• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Listening » Cách làm Map Labelling trong IELTS Listening: 5 bước định vị không lạc

Cách làm Map Labelling trong IELTS Listening: 5 bước định vị không lạc

05/10/2026 05/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Map Labelling (điền nhãn bản đồ) là dạng bài khiến nhiều bạn “lạc đường” ngay giữa phòng thi: chỉ cần lỡ một mốc, cả chuỗi câu phía sau trôi mất. Bài viết này giúp bạn nắm bộ ngôn ngữ chỉ đường bắt buộc phải biết, một quy trình 5 bước để luôn biết người nói đang đứng ở đâu, và những bẫy hay gặp nhất – kèm bài tập có đáp án để luyện ngay.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 1Map Labelling trong IELTS Listening là gì?
  • 2Vì sao nhiều bạn mất điểm dạng bản đồ?
  • 3Bộ ngôn ngữ chỉ đường phải thuộc
    • 3.11. Giới từ và cụm từ chỉ vị trí
    • 3.22. Phương hướng và di chuyển
    • 3.33. Tên các chi tiết bố cục
  • 45 bước làm Map Labelling không bị lạc
    • 4.1Bước 1: Tìm điểm xuất phát và hướng nhìn
    • 4.2Bước 2: Đánh dấu thứ tự câu hỏi trên bản đồ
    • 4.3Bước 3: Gọi tên các mốc nổi bật
    • 4.4Bước 4: Di chuyển cùng người nói
    • 4.5Bước 5: Cảnh giác với thông tin bị sửa và kiểm tra chính tả
  • 5Ví dụ phân tích một đoạn bài nghe
  • 6Những lỗi hay gặp và cách sửa
  • 7Map Labelling ảnh hưởng thế nào tới điểm Listening?
  • 8Cách luyện dạng bản đồ mỗi ngày
  • 9Tóm tắt nhanh
  • 10Bài tập nhỏ
    • 10.1Đáp án
  • 11Bạn muốn biết mình đang yếu dạng nào trong Listening?

Map Labelling trong IELTS Listening là gì?

Theo mô tả chính thức của IELTS, plan/map/diagram labelling là một trong các dạng câu hỏi của phần Listening. Bạn nhìn một bản đồ hoặc sơ đồ (khu du lịch, thư viện, trường học, khu phố…) và phải xác định vị trí của các địa điểm được đánh số dựa trên lời mô tả trong bài nghe.

Dạng này thường xuất hiện ở phần độc thoại về một địa điểm (thường là Part 2), ví dụ một hướng dẫn viên giới thiệu khu bảo tồn hay nhân viên giới thiệu toà nhà mới. Có hai kiểu phổ biến:

  • Chọn chữ cái: bản đồ có sẵn các vị trí A, B, C…; bạn ghép mỗi địa điểm (câu hỏi) với một chữ cái.
  • Điền từ: trên bản đồ có ô trống, bạn điền tên địa điểm theo giới hạn số từ của đề (ví dụ NO MORE THAN TWO WORDS).

Lưu ý quan trọng: Bài nghe IELTS chỉ phát một lần. Listening có 40 câu, mỗi câu đúng được 1 điểm, sai không bị trừ. Vì vậy với Map Labelling, mất phương hướng một lần có thể khiến bạn mất liền 2–3 điểm.

Vì sao nhiều bạn mất điểm dạng bản đồ?

Qua quá trình chữa bài, có ba nguyên nhân lặp lại nhiều nhất. Không phải vì bạn “nghe kém”, mà vì thiếu một số kiến thức nền rất cụ thể:

  • Không nắm chắc ngôn ngữ vị trí: nghe được opposite, adjacent to, beyond nhưng không phản xạ ra vị trí trên bản đồ.
  • Không xác định điểm xuất phát và hướng nhìn: “on your left” chỉ có nghĩa khi bạn biết người nói đang đứng ở đâu, quay mặt về hướng nào.
  • Nghe thụ động: chờ nghe đúng tên địa điểm thay vì di chuyển theo người nói từ mốc này sang mốc khác.

Bộ ngôn ngữ chỉ đường phải thuộc

Đây là phần kiến thức cốt lõi. Hãy học theo nhóm và tự vẽ ra giấy khi học, đừng chỉ đọc nghĩa.

1. Giới từ và cụm từ chỉ vị trí

Cụm từNghĩaVí dụ trong bài nghe
opposite / across fromđối diện (hai bên đường/hành lang)The gift shop is opposite the café.
next to / beside / adjacent tongay cạnhThe toilets are adjacent to the main hall.
between A and Bnằm giữa A và BThe lockers are between the gym and the pool.
in the (far) cornerở góc (góc xa)The first-aid room is in the far corner of the building.
at the end ofở cuối (đường, hành lang)The office is at the end of the corridor.
just past / beyondvừa đi qua / xa hơn, phía sauThe car park is just past the bridge.
overlooknhìn ra (hồ, vườn…)The café overlooks the lake.

2. Phương hướng và di chuyển

  • Hướng la bàn: in the north / to the north of / the north-east corner. Nếu bản đồ có la bàn, đây là mốc an toàn nhất vì không phụ thuộc vào hướng nhìn.
  • Hướng tương đối: on your left / on your right / straight ahead / behind you.
  • Động từ di chuyển: go past (đi ngang qua), cross (băng qua), follow the path (đi theo lối), turn left at…, carry on until… (tiếp tục đi đến khi…).

3. Tên các chi tiết bố cục

Những từ này giúp bạn nhận ra mốc trên bản đồ: entrance (lối vào), reception (quầy lễ tân), footpath (đường đi bộ), crossroads (ngã tư), T-junction (ngã ba chữ T), roundabout (vòng xoay), car park (bãi đỗ xe), bridge, fence (hàng rào), pond (ao).

5 bước làm Map Labelling không bị lạc

Bước 1: Tìm điểm xuất phát và hướng nhìn

Trong thời gian đọc đề, việc đầu tiên là tìm You are here, Entrance hoặc la bàn. Hãy tự hỏi: “Nếu mình đứng ở đây, bên trái là gì, bên phải là gì?”. Nếu bản đồ bị “ngược” so với hướng đứng, xoay đề trong đầu (hoặc xoay giấy nếu thi giấy) để trái–phải khớp với người nói.

Bước 2: Đánh dấu thứ tự câu hỏi trên bản đồ

Câu hỏi đi theo thứ tự của bài nghe. Khoanh nhẹ các số câu trên bản đồ để thấy “lộ trình” người nói sẽ đi: thường từ lối vào, đi dần ra xa. Biết trước lộ trình, bạn sẽ không bị bất ngờ.

Bước 3: Gọi tên các mốc nổi bật

Những thứ đã có tên trên bản đồ (hồ, cầu, bãi đỗ xe, toà nhà chính) chính là các “điểm neo” người nói sẽ nhắc đến. Đọc to tên chúng trong đầu bằng tiếng Anh để khi nghe “just past the bridge” bạn nhận ra ngay.

Bước 4: Di chuyển cùng người nói

Khi bài nghe bắt đầu, đặt đầu bút vào điểm xuất phát và di chuyển bút theo từng câu mô tả. Bút của bạn luôn ở nơi người nói đang “đứng”. Cách này giúp bạn không phụ thuộc vào việc nghe được tên địa điểm mà dựa vào chuỗi vị trí.

Bước 5: Cảnh giác với thông tin bị sửa và kiểm tra chính tả

Người nói hay nhắc vị trí cũ rồi sửa lại. Đáp án là thông tin cuối cùng, hiện tại. Với kiểu điền từ, kiểm tra chính tả và giới hạn số từ trước khi chuyển sang câu tiếp theo.

Ví dụ phân tích một đoạn bài nghe

Đọc đoạn mô tả sau (tự soạn theo phong cách IELTS) và hình dung bản đồ một trung tâm thể thao:

“As you come in through the main entrance, reception is immediately on your right. If you carry on straight ahead, you’ll reach the café, which overlooks the outdoor pool. The changing rooms used to be next to the café, but they’ve now been moved to the far end of the corridor, beyond the gym.”

  • Reception: vào cửa chính → ngay bên phải (mốc: entrance + on your right).
  • Café: đi thẳng → cuối hướng đi thẳng, nhìn ra hồ bơi ngoài trời.
  • Changing rooms: used to be cạnh café (bẫy) → nay ở far end of the corridor, beyond the gym (đáp án).

Những lỗi hay gặp và cách sửa

  • ❌ Hiểu opposite là “bên cạnh” → ✅ opposite = đối diện, hai bên của một con đường/hành lang.
  • ❌ Lấy trái–phải theo hướng của tờ giấy → ✅ lấy trái–phải theo hướng người nói đang đi.
  • ❌ Chọn vị trí được nhắc đầu tiên → ✅ chờ hết câu, chú ý used to be, originally, but now, has been moved.
  • ❌ Bỏ trống cả cụm khi lỡ một câu → ✅ quay về mốc gần nhất (một địa điểm có tên sẵn) và bám lại từ đó.

Map Labelling ảnh hưởng thế nào tới điểm Listening?

Listening chấm đúng/sai từng câu, không có tiêu chí “diễn đạt” như Writing hay Speaking. Thông thường một bài bản đồ chiếm khoảng 4–6 câu, nên làm chắc dạng này có thể tạo chênh lệch nửa band hoặc hơn. Quan trọng hơn, ngôn ngữ chỉ vị trí cũng được dùng lại trong Speaking Part 2 (tả một nơi chốn) và Writing Task 1 dạng bản đồ, nên học kỹ một lần là dùng được ở nhiều kỹ năng.

Cách luyện dạng bản đồ mỗi ngày

  • Vẽ sơ đồ nhà hoặc trường của bạn, rồi tự mô tả bằng tiếng Anh với 5 cụm từ trong bảng trên.
  • Làm bài bản đồ trong sách luyện thi, sau đó mở transcript và gạch chân mọi cụm chỉ vị trí.
  • Nghe chép chính tả các đoạn mô tả địa điểm để quen tốc độ – xem thêm hướng dẫn nghe chép chính tả luyện kỹ năng nghe.

Tóm tắt nhanh

  • Map Labelling là dạng plan/map/diagram labelling chính thức của IELTS Listening; bài nghe chỉ phát một lần.
  • Học chắc 3 nhóm ngôn ngữ: vị trí, phương hướng, tên chi tiết bố cục.
  • Luôn xác định điểm xuất phát và hướng nhìn trước khi nghe.
  • Di chuyển đầu bút theo người nói; bám vào các mốc có tên sẵn.
  • Đáp án là vị trí hiện tại – cẩn thận với used to be / has been moved.

Bài tập nhỏ

Đọc đoạn mô tả dưới đây và trả lời câu hỏi. Giả sử bạn đứng ở cổng công viên, quay mặt về phía bắc.

“Welcome to Riverside Park. From the gate, follow the main path north. The first building on your left is the visitor centre. Opposite the visitor centre, on the other side of the path, you’ll find the picnic area. Carry on past the picnic area and the path ends at a T-junction. Turn right there and the playground is just beyond the toilets. The boat hire used to be by the bridge, but it’s now in the north-west corner of the park, next to the lake.”

  1. Visitor centre nằm ở phía nào của lối đi chính (đông hay tây)?
  2. Picnic area nằm ở đâu so với visitor centre?
  3. Sau ngã ba chữ T, rẽ phải thì playground ở trước hay sau toilets?
  4. Boat hire hiện nằm ở đâu?

Đáp án

  1. Phía tây. Bạn đi về hướng bắc, nên bên trái của bạn là hướng tây.
  2. Đối diện, bên kia lối đi (phía đông) – opposite… on the other side of the path.
  3. Sau toilets. Just beyond the toilets nghĩa là đi qua nhà vệ sinh một chút là tới.
  4. Góc tây bắc của công viên, cạnh hồ. Vị trí cạnh cây cầu là thông tin cũ (used to be) – đây là bẫy.

Bạn muốn biết mình đang yếu dạng nào trong Listening?

IELTS Ngọc Tỉnh có bài kiểm tra trình độ và buổi tư vấn lộ trình miễn phí để xác định chính xác dạng bài và mảng kiến thức bạn cần củng cố. Nhắn tin cho Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để đặt lịch. Nếu bạn đã có nền tảng khoảng 5.0–5.5 và muốn luyện kỹ năng bài bản, tham khảo lớp Mind Boost – Tăng tốc (Level 4: 5.5 → 6.5).

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Cách tính điểm IELTS: điểm từng kỹ năng, Overall và quy tắc làm tròn
Cách tính điểm IELTS: điểm từng kỹ năng, Overall và quy tắc làm tròn
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)
Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu
Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu

Chuyên mục: Listening/ Tự học Thẻ: IELTS Listening/ Map Labelling

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Cách viết mở bài IELTS Writing Task 2: công thức 2 câu, có ví dụ band 5 và band 7
Bài viết sau Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Education 2024–2025: 6 đề thật kèm dạng đề và dàn ý »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý

Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý

26/10/2026

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ
  • Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai
  • Đề IELTS Speaking Part 2 nhóm Describe a person năm 2025: tổng hợp và khung ý
  • Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý 26/10/2026
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích) 26/10/2026
  • Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu 26/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập