• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Vocabulary » 15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

26/10/2026 15/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Globalisation (toàn cầu hoá) là chủ đề hay xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 với các câu hỏi về thương mại, tập đoàn đa quốc gia và bản sắc văn hoá, đồng thời cũng xuất hiện ở Speaking Part 3. Bài này tổng hợp 15 từ và cụm từ dùng được ngay, mỗi mục có nghĩa, collocation và câu ví dụ trong ngữ cảnh IELTS, kèm so sánh band 5 → band 7, lỗi hay gặp và bài tập.

Bài phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 115 từ vựng chủ đề Globalisation
  • 2Nên dùng từ vựng Globalisation thế nào cho tự nhiên?
  • 3So sánh band 5 → band 7
  • 45 lỗi dùng từ hay gặp
  • 5Bài tập
  • 6Tóm tắt nhanh

15 từ vựng chủ đề Globalisation

Các mục được chia theo ba nhóm ý hay dùng: kinh tế – thương mại (1–6), văn hoá (7–11) và tác động chung (12–15).

Từ / cụm từNghĩaCollocationVí dụ
1. globalisation (n)toàn cầu hoáeconomic globalisation; the impact of globalisationEconomic globalisation has created millions of factory jobs in countries such as Vietnam. (Writing)
2. multinational corporation (n)tập đoàn đa quốc giaset up factories; large multinational corporationsMultinational corporations often set up factories where labour costs are lower. (Writing)
3. international trade (n)thương mại quốc tếboost / promote international tradeLower taxes on imports have boosted international trade. (Writing)
4. foreign investment (n)đầu tư nước ngoàiattract foreign investmentMany developing countries offer tax breaks to attract foreign investment. (Writing)
5. outsource (v)thuê ngoài, chuyển một phần công việc cho đối tác (thường ở nước khác)outsource jobs / production toSome firms outsource customer service to countries with lower wages. (Writing)
6. local businesses (n)doanh nghiệp địa phươngcompete with / support local businessesSmall local businesses often struggle to compete with global chains. (Writing)
7. global brands (n)thương hiệu toàn cầube dominated by global brandsTo be honest, the shopping streets in my city are full of the same global brands you see everywhere. (Speaking)
8. cultural identity (n)bản sắc văn hoápreserve / lose one’s cultural identityGovernments can help communities preserve their cultural identity by funding traditional festivals. (Writing)
9. cultural homogenisation (n)sự đồng nhất hoá văn hoálead to cultural homogenisationCritics argue that globalisation leads to cultural homogenisation. (Writing)
10. cultural exchange (n)giao lưu văn hoápromote / encourage cultural exchangeI think student exchange programmes are a great way to promote cultural exchange. (Speaking)
11. exposure to (n)sự tiếp xúc vớigreater exposure to foreign culturesThanks to the internet, I’ve had a lot of exposure to foreign films and music since I was a kid. (Speaking)
12. interconnected (adj)kết nối chặt chẽ, phụ thuộc lẫn nhauan increasingly interconnected worldIn an increasingly interconnected world, an economic crisis in one country can quickly affect others. (Writing)
13. cross-border (adj)xuyên biên giớicross-border trade / travelOnline shopping has made cross-border trade much easier for small sellers. (Writing)
14. lift sb out of povertygiúp ai thoát nghèolift millions of people out of povertyExport-led growth has lifted millions of people out of poverty. (Writing)
15. widen the gap between rich and poornới rộng khoảng cách giàu nghèowiden / narrow the gapIf the benefits of trade go mainly to large companies, globalisation may widen the gap between rich and poor. (Writing)

Nên dùng từ vựng Globalisation thế nào cho tự nhiên?

Đừng cố nhét cả 15 mục vào một bài. Với một đề Task 2, bạn chỉ cần 4–6 cụm dùng chính xác. Hãy chọn theo hướng lập luận: nếu viết về kinh tế, dùng nhóm 1–6 và 14–15; nếu viết về văn hoá, dùng nhóm 7–11.

Khi nói (Speaking), ưu tiên cách diễn đạt đơn giản hơn: global brands, exposure to, cultural exchange nghe tự nhiên trong hội thoại, còn cultural homogenisation phù hợp với văn viết hơn.

So sánh band 5 → band 7

  • Band 5: Globalisation makes many big companies come to my country.
    Band 7: Globalisation has encouraged many multinational corporations to set up factories in Vietnam.
  • Band 5: Young people like foreign things and forget their culture.
    Band 7: Greater exposure to foreign media may weaken young people’s sense of cultural identity.
  • Band 5: Globalisation is good for poor countries because they have more money.
    Band 7: Foreign investment has helped lift millions of people out of poverty in developing countries.
  • Band 5: All cities look the same now.
    Band 7: Many city centres now look alike because they are dominated by the same global brands.

Điểm khác biệt không nằm ở từ khó, mà ở việc câu band 7 nói cụ thể ai, làm gì, tác động thế nào, và dùng collocation đúng.

5 lỗi dùng từ hay gặp

  • ❌ The globalisation has many effects on developing countries.
    ✅ Globalisation has many effects on developing countries. – Danh từ trừu tượng nói chung không dùng “the”.
  • ❌ Multinational companies open factories at Vietnam.
    ✅ Multinational companies open factories in Vietnam. – Dùng “in” với quốc gia, thành phố.
  • ❌ Many firms outsource jobs for other countries.
    ✅ Many firms outsource jobs to other countries. – Cấu trúc đúng là outsource sth to.
  • ❌ Globalisation widens the gap of rich and poor.
    ✅ Globalisation widens the gap between rich and poor. – “gap” đi với “between A and B”.
  • ❌ Vietnam needs to attract more foreigner investment.
    ✅ Vietnam needs to attract more foreign investment. – “foreigner” là danh từ (người nước ngoài); cần tính từ “foreign”.

Bài tập

Điền một từ/cụm phù hợp trong khung vào chỗ trống: outsource, exposure, preserve, interconnected, attract, lifted.

  1. Many governments reduce taxes to ______ foreign investment.
  2. Some companies ______ their production to countries with lower costs.
  3. Traditional festivals help local communities ______ their cultural identity.
  4. Trade with other countries has ______ millions of people out of poverty.
  5. Children today have much more ______ to foreign cultures through the internet.
  6. We live in an increasingly ______ world, so global problems need global solutions.

Đáp án
1. attract – collocation cố định attract foreign investment.
2. outsource – outsource production to (chuyển sản xuất sang).
3. preserve – preserve cultural identity (giữ gìn bản sắc).
4. lifted – thì hiện tại hoàn thành has lifted … out of poverty.
5. exposure – have exposure to, sau “much more” cần danh từ.
6. interconnected – tính từ đứng trước danh từ “world”.

Tóm tắt nhanh

  • Học theo ba nhóm: kinh tế – thương mại, văn hoá, tác động chung.
  • Mỗi bài viết chỉ cần 4–6 cụm dùng chính xác, đúng hướng lập luận.
  • Nhớ collocation: attract foreign investment, outsource sth to, widen the gap between.
  • Speaking dùng cách nói đơn giản, tự nhiên; Writing có thể dùng cụm học thuật hơn.

Bạn muốn biết vốn từ vựng của mình đang ở mức nào và nên học tiếp gì? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Học thêm 15 từ vựng chủ đề Work hoặc tham khảo Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)
Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu
Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu
15 từ vựng chủ đề Government & Public Spending cho IELTS Writing Task 2
15 từ vựng chủ đề Government & Public Spending cho IELTS Writing Task 2

Chuyên mục: Tự học/ Vocabulary

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

26/10/2026

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Bảng 20 cấu trúc câu nâng band IELTS Writing Task 2 (có ví dụ và lỗi hay gặp)
  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ
  • Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai
  • Đề IELTS Speaking Part 2 nhóm Describe a person năm 2025: tổng hợp và khung ý

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • 15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking 26/10/2026
  • Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý 26/10/2026
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích) 26/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập