• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Grammar » Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai

Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai

24/10/2026 15/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

“Many informations”, “an advice”, “researches show that…” là những lỗi giám khảo IELTS gặp rất thường xuyên trong bài viết của người Việt. Bài này giúp bạn nắm quy tắc danh từ đếm được và không đếm được, nhớ 15 từ hay dùng sai nhất trong Writing và biết cách diễn đạt đúng mà vẫn tự nhiên.

Bài phù hợp với các bạn ở Level 2 – Mind Build (Nền tảng), 3.5 → 4.5 và Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 1Danh từ đếm được và không đếm được khác nhau thế nào?
  • 215 danh từ hay dùng sai trong IELTS Writing
  • 35 lỗi hay gặp và cách sửa
  • 4Band 5 và band 7 khác nhau ở đâu?
  • 5Khi nào nên đổi sang danh từ đếm được?
  • 6Lỗi này ảnh hưởng tới tiêu chí chấm nào?
  • 7Bài tập
  • 8Tóm tắt nhanh

Danh từ đếm được và không đếm được khác nhau thế nào?

Danh từ đếm được (countable noun) là thứ ta đếm thành từng cái: a student, two students, many problems. Danh từ không đếm được (uncountable noun) là thứ được xem như một khối chung, không tách thành từng đơn vị: information, advice, traffic.

Vì tiếng Việt nói “ba lời khuyên”, “nhiều thông tin”, người học dễ dịch từng chữ thành three advices, many informations. Tiếng Anh lại coi những từ này là không đếm được.

Đặc điểmĐếm đượcKhông đếm được
Dùng a/an✅ a problem❌ (không dùng an advice)
Thêm -s số nhiều✅ problems❌ (không có advices)
“Nhiều”many, a number ofmuch, a great deal of, an amount of
“Ít”few, fewerlittle, less
Dùng được với cả haia lot of, some, more, mosta lot of, some, more, most
Động từ đi kèmSố nhiều: problems areSố ít: information is

Khi soát bài, hãy kiểm tra ba thứ đi kèm mỗi danh từ: mạo từ, đuôi -s, động từ.

15 danh từ hay dùng sai trong IELTS Writing

Bảng dưới gồm 12 từ luôn không đếm được trong cách dùng thông thường và 3 từ vừa đếm được vừa không đếm được tuỳ nghĩa.

#Từ (nghĩa)Sai ❌Đúng ✅Muốn đếm từng đơn vị
1information (thông tin)many informationsa great deal of informationa piece of information; facts
2advice (lời khuyên)an advice, advicessome useful advicea piece of advice; a suggestion
3research (nghiên cứu)many researchesa lot of researcha study, studies
4equipment (thiết bị)modern equipmentsmodern equipmenta piece of equipment; devices
5knowledge (kiến thức)knowledgesgeneral knowledgea good knowledge of + N (cụm cố định)
6evidence (bằng chứng)evidences arethe evidence isa piece of evidence
7traffic (giao thông, xe cộ)heavy trafficsheavy trafficvehicles, cars
8accommodation (chỗ ở)cheap accommodationsaffordable accommodationa place to live; flats
9homework (bài tập về nhà)many homeworkstoo much homeworkan assignment, a task
10progress (sự tiến bộ)a progressmake progressan improvement
11feedback (nhận xét)feedbacksdetailed feedbacka comment, comments
12pollution (ô nhiễm)pollutionsair pollutionpollutants (chất gây ô nhiễm)

Ba từ dưới đây đổi nghĩa khi chuyển giữa đếm được và không đếm được:

#TừKhông đếm đượcĐếm được
13experiencekinh nghiệm: work experience, gain experiencemột trải nghiệm: an unforgettable experience
14workcông việc, sức lao động: find work (muốn nói “một công việc”, dùng a job)tác phẩm: works of art
15crimetội phạm nói chung: reduce crimemột vụ phạm tội: a serious crime

5 lỗi hay gặp và cách sửa

  1. ❌ The internet provides us many informations. → ✅ The internet provides us with a great deal of information. (bỏ -s, đổi many thành a great deal of, thêm with sau provide somebody).
  2. ❌ Many researches show that exercise improves memory. → ✅ Many studies show that exercise improves memory. hoặc ✅ A lot of research shows that… (động từ số ít).
  3. ❌ Schools should buy more modern equipments. → ✅ Schools should buy more modern equipment.
  4. ❌ The evidence are not strong enough. → ✅ The evidence is not strong enough.
  5. ❌ Young graduates often lack of experiences. → ✅ Young graduates often lack experience. (lack là động từ thì không có of; experience ở nghĩa “kinh nghiệm” không đếm được).

Band 5 và band 7 khác nhau ở đâu?

Câu band 7 không cần từ khó hơn, chỉ cần đúng dạng danh từ, đúng lượng từ và collocation tự nhiên.

Band 5Band 7
There are many researches about this problem.A considerable amount of research has been carried out on this problem.
Parents should give their children advices.Parents should offer their children practical advice.
Big cities have too many traffics.Big cities suffer from heavy traffic, especially during rush hour.

Khi nào nên đổi sang danh từ đếm được?

Khi bạn muốn nói một con số cụ thể hoặc muốn liệt kê, hãy chuyển sang từ đếm được tương đương: three suggestions thay vì three advices, two recent studies thay vì two researches.

Ngược lại, đừng lạm dụng a piece of: lặp lại nhiều lần khiến câu nặng nề. Phần lớn trường hợp, chỉ cần dùng danh từ trần hoặc thêm some, much, a great deal of.

Lỗi này ảnh hưởng tới tiêu chí chấm nào?

Lỗi đếm được – không đếm được chủ yếu bị tính vào Grammatical Range and Accuracy (GRA), vì nó kéo theo sai mạo từ, sai số nhiều và sai hoà hợp chủ ngữ – động từ. Một bài có nhiều lỗi lặp lại kiểu này khó đạt mô tả band 7 là có nhiều câu hoàn toàn không lỗi (frequent error-free sentences).

Collocation đi kèm (make progress, heavy traffic) còn liên quan tới Lexical Resource. Xem thêm cách giám khảo đánh giá ở bài 4 tiêu chí chấm IELTS Writing.

Bài tập

Chọn đáp án đúng hoặc sửa lỗi trong câu.

  1. Governments should spend more money on scientific (research / researches).
  2. My teacher gave me some useful (advice / advices) before the exam.
  3. There (is / are) not enough evidence to support this claim.
  4. I had (an / Ø) unforgettable experience when I visited Hue last year.
  5. The (number / amount) of information available online has grown rapidly.
  6. Tìm và sửa 2 lỗi: Too much traffics in big cities leads to serious pollutions.

Đáp án và giải thích
1. research – không đếm được, không thêm -s. Muốn đếm, dùng studies.
2. advice – không đếm được; some dùng được với cả hai loại danh từ.
3. is – evidence không đếm được nên động từ chia số ít.
4. an – ở đây experience nghĩa là “một trải nghiệm, một sự việc” nên đếm được.
5. amount – information không đếm được, đi với the amount of; the number of dùng với danh từ đếm được số nhiều.
6. traffic, pollution – cả hai đều không đếm được: Too much traffic in big cities leads to serious pollution.

Tóm tắt nhanh

  • Danh từ không đếm được: không dùng a/an, không thêm -s, động từ chia số ít.
  • 12 từ cần thuộc lòng: information, advice, research, equipment, knowledge, evidence, traffic, accommodation, homework, progress, feedback, pollution.
  • Experience, work, crime đổi nghĩa khi chuyển giữa đếm được và không đếm được.
  • Cần nói số lượng cụ thể thì đổi sang từ đếm được: studies, suggestions, facts, comments.
  • Lỗi này trừ điểm chủ yếu ở Grammatical Range and Accuracy, nên hãy rà từng cụm danh từ khi soát bài.

Bạn muốn biết bài viết của mình đang mắc những lỗi ngữ pháp nào và nên bắt đầu từ level nào? Nhắn tin qua Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 4.5 → 5.5, tham khảo lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc) (tối đa 6 học viên), và đọc thêm bài Mạo từ a, an, the trong IELTS Writing.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích
Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích
Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

Chuyên mục: Grammar/ Tự học

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Đề IELTS Speaking Part 2 nhóm Describe a person năm 2025: tổng hợp và khung ý
Bài viết sau Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

23/10/2026

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
  • 15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
  • Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Two-part: vì sao nhiều người ra nước ngoài làm việc? (có phân tích)
  • Cách viết mở bài IELTS Writing Task 1: paraphrase đề trong một câu

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích) 25/10/2026
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ 25/10/2026
  • Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai 24/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập