“Many informations”, “an advice”, “researches show that…” là những lỗi giám khảo IELTS gặp rất thường xuyên trong bài viết của người Việt. Bài này giúp bạn nắm quy tắc danh từ đếm được và không đếm được, nhớ 15 từ hay dùng sai nhất trong Writing và biết cách diễn đạt đúng mà vẫn tự nhiên.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 2 – Mind Build (Nền tảng), 3.5 → 4.5 và Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5.
Danh từ đếm được và không đếm được khác nhau thế nào?
Danh từ đếm được (countable noun) là thứ ta đếm thành từng cái: a student, two students, many problems. Danh từ không đếm được (uncountable noun) là thứ được xem như một khối chung, không tách thành từng đơn vị: information, advice, traffic.
Vì tiếng Việt nói “ba lời khuyên”, “nhiều thông tin”, người học dễ dịch từng chữ thành three advices, many informations. Tiếng Anh lại coi những từ này là không đếm được.
| Đặc điểm | Đếm được | Không đếm được |
|---|---|---|
| Dùng a/an | ✅ a problem | ❌ (không dùng an advice) |
| Thêm -s số nhiều | ✅ problems | ❌ (không có advices) |
| “Nhiều” | many, a number of | much, a great deal of, an amount of |
| “Ít” | few, fewer | little, less |
| Dùng được với cả hai | a lot of, some, more, most | a lot of, some, more, most |
| Động từ đi kèm | Số nhiều: problems are | Số ít: information is |
Khi soát bài, hãy kiểm tra ba thứ đi kèm mỗi danh từ: mạo từ, đuôi -s, động từ.
15 danh từ hay dùng sai trong IELTS Writing
Bảng dưới gồm 12 từ luôn không đếm được trong cách dùng thông thường và 3 từ vừa đếm được vừa không đếm được tuỳ nghĩa.
| # | Từ (nghĩa) | Sai ❌ | Đúng ✅ | Muốn đếm từng đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| 1 | information (thông tin) | many informations | a great deal of information | a piece of information; facts |
| 2 | advice (lời khuyên) | an advice, advices | some useful advice | a piece of advice; a suggestion |
| 3 | research (nghiên cứu) | many researches | a lot of research | a study, studies |
| 4 | equipment (thiết bị) | modern equipments | modern equipment | a piece of equipment; devices |
| 5 | knowledge (kiến thức) | knowledges | general knowledge | a good knowledge of + N (cụm cố định) |
| 6 | evidence (bằng chứng) | evidences are | the evidence is | a piece of evidence |
| 7 | traffic (giao thông, xe cộ) | heavy traffics | heavy traffic | vehicles, cars |
| 8 | accommodation (chỗ ở) | cheap accommodations | affordable accommodation | a place to live; flats |
| 9 | homework (bài tập về nhà) | many homeworks | too much homework | an assignment, a task |
| 10 | progress (sự tiến bộ) | a progress | make progress | an improvement |
| 11 | feedback (nhận xét) | feedbacks | detailed feedback | a comment, comments |
| 12 | pollution (ô nhiễm) | pollutions | air pollution | pollutants (chất gây ô nhiễm) |
Ba từ dưới đây đổi nghĩa khi chuyển giữa đếm được và không đếm được:
| # | Từ | Không đếm được | Đếm được |
|---|---|---|---|
| 13 | experience | kinh nghiệm: work experience, gain experience | một trải nghiệm: an unforgettable experience |
| 14 | work | công việc, sức lao động: find work (muốn nói “một công việc”, dùng a job) | tác phẩm: works of art |
| 15 | crime | tội phạm nói chung: reduce crime | một vụ phạm tội: a serious crime |
5 lỗi hay gặp và cách sửa
- ❌ The internet provides us many informations. → ✅ The internet provides us with a great deal of information. (bỏ -s, đổi many thành a great deal of, thêm with sau provide somebody).
- ❌ Many researches show that exercise improves memory. → ✅ Many studies show that exercise improves memory. hoặc ✅ A lot of research shows that… (động từ số ít).
- ❌ Schools should buy more modern equipments. → ✅ Schools should buy more modern equipment.
- ❌ The evidence are not strong enough. → ✅ The evidence is not strong enough.
- ❌ Young graduates often lack of experiences. → ✅ Young graduates often lack experience. (lack là động từ thì không có of; experience ở nghĩa “kinh nghiệm” không đếm được).
Band 5 và band 7 khác nhau ở đâu?
Câu band 7 không cần từ khó hơn, chỉ cần đúng dạng danh từ, đúng lượng từ và collocation tự nhiên.
| Band 5 | Band 7 |
|---|---|
| There are many researches about this problem. | A considerable amount of research has been carried out on this problem. |
| Parents should give their children advices. | Parents should offer their children practical advice. |
| Big cities have too many traffics. | Big cities suffer from heavy traffic, especially during rush hour. |
Khi nào nên đổi sang danh từ đếm được?
Khi bạn muốn nói một con số cụ thể hoặc muốn liệt kê, hãy chuyển sang từ đếm được tương đương: three suggestions thay vì three advices, two recent studies thay vì two researches.
Ngược lại, đừng lạm dụng a piece of: lặp lại nhiều lần khiến câu nặng nề. Phần lớn trường hợp, chỉ cần dùng danh từ trần hoặc thêm some, much, a great deal of.
Lỗi này ảnh hưởng tới tiêu chí chấm nào?
Lỗi đếm được – không đếm được chủ yếu bị tính vào Grammatical Range and Accuracy (GRA), vì nó kéo theo sai mạo từ, sai số nhiều và sai hoà hợp chủ ngữ – động từ. Một bài có nhiều lỗi lặp lại kiểu này khó đạt mô tả band 7 là có nhiều câu hoàn toàn không lỗi (frequent error-free sentences).
Collocation đi kèm (make progress, heavy traffic) còn liên quan tới Lexical Resource. Xem thêm cách giám khảo đánh giá ở bài 4 tiêu chí chấm IELTS Writing.
Bài tập
Chọn đáp án đúng hoặc sửa lỗi trong câu.
- Governments should spend more money on scientific (research / researches).
- My teacher gave me some useful (advice / advices) before the exam.
- There (is / are) not enough evidence to support this claim.
- I had (an / Ø) unforgettable experience when I visited Hue last year.
- The (number / amount) of information available online has grown rapidly.
- Tìm và sửa 2 lỗi: Too much traffics in big cities leads to serious pollutions.
Đáp án và giải thích
1. research – không đếm được, không thêm -s. Muốn đếm, dùng studies.
2. advice – không đếm được; some dùng được với cả hai loại danh từ.
3. is – evidence không đếm được nên động từ chia số ít.
4. an – ở đây experience nghĩa là “một trải nghiệm, một sự việc” nên đếm được.
5. amount – information không đếm được, đi với the amount of; the number of dùng với danh từ đếm được số nhiều.
6. traffic, pollution – cả hai đều không đếm được: Too much traffic in big cities leads to serious pollution.
Tóm tắt nhanh
- Danh từ không đếm được: không dùng a/an, không thêm -s, động từ chia số ít.
- 12 từ cần thuộc lòng: information, advice, research, equipment, knowledge, evidence, traffic, accommodation, homework, progress, feedback, pollution.
- Experience, work, crime đổi nghĩa khi chuyển giữa đếm được và không đếm được.
- Cần nói số lượng cụ thể thì đổi sang từ đếm được: studies, suggestions, facts, comments.
- Lỗi này trừ điểm chủ yếu ở Grammatical Range and Accuracy, nên hãy rà từng cụm danh từ khi soát bài.
Bạn muốn biết bài viết của mình đang mắc những lỗi ngữ pháp nào và nên bắt đầu từ level nào? Nhắn tin qua Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 4.5 → 5.5, tham khảo lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc) (tối đa 6 học viên), và đọc thêm bài Mạo từ a, an, the trong IELTS Writing.





Để lại một bình luận