẻ (5) rồi còn 3 ở hai nhóm lớn tuổi.

Bài mẫu band 7+ (khoảng 200 từ)

The bar chart compares how many hours per week, on average, people in three age groups spent on four leisure activities in one country in 2025.

Overall, social media was by far the most popular pastime among 16- to 24-year-olds, whereas television dominated the free time of those aged 45–64. Screen time therefore shifted from online platforms to TV as age increased, while sport and exercise accounted for relatively little time in every group.

Looking first at screen-based activities, the youngest group spent around 14 hours a week on social media, more than three times the figure for the oldest group (4 hours). The pattern for television was the reverse: viewing time rose steadily with age, from 6 hours among 16- to 24-year-olds to 15 hours among those aged 45–64. People in the 25–44 bracket divided their time evenly between the two, at 9 hours each.

As for the other two activities, reading followed a similar upward trend to television, increasing from just 2 hours a week in the youngest group to 6 hours in the oldest. By contrast, sport and exercise was most popular among young people, at 5 hours, before falling to 3 hours for both older groups, making it the least time-consuming activity for those aged 45–64.

Phân tích bài mẫu theo 4 tiêu chí chấm

Task Achievement

Overview nêu được 3 đặc điểm lớn nhất mà không dùng số liệu: mạng xã hội ở người trẻ, TV ở nhóm lớn tuổi, thể thao thấp ở mọi nhóm. Thân bài dẫn số liệu chọn lọc và so sánh (more than three times the figure for…), không liệt kê máy móc 12 con số.

Coherence and Cohesion

Mỗi đoạn thân bài có một nhóm hoạt động rõ ràng, mở đầu bằng cụm dẫn dắt (Looking first at…, As for…). Các từ nối whereas, by contrast, therefore dùng đúng chức năng; the reverse, the two là cách tham chiếu giúp tránh lặp từ.

Lexical Resource

Không lặp “activity” liên tục mà thay bằng pastime, free time, screen-based activities. Cách gọi nhóm tuổi cũng đa dạng: 16- to 24-year-olds, the youngest group, those aged 45–64, the 25–44 bracket.

Grammatical Range and Accuracy

Có câu phức với whereas, cụm phân từ making it the least time-consuming activity, cấu trúc so sánh bội số more than three times the figure for, và cách dùng dấu hai chấm để giải thích (The pattern for television was the reverse: …). Thì quá khứ đơn được giữ nhất quán.

8 cụm từ đáng học cho Bar Chart

  1. by far the most popular – phổ biến nhất, bỏ xa phần còn lại.
    Ví dụ: Cars were by far the most popular means of transport.
  2. dominate – chiếm phần lớn, áp đảo.
    Ví dụ: Coal dominated electricity production in 1990.
  3. more than three times the figure for – gấp hơn ba lần số liệu của.
    Ví dụ: Spending on rent was more than three times the figure for food.
  4. the pattern was the reverse – xu hướng ngược lại.
    Ví dụ: Men preferred football; for women, the pattern was the reverse.
  5. rise steadily with age – tăng đều theo độ tuổi.
    Ví dụ: The proportion of homeowners rose steadily with age.
  6. divide (time) evenly between – chia đều (thời gian) giữa.
    Ví dụ: The budget was divided evenly between health and education.
  7. follow a similar upward trend to – có xu hướng tăng tương tự.
    Ví dụ: Train use followed a similar upward trend to bus use.
  8. account for relatively little – chiếm tương đối ít.
    Ví dụ: Renewable energy accounted for relatively little of the total.

Lỗi hay gặp với đề này

  • Không có overview hoặc overview chỉ là số liệu: ❌ Overall, young people spent 14 hours on social media. → ✅ Overall, social media was by far the most popular pastime among young people. Theo band descriptors, band 7 cần “a clear overview”.
  • Mô tả như có trục thời gian: ❌ Time spent on social media decreased over the period. (biểu đồ chỉ có một năm, không có “giai đoạn”). ✅ Time spent on social media declined with age.
  • Sai cách viết nhóm tuổi: ❌ 16-24 years old people → ✅ 16- to 24-year-olds hoặc people aged 16–24.
  • Sai giới từ với “spend”: ❌ spent 14 hours for social media → ✅ spent 14 hours on social media.
  • Thêm ý kiến cá nhân: ❌ This is because young people are addicted to phones. Task 1 chỉ mô tả số liệu, không giải thích nguyên nhân.

Bài tập nhỏ

Dựa vào bảng số liệu trên, sửa hoặc hoàn thành các câu sau.

  1. Điền từ: The 45–64 age group spent five times as many hours watching TV ______ doing sport. (as / than / to)
  2. Sửa lỗi: People aged 25–44 spent 9 hours for watching TV.
  3. Viết lại câu dùng whereas: Young people preferred social media. Older people preferred television.
  4. Đúng hay sai so với số liệu: Reading was the least popular activity in every age group.

Đáp án: 1. as (cấu trúc five times as many … as; 15 giờ xem TV so với 3 giờ thể thao đúng là gấp 5 – luôn kiểm tra phép tính trước khi dùng so sánh bội số). 2. spent 9 hours watching TV (spend + time + V-ing) hoặc spent 9 hours on TV. 3. Young people preferred social media, whereas older people preferred television. 4. Sai – đọc sách ít nhất chỉ ở nhóm 16–24 (2 giờ); ở nhóm 25–44 đọc sách bằng thể thao (3 giờ), còn ở nhóm 45–64 thể thao mới là thấp nhất.

Tóm tắt nhanh

  • Bar Chart không có trục thời gian: trọng tâm là so sánh, có thể mô tả thay đổi theo nhóm (tuổi, quốc gia…).
  • Overview nêu đặc điểm nổi bật nhất, không dùng số liệu.
  • Nhóm các hạng mục có xu hướng giống hoặc ngược nhau vào cùng đoạn.
  • Dùng cụm so sánh như by far, more than three times the figure for, the reverse và kiểm tra phép tính.
  • Không giải thích nguyên nhân hay đưa ý kiến cá nhân trong Task 1.

Bạn muốn biết bài Task 1 của mình đang ở band nào và cần sửa điểm gì trước? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở 5.5 và hướng tới 6.5, lớp Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5 luyện Writing có chữa bài chi tiết. Xem thêm: Bài mẫu Writing Task 1 Line Graph: lượng khách tham quan 3 bảo tàng.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)
Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu
Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu
15 từ vựng chủ đề Government & Public Spending cho IELTS Writing Task 2
15 từ vựng chủ đề Government & Public Spending cho IELTS Writing Task 2

Chuyên mục: Tự học/ Writing

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Cách làm Form Completion trong IELTS Listening: 5 bước điền đúng, không mất điểm chính tả
Bài viết sau 4 tiêu chí chấm IELTS Writing: giám khảo nhìn gì ở band 5, 6 và 7? »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý

Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý

26/10/2026

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ
  • Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai
  • Đề IELTS Speaking Part 2 nhóm Describe a person năm 2025: tổng hợp và khung ý
  • Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý 26/10/2026
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích) 26/10/2026
  • Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu 26/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập