Dạng Positive or Negative Development (xu hướng này tích cực hay tiêu cực?) là dạng đề nhiều bạn viết lạc sang kiểu “ưu – nhược điểm” mà không trả lời câu hỏi chính. Bài này phân tích trọn một đề tự soạn về xu hướng ngày càng nhiều người sống một mình: cách đọc đề, dàn ý, bài mẫu band 7.0–7.5 kèm phân tích 4 tiêu chí chấm, cụm từ đáng học và bài tập có đáp án.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5 đang tập viết bài có quan điểm rõ ràng, và các bạn Level 5 – Mind Master (Chinh phục), 6.5 → 7.5+ muốn tham khảo cách lập luận cân bằng mà vẫn nhất quán.
Đề bài
In many countries, an increasing number of people are choosing to live alone.
Is this a positive or negative development?
Write at least 250 words.
Đề do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn theo phong cách IELTS để luyện tập.
Dạng Positive/Negative khác dạng Advantages–Disadvantages thế nào?
Câu hỏi “Is this a positive or negative development?” yêu cầu bạn đưa ra phán đoán: xu hướng này nhìn chung là tốt, xấu, hay tốt nhiều hơn xấu. Đây là câu hỏi đòi hỏi quan điểm, giống dạng Opinion.
Dạng Advantages–Disadvantages (“Discuss the advantages and disadvantages”) chỉ yêu cầu trình bày hai mặt. Nếu bài Positive/Negative chỉ liệt kê hai mặt mà không kết luận, điểm Task Response sẽ bị giới hạn vì chưa trả lời đúng câu hỏi.
Phân tích đề: từ khoá, bẫy và chọn quan điểm
- Chủ đề: lối sống, gia đình, đô thị (Society/Lifestyle).
- Từ khoá cần bám: an increasing number (đây là một xu hướng, không phải một hành động cá nhân) và choosing to live alone (sống một mình theo lựa chọn – không phải “cô đơn” hay “độc thân”).
- Bẫy 1: viết lệch sang “living alone vs living with family – which is better?”. Đề hỏi về sự phát triển của xu hướng trong xã hội, nên cần nhắc đến tác động lên cá nhân và xã hội (nhà ở, kinh tế).
- Bẫy 2: nhầm “live alone” với “be single” (độc thân). Một người có người yêu vẫn có thể sống một mình.
Bạn có thể chọn hoàn toàn tích cực, hoàn toàn tiêu cực, hoặc tích cực nhiều hơn tiêu cực. Bài mẫu chọn hướng thứ ba: một đoạn chứng minh mặt tích cực, một đoạn thừa nhận mặt tiêu cực nhưng chỉ ra rằng có thể hạn chế được. Dù chọn hướng nào, quan điểm ở mở bài và kết bài phải giống nhau.
Dàn ý bài mẫu
| Phần | Nội dung chính | Ý phát triển |
|---|---|---|
| Mở bài | Paraphrase đề + quan điểm | Xu hướng sống một mình tăng ở nhiều nhóm người → nhìn chung tích cực vì phản ánh tự do cá nhân và độc lập tài chính |
| Thân bài 1 | Mặt tích cực (lý do chính) | Tự quyết định nhịp sống; người trẻ tự lo tiền nhà, việc nhà → trưởng thành; xu hướng là dấu hiệu mức sống tăng |
| Thân bài 2 | Thừa nhận mặt tiêu cực + phản biện | Người lớn tuổi dễ bị cô lập, sự cố sức khoẻ không ai biết; tốn diện tích, năng lượng → nhưng có thể giảm nhờ trung tâm cộng đồng, gọi video, căn hộ nhỏ hợp lý |
| Kết bài | Nhắc lại quan điểm | Lợi ích lớn hơn tác hại, miễn là con người vẫn gắn kết với cộng đồng |
Bài mẫu band 7.0–7.5 (294 từ)
In many parts of the world, single-person households are becoming far more common, as young professionals, divorced adults and elderly people increasingly live on their own. While this trend can lead to loneliness for some, I believe it is largely a positive development because it reflects greater personal freedom and economic independence.
The main reason this change is beneficial is that it gives individuals more control over their lives. People who live alone can decide when to work, rest and socialise without having to negotiate with roommates or relatives. For young adults in particular, paying their own rent and bills and handling household chores is an effective way to become mature and self-reliant. In addition, the trend is partly a sign of rising living standards: in the past, many people simply could not afford a home of their own, whereas today more of them have the financial means to make this choice.
Admittedly, living alone has clear downsides, especially for older people. Without daily contact with family members, some may become socially isolated, and a health emergency could go unnoticed for hours. A further concern is that single-person households use more space and energy per person, which puts extra pressure on housing supply in crowded cities. However, these problems are not inevitable. Community centres, regular video calls with relatives and well-designed compact apartments can reduce both isolation and wasted resources. In other words, the risks depend largely on how individuals and governments respond, rather than on the living arrangement itself.
In conclusion, although living alone can cause loneliness and place some strain on housing, I am convinced that its advantages outweigh these drawbacks. As long as people stay connected with their communities, this trend should be welcomed as a sign of independence and prosperity.
Phân tích bài mẫu theo 4 tiêu chí chấm
Task Response
Quan điểm xuất hiện ngay ở mở bài (“largely a positive development”) và được nhắc lại đúng như vậy ở kết bài, nên giám khảo không phải đoán người viết nghĩ gì. Thân bài 2 không “đổi phe” mà dùng mặt tiêu cực để củng cố quan điểm: vấn đề có thật nhưng có thể khắc phục. Mỗi ý đều có giải thích cụ thể (ví dụ người lớn tuổi gặp sự cố sức khoẻ), không chỉ nêu chung chung.
Coherence and Cohesion
Mỗi đoạn thân bài có câu chủ đề rõ: “The main reason this change is beneficial…” và “Admittedly, living alone has clear downsides…”. Từ nối được dùng vừa phải và đúng chức năng: In addition (thêm ý), A further concern (thêm ý tiêu cực), However (chuyển sang phản biện), In other words (tóm ý). Từ quy chiếu như this change, these problems giúp nối ý mà không lặp danh từ.
Lexical Resource
Từ vựng chính xác theo chủ đề nhưng không “đao to búa lớn”: single-person households, self-reliant, socially isolated, housing supply. Bài paraphrase đề tự nhiên: “live alone” → “live on their own”, “single-person households”, “living arrangement”. Collocation đúng: place strain on, go unnoticed, have the financial means to.
Grammatical Range and Accuracy
Có đủ câu phức: mệnh đề quan hệ (People who live alone…, …which puts extra pressure on…), mệnh đề nhượng bộ (While…, although…), câu tương phản với whereas, câu điều kiện với As long as, câu bị động (should be welcomed). Các cấu trúc này đều đúng và không làm câu rối.
9 cụm từ đáng học từ bài mẫu
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ dùng lại |
|---|---|---|
| single-person household | hộ gia đình một người | The number of single-person households has risen sharply in large cities. |
| live on one’s own | sống một mình | Many graduates prefer to live on their own after finding a stable job. |
| self-reliant | tự lập | Doing part-time work helps students become more self-reliant. |
| have the financial means to do sth | có đủ khả năng tài chính để… | Not every family has the financial means to send their children abroad. |
| rising living standards | mức sống ngày càng cao | Rising living standards have changed the way people spend their free time. |
| become socially isolated | bị cô lập về mặt xã hội | Elderly people who stop working may become socially isolated. |
| go unnoticed | không ai để ý / không bị phát hiện | Minor health problems often go unnoticed until they become serious. |
| put pressure on / place strain on sth | gây áp lực lên… | Rapid population growth places strain on public transport. |
| outweigh the drawbacks | lợi ích lớn hơn bất lợi | In my view, the benefits of online learning outweigh the drawbacks. |
Lỗi hay gặp khi viết đề này
- ❌ Living alone has both advantages and disadvantages. (mở bài không trả lời câu hỏi)
✅ I believe this is largely a positive development because… - ❌ People who live alone are lonely and sad. (khái quát quá mức)
✅ Some people who live alone, especially older adults, may become socially isolated. - ❌ More and more people choose to be single. (đổi nghĩa đề: sống một mình ≠ độc thân)
✅ More and more people choose to live on their own. - ❌ Living alone help young people to be mature. (sai chia động từ, “help … to be mature” chưa tự nhiên)
✅ Living alone helps young people become more mature.
Bài tập nhỏ
Viết lại các câu sau cho đúng và tự nhiên hơn, dùng gợi ý trong ngoặc.
- Nowadays, many people live alone. It has good and bad sides. (thêm quan điểm rõ ràng)
- Old people living alone can be alone too much and nobody knows if they are sick. (become socially isolated / go unnoticed)
- Young people living alone must pay the bills and they become independent. (self-reliant)
- Single people use more houses and more electricity. (single-person households / per person)
- The good points are more than the bad points. (outweigh)
Đáp án gợi ý
1. Nowadays, many people live alone, and I believe this is largely a positive development. – Câu gốc chỉ nêu “có tốt có xấu”, chưa trả lời câu hỏi của đề.
2. Older people who live alone may become socially isolated, and a health problem could go unnoticed. – “Old people” nghe thiếu lịch sự; hai cụm mới diễn đạt chính xác hơn.
3. Paying their own bills helps young people become more self-reliant. – Đưa hành động làm chủ ngữ giúp câu gọn và mạch lạc hơn.
4. Single-person households use more space and energy per person. – “Single people” sai ý (độc thân); “houses” không đếm theo cách này.
5. In my view, the benefits outweigh the drawbacks. – “outweigh” là động từ chuẩn để so sánh lợi – hại.
Tóm tắt nhanh
- Dạng Positive/Negative hỏi quan điểm: phải nói rõ xu hướng tốt, xấu hay tốt nhiều hơn xấu.
- Quan điểm ở mở bài và kết bài phải giống nhau; thân bài thừa nhận mặt còn lại nhưng không “đổi phe”.
- Bám đúng từ khoá: live alone là sống một mình, không phải độc thân.
- Bài mẫu 294 từ dùng từ vựng chính xác, vừa sức, câu phức đúng – đó là điều tạo nên band 7, không phải từ hiếm.
- Luyện lại 9 cụm từ trong bảng bằng cách tự đặt câu với các chủ đề khác.
Bạn muốn biết bài viết của mình đang ở band nào và cần sửa gì trước? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 5.5 và muốn lên 6.5, tham khảo Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5; đọc thêm bài mẫu dạng Advantages–Disadvantages về làm việc từ xa để so sánh hai dạng đề.





Để lại một bình luận