Speaking Part 2 là phần nhiều bạn sợ nhất: cầm tấm thẻ đề, chỉ có 1 phút chuẩn bị rồi phải nói một mình tới 2 phút. Bài này hướng dẫn cách ghi chú trong 1 phút và khung ý 4 bước để bạn nói đủ thời gian, có trật tự và không bí ý giữa chừng.
Speaking Part 2 diễn ra thế nào?
Toàn bộ bài thi Speaking kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần. Ở Part 2 (còn gọi là long turn), giám khảo đưa bạn một thẻ đề (task card), kèm bút chì và giấy để ghi chú. Theo IDP, bạn có 1 phút chuẩn bị và nói tối đa 2 phút; giám khảo sẽ im lặng khi bạn nói và dừng bạn lại khi hết 2 phút.
Thẻ đề luôn có dạng “Describe…” kèm 3–4 gợi ý (who/what, when, where, how…) và một dòng cuối “and explain…”. Dòng “explain” này thường là nơi bạn thể hiện được nhiều nhất.
Thẻ đề ví dụ (do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn để luyện tập):
Describe a useful app on your phone.
You should say:
what the app is
when you started using it
how often you use it
and explain why you find it useful.
Bước 1 – Dùng 1 phút chuẩn bị như thế nào?
Sai lầm phổ biến nhất là viết câu hoàn chỉnh. 1 phút chỉ đủ để ghi từ khóa. Hãy chia giấy thành 4 ô theo khung bên dưới và ghi 2–3 từ khóa mỗi ô.
- 5 giây đầu: chốt ngay đối tượng sẽ kể. Chọn thứ bạn có trải nghiệm thật, dễ có chi tiết – không cần “hoành tráng”.
- 30 giây tiếp: ghi từ khóa cho từng gợi ý, ưu tiên từ vựng “đắt” bạn muốn dùng (ví dụ: budget, keep track of, a lifesaver).
- 20 giây cuối: ghi 1 câu chuyện nhỏ hoặc ví dụ cụ thể và 1 cảm xúc/đánh giá cho phần “explain”.
| Ô ghi chú | Ví dụ từ khóa cho thẻ “useful app” |
|---|---|
| 1. Giới thiệu | budgeting app – tracks spending |
| 2. Bối cảnh | 2nd year uni – ran out of money – friend recommended |
| 3. Chi tiết / câu chuyện | every evening – coffee 30% – cut down |
| 4. Explain + cảm nhận | less stress – saved for a laptop – more disciplined |
Bước 2 – Khung nói 4 phần để đủ 2 phút
Khi nói, đi lần lượt qua 4 ô ở trên. Mỗi phần khoảng 25–35 giây là bạn đã gần đủ 2 phút.
- Mở đầu (1–2 câu): giới thiệu thẳng đối tượng. “I’d like to talk about a budgeting app called…, which I use to keep track of my spending.”
- Bối cảnh: khi nào, vì sao bắt đầu. Dùng thì quá khứ chuẩn xác.
- Chi tiết / câu chuyện: phần giúp bài nói dài và tự nhiên nhất. Kể một tình huống cụ thể, có con số, có hành động.
- Explain + cảm nhận: trả lời dòng “explain”, nói tác động tới bạn và kết bằng một câu tổng kết ngắn.
Ví dụ: cùng một ý, band 5 và band 7 khác nhau ra sao?
| Band 5 | Band 7 |
|---|---|
| I use this app every day. It is very useful. I like it very much. | I open it pretty much every evening to log what I’ve spent, and it’s honestly become a bit of a habit. |
| I spend a lot of money for coffee. Now I spend less. | It showed me that almost a third of my money was going on coffee, so I cut down and started making it at home. |
| It is useful because I save money. | What makes it so useful is that it turns vague worries about money into clear numbers, which makes saving much less stressful. |
Bản band 7 không dùng từ quá khó, nhưng có chi tiết cụ thể (a third, every evening), cụm tự nhiên (log what I’ve spent, cut down) và câu phức (What makes it so useful is that…, which…). Đó là điểm khác biệt giữa hai mức.
Part 2 ảnh hưởng tới tiêu chí chấm nào?
- Fluency and Coherence: nói liên tục, có trình tự rõ (khung 4 phần giúp điểm này nhiều nhất). Dừng lại lâu giữa bài vì hết ý là điểm trừ.
- Lexical Resource: từ khóa bạn ghi trong 1 phút chính là nơi “gài” từ vựng theo chủ đề.
- Grammatical Range and Accuracy: Part 2 thường phải phối hợp quá khứ – hiện tại – hiện tại hoàn thành; dùng đúng thì là rất quan trọng.
- Pronunciation: nói dài 2 phút làm lộ rõ âm cuối, nhấn trọng âm, ngắt nghỉ.
5 lỗi hay gặp trong Speaking Part 2
- Viết câu dài trong 1 phút → không kịp ghi ý cho các gợi ý sau. Chỉ ghi từ khóa.
- Trả lời từng gợi ý bằng 1 câu rồi hết → chỉ được khoảng 40 giây. Thêm câu chuyện cụ thể ở phần 3.
- Học thuộc bài mẫu → giọng đọc đều đều, dễ bị nhận ra và hay lệch đề. Nên học khung ý và cụm từ.
- Bỏ qua dòng “explain” → thiếu phần sâu sắc nhất của bài.
- Dừng lại khi mới 1 phút vì nghĩ “đủ rồi” → hãy nói tới khi giám khảo dừng bạn.
Mẹo khi bí ý: quay lại tờ ghi chú và dùng câu nối tự nhiên như “Another thing I should mention is…” hoặc “Looking back, I think…”. Nói thêm cảm nhận hoặc so sánh trước – sau cũng là cách kéo dài tự nhiên.
Luyện Part 2 mỗi ngày thế nào?
- Chọn 1 thẻ đề, bấm đồng hồ đúng 1 phút để ghi chú theo 4 ô.
- Nói và ghi âm 2 phút, không dừng lại sửa.
- Nghe lại, ghi ra 3 lỗi (ngữ pháp, từ, phát âm) và 3 chỗ có thể thêm chi tiết.
- Nói lại lần hai với cùng thẻ đề – lần hai thường trôi chảy hơn rõ rệt.
Cách luyện này phù hợp từ Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 trở lên; nếu bạn đang dưới 4.5, nên củng cố câu đơn và thì cơ bản trước.
Bài tập nhỏ
Mỗi câu dưới đây thuộc phần nào trong khung 4 phần (1 – Giới thiệu, 2 – Bối cảnh, 3 – Chi tiết, 4 – Explain)?
- I first downloaded it about two years ago when a friend saw how stressed I was about money.
- The main reason I value it is that it makes me feel in control.
- Last month, for example, it warned me that I had already spent most of my food budget by the 15th.
- I’m going to talk about a language-learning app that I use on the bus.
Đáp án: 1 → phần 2 (khi nào, vì sao bắt đầu, dùng thì quá khứ). 2 → phần 4 (giải thích lý do và cảm nhận). 3 → phần 3 (tình huống cụ thể, có mốc thời gian). 4 → phần 1 (giới thiệu thẳng đối tượng).
Tóm tắt nhanh
- Part 2: 1 phút chuẩn bị có giấy bút, nói tối đa 2 phút, giám khảo không ngắt lời.
- Chỉ ghi từ khóa vào 4 ô: Giới thiệu – Bối cảnh – Chi tiết – Explain.
- Câu chuyện cụ thể là cách tự nhiên nhất để nói đủ 2 phút.
- Học khung ý và cụm từ, không học thuộc bài mẫu.
Muốn biết Speaking của mình đang ở band nào? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Đọc thêm: Bài mẫu Speaking Part 2: Describe a time when you helped someone và Cách trả lời Speaking Part 1.
Nguồn tham khảo
- IDP – Planning and delivering a short talk during your Speaking test
- British Council – IELTS Speaking practice, Part 2





Để lại một bình luận