• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Writing » Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)

26/10/2026 15/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Dạng Positive or Negative Development (xu hướng này tích cực hay tiêu cực?) là dạng đề nhiều bạn viết lạc sang kiểu “ưu – nhược điểm” mà không trả lời câu hỏi chính. Bài này phân tích trọn một đề tự soạn về xu hướng ngày càng nhiều người sống một mình: cách đọc đề, dàn ý, bài mẫu band 7.0–7.5 kèm phân tích 4 tiêu chí chấm, cụm từ đáng học và bài tập có đáp án.

Bài phù hợp với các bạn ở Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5 đang tập viết bài có quan điểm rõ ràng, và các bạn Level 5 – Mind Master (Chinh phục), 6.5 → 7.5+ muốn tham khảo cách lập luận cân bằng mà vẫn nhất quán.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 1Đề bài
  • 2Dạng Positive/Negative khác dạng Advantages–Disadvantages thế nào?
  • 3Phân tích đề: từ khoá, bẫy và chọn quan điểm
  • 4Dàn ý bài mẫu
  • 5Bài mẫu band 7.0–7.5 (294 từ)
  • 6Phân tích bài mẫu theo 4 tiêu chí chấm
    • 6.1Task Response
    • 6.2Coherence and Cohesion
    • 6.3Lexical Resource
    • 6.4Grammatical Range and Accuracy
  • 79 cụm từ đáng học từ bài mẫu
  • 8Lỗi hay gặp khi viết đề này
  • 9Bài tập nhỏ
  • 10Tóm tắt nhanh

Đề bài

In many countries, an increasing number of people are choosing to live alone.
Is this a positive or negative development?

Write at least 250 words.

Đề do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn theo phong cách IELTS để luyện tập.

Dạng Positive/Negative khác dạng Advantages–Disadvantages thế nào?

Câu hỏi “Is this a positive or negative development?” yêu cầu bạn đưa ra phán đoán: xu hướng này nhìn chung là tốt, xấu, hay tốt nhiều hơn xấu. Đây là câu hỏi đòi hỏi quan điểm, giống dạng Opinion.

Dạng Advantages–Disadvantages (“Discuss the advantages and disadvantages”) chỉ yêu cầu trình bày hai mặt. Nếu bài Positive/Negative chỉ liệt kê hai mặt mà không kết luận, điểm Task Response sẽ bị giới hạn vì chưa trả lời đúng câu hỏi.

Phân tích đề: từ khoá, bẫy và chọn quan điểm

  • Chủ đề: lối sống, gia đình, đô thị (Society/Lifestyle).
  • Từ khoá cần bám: an increasing number (đây là một xu hướng, không phải một hành động cá nhân) và choosing to live alone (sống một mình theo lựa chọn – không phải “cô đơn” hay “độc thân”).
  • Bẫy 1: viết lệch sang “living alone vs living with family – which is better?”. Đề hỏi về sự phát triển của xu hướng trong xã hội, nên cần nhắc đến tác động lên cá nhân và xã hội (nhà ở, kinh tế).
  • Bẫy 2: nhầm “live alone” với “be single” (độc thân). Một người có người yêu vẫn có thể sống một mình.

Bạn có thể chọn hoàn toàn tích cực, hoàn toàn tiêu cực, hoặc tích cực nhiều hơn tiêu cực. Bài mẫu chọn hướng thứ ba: một đoạn chứng minh mặt tích cực, một đoạn thừa nhận mặt tiêu cực nhưng chỉ ra rằng có thể hạn chế được. Dù chọn hướng nào, quan điểm ở mở bài và kết bài phải giống nhau.

Dàn ý bài mẫu

PhầnNội dung chínhÝ phát triển
Mở bàiParaphrase đề + quan điểmXu hướng sống một mình tăng ở nhiều nhóm người → nhìn chung tích cực vì phản ánh tự do cá nhân và độc lập tài chính
Thân bài 1Mặt tích cực (lý do chính)Tự quyết định nhịp sống; người trẻ tự lo tiền nhà, việc nhà → trưởng thành; xu hướng là dấu hiệu mức sống tăng
Thân bài 2Thừa nhận mặt tiêu cực + phản biệnNgười lớn tuổi dễ bị cô lập, sự cố sức khoẻ không ai biết; tốn diện tích, năng lượng → nhưng có thể giảm nhờ trung tâm cộng đồng, gọi video, căn hộ nhỏ hợp lý
Kết bàiNhắc lại quan điểmLợi ích lớn hơn tác hại, miễn là con người vẫn gắn kết với cộng đồng

Bài mẫu band 7.0–7.5 (294 từ)

In many parts of the world, single-person households are becoming far more common, as young professionals, divorced adults and elderly people increasingly live on their own. While this trend can lead to loneliness for some, I believe it is largely a positive development because it reflects greater personal freedom and economic independence.

The main reason this change is beneficial is that it gives individuals more control over their lives. People who live alone can decide when to work, rest and socialise without having to negotiate with roommates or relatives. For young adults in particular, paying their own rent and bills and handling household chores is an effective way to become mature and self-reliant. In addition, the trend is partly a sign of rising living standards: in the past, many people simply could not afford a home of their own, whereas today more of them have the financial means to make this choice.

Admittedly, living alone has clear downsides, especially for older people. Without daily contact with family members, some may become socially isolated, and a health emergency could go unnoticed for hours. A further concern is that single-person households use more space and energy per person, which puts extra pressure on housing supply in crowded cities. However, these problems are not inevitable. Community centres, regular video calls with relatives and well-designed compact apartments can reduce both isolation and wasted resources. In other words, the risks depend largely on how individuals and governments respond, rather than on the living arrangement itself.

In conclusion, although living alone can cause loneliness and place some strain on housing, I am convinced that its advantages outweigh these drawbacks. As long as people stay connected with their communities, this trend should be welcomed as a sign of independence and prosperity.

Phân tích bài mẫu theo 4 tiêu chí chấm

Task Response

Quan điểm xuất hiện ngay ở mở bài (“largely a positive development”) và được nhắc lại đúng như vậy ở kết bài, nên giám khảo không phải đoán người viết nghĩ gì. Thân bài 2 không “đổi phe” mà dùng mặt tiêu cực để củng cố quan điểm: vấn đề có thật nhưng có thể khắc phục. Mỗi ý đều có giải thích cụ thể (ví dụ người lớn tuổi gặp sự cố sức khoẻ), không chỉ nêu chung chung.

Coherence and Cohesion

Mỗi đoạn thân bài có câu chủ đề rõ: “The main reason this change is beneficial…” và “Admittedly, living alone has clear downsides…”. Từ nối được dùng vừa phải và đúng chức năng: In addition (thêm ý), A further concern (thêm ý tiêu cực), However (chuyển sang phản biện), In other words (tóm ý). Từ quy chiếu như this change, these problems giúp nối ý mà không lặp danh từ.

Lexical Resource

Từ vựng chính xác theo chủ đề nhưng không “đao to búa lớn”: single-person households, self-reliant, socially isolated, housing supply. Bài paraphrase đề tự nhiên: “live alone” → “live on their own”, “single-person households”, “living arrangement”. Collocation đúng: place strain on, go unnoticed, have the financial means to.

Grammatical Range and Accuracy

Có đủ câu phức: mệnh đề quan hệ (People who live alone…, …which puts extra pressure on…), mệnh đề nhượng bộ (While…, although…), câu tương phản với whereas, câu điều kiện với As long as, câu bị động (should be welcomed). Các cấu trúc này đều đúng và không làm câu rối.

9 cụm từ đáng học từ bài mẫu

Cụm từNghĩaVí dụ dùng lại
single-person householdhộ gia đình một ngườiThe number of single-person households has risen sharply in large cities.
live on one’s ownsống một mìnhMany graduates prefer to live on their own after finding a stable job.
self-relianttự lậpDoing part-time work helps students become more self-reliant.
have the financial means to do sthcó đủ khả năng tài chính để…Not every family has the financial means to send their children abroad.
rising living standardsmức sống ngày càng caoRising living standards have changed the way people spend their free time.
become socially isolatedbị cô lập về mặt xã hộiElderly people who stop working may become socially isolated.
go unnoticedkhông ai để ý / không bị phát hiệnMinor health problems often go unnoticed until they become serious.
put pressure on / place strain on sthgây áp lực lên…Rapid population growth places strain on public transport.
outweigh the drawbackslợi ích lớn hơn bất lợiIn my view, the benefits of online learning outweigh the drawbacks.

Lỗi hay gặp khi viết đề này

  • ❌ Living alone has both advantages and disadvantages. (mở bài không trả lời câu hỏi)
    ✅ I believe this is largely a positive development because…
  • ❌ People who live alone are lonely and sad. (khái quát quá mức)
    ✅ Some people who live alone, especially older adults, may become socially isolated.
  • ❌ More and more people choose to be single. (đổi nghĩa đề: sống một mình ≠ độc thân)
    ✅ More and more people choose to live on their own.
  • ❌ Living alone help young people to be mature. (sai chia động từ, “help … to be mature” chưa tự nhiên)
    ✅ Living alone helps young people become more mature.

Bài tập nhỏ

Viết lại các câu sau cho đúng và tự nhiên hơn, dùng gợi ý trong ngoặc.

  1. Nowadays, many people live alone. It has good and bad sides. (thêm quan điểm rõ ràng)
  2. Old people living alone can be alone too much and nobody knows if they are sick. (become socially isolated / go unnoticed)
  3. Young people living alone must pay the bills and they become independent. (self-reliant)
  4. Single people use more houses and more electricity. (single-person households / per person)
  5. The good points are more than the bad points. (outweigh)

Đáp án gợi ý
1. Nowadays, many people live alone, and I believe this is largely a positive development. – Câu gốc chỉ nêu “có tốt có xấu”, chưa trả lời câu hỏi của đề.
2. Older people who live alone may become socially isolated, and a health problem could go unnoticed. – “Old people” nghe thiếu lịch sự; hai cụm mới diễn đạt chính xác hơn.
3. Paying their own bills helps young people become more self-reliant. – Đưa hành động làm chủ ngữ giúp câu gọn và mạch lạc hơn.
4. Single-person households use more space and energy per person. – “Single people” sai ý (độc thân); “houses” không đếm theo cách này.
5. In my view, the benefits outweigh the drawbacks. – “outweigh” là động từ chuẩn để so sánh lợi – hại.

Tóm tắt nhanh

  • Dạng Positive/Negative hỏi quan điểm: phải nói rõ xu hướng tốt, xấu hay tốt nhiều hơn xấu.
  • Quan điểm ở mở bài và kết bài phải giống nhau; thân bài thừa nhận mặt còn lại nhưng không “đổi phe”.
  • Bám đúng từ khoá: live alone là sống một mình, không phải độc thân.
  • Bài mẫu 294 từ dùng từ vựng chính xác, vừa sức, câu phức đúng – đó là điều tạo nên band 7, không phải từ hiếm.
  • Luyện lại 9 cụm từ trong bảng bằng cách tự đặt câu với các chủ đề khác.

Bạn muốn biết bài viết của mình đang ở band nào và cần sửa gì trước? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 5.5 và muốn lên 6.5, tham khảo Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5; đọc thêm bài mẫu dạng Advantages–Disadvantages về làm việc từ xa để so sánh hai dạng đề.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a memorable journey (có phân tích)
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a memorable journey (có phân tích)
Cách nói trôi chảy trong IELTS Speaking: giảm ngập ngừng mà không học thuộc
Cách nói trôi chảy trong IELTS Speaking: giảm ngập ngừng mà không học thuộc
15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

Chuyên mục: Tự học/ Writing

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu
Bài viết sau Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Cấu trúc bài thi IELTS – IELTS Ngọc Tỉnh

Cấu trúc bài thi IELTS

29/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)
  • Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu
  • 15 từ vựng chủ đề Government & Public Spending cho IELTS Writing Task 2
  • Bảng 20 cấu trúc câu nâng band IELTS Writing Task 2 (có ví dụ và lỗi hay gặp)
  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • Đảo ngữ trong IELTS Writing: 4 cấu trúc nâng band và khi nào không nên dùng 27/10/2026
  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a memorable journey (có phân tích) 27/10/2026
  • Cách nói trôi chảy trong IELTS Speaking: giảm ngập ngừng mà không học thuộc 27/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập