“Describe a memorable journey” là đề Speaking Part 2 quen thuộc, nhưng nhiều bạn chỉ kể “đi đâu, đi với ai” rồi hết ý trước 1 phút. Bài này hướng dẫn cách ghi chú trong 1 phút chuẩn bị, bài mẫu band 7+ khoảng 280 từ, bản band 5.5 để so sánh, phân tích theo 4 tiêu chí chấm, cụm từ đáng học, câu hỏi Part 3 liên quan và bài tập có đáp án.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5.
Cue card
Describe a memorable journey you have made.
You should say:
– where you went
– how you travelled
– who you went with
and explain why this journey was memorable for you.
Lưu ý: đề hỏi về chuyến đi trên đường (journey) – tức quá trình di chuyển – chứ không chỉ về kỳ nghỉ ở nơi đến. Bài nói tốt nên dành phần lớn thời gian cho những gì xảy ra trên đường đi.
Dùng 1 phút chuẩn bị thế nào?
Đừng viết câu hoàn chỉnh. Ghi từ khoá theo từng gợi ý, và dành nhiều chỗ nhất cho phần “why memorable” vì đó là phần giúp bạn nói đủ 2 phút.
| Gợi ý trên cue card | Ghi chú nhanh (từ khoá) |
|---|---|
| Where | HCMC → Da Nang, 2 summers ago |
| How | overnight train, not plane (students, cheap) |
| Who | 2 uni friends + old couple in cabin |
| What happened | snacks, stories, card game till midnight; morning: sea + hills, coffee by window |
| Why memorable | expected boring → best trip; journey = part of the fun; took train 2 more times |
Bài mẫu band 7+ (280 từ)
I’d like to talk about a train journey I took with two of my university friends a couple of summers ago, from Ho Chi Minh City to Da Nang.
Most people just fly, because it takes just over an hour, but we were students with more time than money, so we decided to take the overnight train instead. Honestly, I wasn’t expecting much. I thought it would be long, uncomfortable and a bit boring.
But it turned out to be one of the best trips I’ve ever had. We shared a small sleeper cabin with a retired couple who were going to visit their grandchildren, and they were incredibly friendly. They kept offering us snacks and telling us stories about what the country was like when they were young. At one point the grandfather taught us a card game, and we ended up playing until almost midnight.
The next morning, I woke up early and the view outside was just stunning. Parts of the route run quite close to the coast, so for a while we could see the sea on one side and green hills on the other. I remember standing by the window with a cup of coffee and thinking, “This is exactly why we didn’t fly.”
The reason this journey is so memorable for me is that it changed the way I think about travelling. Before that, I saw the journey as something you just have to get through before the holiday starts. Now I realise the journey itself can be part of the fun, especially if you slow down and talk to the people around you. I’ve actually taken the train twice more since then.
Bản band 5.5 để so sánh (120 từ)
I want to talk about a journey to Da Nang. I went there with my friends two years ago. We went by train because it is cheap. The train was very long, about one day. In the train we meet an old couple. They are very friendly and they give us food. We play cards together. In the morning I see the sea from the window and it is very beautiful. I feel very happy. This journey is memorable because it is my first time going by train with friends and I talk with new people. I think travel by train is more interesting than plane because you can see many things. I want to go again in the future.
Bản này đủ ý cơ bản nhưng: chia thì lẫn lộn (we meet, they are, they give khi kể chuyện quá khứ), câu ngắn và rời rạc, từ vựng lặp (very xuất hiện nhiều lần), và phần “why memorable” chỉ có một câu chung chung. Bài cũng ngắn – nói với tốc độ bình thường chỉ khoảng một phút.
Phân tích bài mẫu theo 4 tiêu chí
Fluency and Coherence
Bài đi theo trình tự tự nhiên: giới thiệu → vì sao chọn tàu → chuyện trên tàu → sáng hôm sau → vì sao đáng nhớ. Các cụm dẫn dắt như But it turned out to be…, At one point…, The next morning…, The reason this journey is so memorable… giúp người nghe theo dõi mà không cần từ nối học thuật.
Lexical Resource
Từ vựng chính xác và mang tính khẩu ngữ: more time than money, sleeper cabin, ended up playing, stunning, slow down. Có cụm diễn đạt quan điểm cá nhân: Honestly, I wasn’t expecting much. Không có từ “đao to búa lớn” gượng ép.
Grammatical Range and Accuracy
Thì quá khứ được dùng nhất quán cho câu chuyện, thì hiện tại hoàn thành cho trải nghiệm đến nay (one of the best trips I’ve ever had, I’ve actually taken the train twice more). Có mệnh đề quan hệ (a retired couple who were going to visit…), câu tường thuật suy nghĩ, và cấu trúc so sánh trước – sau (Before that, I saw… Now I realise…).
Pronunciation
Bài mẫu dạng chữ không thể hiện phát âm, nhưng khi luyện nói bạn nên chú ý: nhấn mạnh từ mang cảm xúc (incredibly, stunning, exactly), ngắt nghỉ theo cụm ý, và phát âm rõ âm cuối ở các động từ quá khứ như decided, offered, ended, realised.
9 cụm từ đáng học
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ khác |
|---|---|---|
| have more time than money | có nhiều thời gian hơn tiền (thường nói về sinh viên) | As students, we had more time than money, so we hitchhiked. |
| I wasn’t expecting much | tôi không kỳ vọng nhiều | I wasn’t expecting much from the film, but I loved it. |
| it turned out to be… | hoá ra lại là… | The trip turned out to be a lot more fun than I’d imagined. |
| sleeper cabin / sleeper train | khoang giường nằm / tàu có giường nằm | We booked a sleeper cabin to save on a hotel. |
| end up doing sth | rốt cuộc lại làm gì | We ended up staying an extra night. |
| the view was just stunning | cảnh đẹp ngỡ ngàng | The view from the top was just stunning. |
| something you just have to get through | việc phải cố cho qua | For me, exams are something you just have to get through. |
| the journey itself | chính chuyến đi (quá trình di chuyển) | The journey itself was half the fun. |
| slow down | chậm lại, sống chậm | On holiday I try to slow down and switch off my phone. |
Câu hỏi Part 3 liên quan
- Why do some people prefer travelling by plane while others prefer trains or buses?
Gợi ý: so sánh tốc độ – chi phí – trải nghiệm; ví dụ người đi công tác cần nhanh, người đi du lịch muốn ngắm cảnh, tiết kiệm. - Do you think long-distance travel will become easier in the future?
Gợi ý: nhận định có điều kiện – công nghệ và hạ tầng (đường sắt tốc độ cao, vé điện tử) giúp dễ hơn, nhưng chi phí và vấn đề môi trường có thể là rào cản. - Is it better to travel alone or with other people?
Gợi ý: “it depends” rồi phân tích hai trường hợp: đi một mình tự do và dễ làm quen người mới; đi cùng bạn bè an toàn hơn và có người chia sẻ kỷ niệm.
Lỗi hay gặp với đề này
- ❌ Kể toàn bộ về nơi đến (khách sạn, bãi biển) mà gần như không nói về chuyến đi.
✅ Dành ít nhất một nửa thời gian cho những gì xảy ra trên đường. - ❌ We go to Da Nang last summer.
✅ We went to Da Nang last summer. – Kể chuyện quá khứ phải dùng thì quá khứ. - ❌ It was very very beautiful and very interesting.
✅ The view was just stunning. / It was far more interesting than I’d expected. - ❌ Phần “why memorable” chỉ một câu: Because I was happy.
✅ Giải thích điều chuyến đi thay đổi ở bạn hoặc điều bạn học được.
Bài tập
- Chia động từ đúng: On the train, we (meet) ______ an old couple who (be) ______ very friendly.
- Viết lại cho tự nhiên hơn: The train trip was very very good. (dùng turned out)
- Điền một từ: We didn’t plan to stay up late, but we ______ up playing cards until midnight.
- Viết một câu “why memorable” có so sánh trước – sau, bắt đầu bằng Before that trip, …
Đáp án gợi ý
1. met, were – câu chuyện xảy ra trong quá khứ nên cả hai động từ ở thì quá khứ đơn.
2. The train trip turned out to be one of the best experiences I’ve had. – turn out to be cho thấy kết quả khác mong đợi, tự nhiên hơn “very very good”.
3. ended – cụm end up doing sth.
4. Ví dụ: Before that trip, I always chose the fastest way to travel, but now I enjoy taking my time. – Cấu trúc Before…, but now… thể hiện sự thay đổi rõ ràng.
Tóm tắt nhanh
- Đề “memorable journey” tập trung vào quá trình di chuyển, không chỉ nơi đến.
- Dùng 1 phút ghi từ khoá theo từng gợi ý, ưu tiên phần “why memorable”.
- Kể chuyện bằng thì quá khứ nhất quán, dùng hiện tại hoàn thành cho trải nghiệm đến nay.
- Từ vựng khẩu ngữ chính xác (turned out, ended up, stunning) hiệu quả hơn từ học thuật gượng ép.
- Kết bằng một thay đổi hoặc bài học cá nhân để câu trả lời có chiều sâu.
Muốn được nghe nhận xét bài nói của chính mình? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Ôn lại cách làm IELTS Speaking Part 2 hoặc tham khảo Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5.





Để lại một bình luận