Part 4 là phần nhiều bạn mất điểm nhất trong IELTS Listening: một người nói liên tục về chủ đề học thuật, không có người thứ hai để “ngắt nhịp”, và bạn phải điền vào một trang ghi chú dài. Bài này hướng dẫn cách làm Note Completion trong Part 4 qua 5 bước cụ thể, các từ báo hiệu giúp theo kịp bài giảng, những bẫy hay gặp và một bài tập có transcript tự soạn kèm đáp án.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5 và Level 5 – Mind Master (Chinh phục), 6.5 → 7.5+. Nếu bạn đang ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5, hãy chắc chắn đã làm tốt Form Completion ở Part 1 trước.
Note Completion trong Listening Part 4 là gì?
Theo mô tả của British Council, bài Listening gồm 4 phần, 40 câu, mỗi phần 10 câu. Part 4 là một bài độc thoại về chủ đề học thuật, ví dụ một bài giảng ở đại học, và câu hỏi kiểm tra khả năng nắm ý chính lẫn chi tiết bổ trợ.
Trong dạng Note Completion, bạn nhận được một bản ghi chú tóm tắt bài giảng, có các chỗ trống cần điền. IDP mô tả dạng ghi chú này dùng bố cục để thể hiện quan hệ giữa các ý, và kiểm tra khả năng nghe ra những điểm chính mà một người nghe bình thường sẽ ghi lại. Vài điểm bắt buộc phải nhớ:
- Bạn phải dùng đúng từ nghe được, không thay bằng từ đồng nghĩa.
- Viết quá giới hạn từ trong hướng dẫn (ví dụ ONE WORD ONLY) thì câu đó bị tính sai.
- Từ có gạch nối được tính là một từ.
- Đáp án sai chính tả bị tính sai, nên phải viết cẩn thận.
- Bản ghi âm chỉ được phát một lần.
Một đề Note Completion trông như thế nào?
Dưới đây là ví dụ minh hoạ do IELTS Ngọc Tỉnh tự soạn (dùng lại ở phần bài tập):
Write ONE WORD ONLY for each answer.
How plants survive in deserts
Storing water
• cacti keep water in their 1 ________
• spines reduce water loss and protect the plant from 2 ________
Roots
• cactus roots are shallow and wide → can absorb 3 ________ quickly
Timing
• pores on the surface open at 4 ________ → less water is lost
Để ý rằng ghi chú có tiêu đề và các tiêu đề nhỏ (Storing water, Roots, Timing). Đó chính là “bản đồ” của bài giảng, và cũng là thứ giúp bạn không bị lạc.
5 bước làm Note Completion Part 4
Bước 1: Đọc tiêu đề và các tiêu đề nhỏ
Trong thời gian đọc câu hỏi, đừng đọc từng dòng ngay. Hãy nhìn tiêu đề và các mục lớn trước để biết bài giảng chia làm mấy phần, theo thứ tự nào. Khi giảng viên chuyển sang phần mới, bạn sẽ nhận ra ngay.
Bước 2: Dự đoán loại từ cho từng chỗ trống
Nhìn từ đứng trước và sau chỗ trống: sau their cần danh từ (câu 1), sau from cần danh từ (câu 2), sau absorb cần danh từ chỉ thứ có thể hấp thụ (câu 3), sau open at thường là thời điểm (câu 4). Dự đoán càng cụ thể, bạn càng dễ “bắt” được đáp án khi nghe.
Bước 3: Nghe từ báo hiệu (signposting) của giảng viên
Giảng viên luôn dùng các cụm chuyển ý. Nghe được chúng, bạn biết mình đang ở mục nào trên ghi chú:
| Chức năng | Cụm hay gặp |
|---|---|
| Mở đầu chủ đề | Today I’d like to look at…, In this lecture, I’ll… |
| Chuyển sang ý mới | Moving on to…, Let’s turn to…, The second strategy… |
| Đưa ví dụ | Take… for example, A good illustration of this is… |
| Đối lập (dễ có bẫy) | rather than, however, do the opposite |
| Kết thúc | Finally,…, To sum up,… |
Bước 4: Nghe ý, không chờ đúng từ trên đề
Từ trên ghi chú thường đã được paraphrase. Ví dụ ghi chú viết keep water in, giảng viên có thể nói store water in. Đáp án điền vào chỗ trống mới là từ phải giữ nguyên như trong bài nghe. Nếu lỡ một câu, bỏ qua ngay và chuyển sang câu sau – các câu hỏi thường đi theo thứ tự bài nghe.
Bước 5: Kiểm tra lại khi chép đáp án
Rà ba điểm: chính tả, số ít / số nhiều (stems hay stem?), và giới hạn từ. Thêm mạo từ the vào đáp án ONE WORD ONLY cũng khiến câu đó thành hai từ.
Vì sao Part 4 khó hơn Part 1 dù cùng là điền từ?
Part 1 là hội thoại đời sống, đáp án thường là tên, số, ngày tháng. Part 4 là bài giảng một người nói, từ vựng học thuật hơn, câu dài hơn và không có những lượt đổi người nói giúp bạn “thở”. Đáp án cũng thường là danh từ mang nội dung (stems, rain, pollution) chứ không phải thông tin cá nhân. Vì vậy, kỹ năng quan trọng nhất ở Part 4 là theo kịp cấu trúc bài giảng, không phải chỉ bắt từng từ.
Bẫy hay gặp
- ❌ Điền vội từ vừa nghe thấy → ✅ nghe hết câu: phương án sai có thể đứng ngay trước hoặc sau đáp án, thường đi kèm rather than, however, not (…in their stems rather than in their leaves).
- ❌ Viết the night cho câu ONE WORD ONLY → ✅ chỉ viết night.
- ❌ Viết stem khi bài nói stems → ✅ kiểm tra đuôi số nhiều trong câu nghe được.
- ❌ Mải tìm câu đã lỡ nên lạc cả đoạn sau → ✅ bỏ trống, theo tiêu đề nhỏ để bắt nhịp lại.
- ❌ Thay đáp án bằng từ đồng nghĩa “cho hay hơn” → ✅ dùng đúng từ trong bài nghe.
Ảnh hưởng tới điểm số
Mỗi câu đúng được 1 điểm trên tổng 40 câu, và band Listening được quy đổi từ tổng số câu đúng. Part 4 chiếm 10 câu – tức một phần tư bài thi. Với người đang ở 5.5–6.0, chỉ cần tránh được 2–3 lỗi “oan” do chính tả, số nhiều hay giới hạn từ ở Part 4 cũng đã tạo khác biệt đáng kể. Xem thêm cách tính điểm IELTS.
Bài tập: Note Completion (transcript tự soạn)
Cách dùng: nhờ người khác đọc to đoạn transcript dưới đây, hoặc dùng công cụ đọc văn bản, rồi làm 4 câu ở phần ví dụ phía trên (ONE WORD ONLY). Nếu tự luyện một mình, hãy che transcript, đọc lướt một lần thật nhanh rồi điền từ trí nhớ.
Today I’d like to look at how plants manage to survive in deserts, where rain may not fall for months. The first strategy is storing water. Cacti, for example, keep their water in their thick stems rather than in their leaves. In fact, most cacti don’t have proper leaves at all. What we see instead are spines, which reduce water loss and also protect the plant from animals that might otherwise eat it for its moisture.
Moving on to roots. You might expect desert plants to send their roots very deep underground, and some of them do. Cacti, however, do the opposite. Their roots are shallow and spread out widely just below the surface, so when rain does fall, they can absorb it quickly before it evaporates.
Finally, there’s the question of timing. Many desert plants open the tiny pores on their surface at night rather than during the day. Because the air is cooler then, they lose far less water.
Đáp án và giải thích
1. stems – keep water in trên đề trùng với keep their water in trong bài. Bẫy: leaves được nhắc ngay sau nhưng đi với rather than, tức là phương án bị loại. Chú ý đuôi -s.
2. animals – protect the plant from animals. Phần that might otherwise eat it chỉ là giải thích thêm.
3. rain – trên đề absorb ___ quickly; bài nói when rain does fall, they can absorb it quickly (it = rain). Bẫy: deep underground là cách của một số loài khác, không phải xương rồng.
4. night – at night rather than during the day. Không viết the night vì vượt giới hạn ONE WORD; day là phương án bị loại.
Tóm tắt nhanh
- Part 4 là bài độc thoại học thuật, 10 câu; bản ghi âm chỉ phát một lần.
- Đọc tiêu đề và tiêu đề nhỏ trước để nắm bố cục bài giảng.
- Dự đoán loại từ cho từng chỗ trống; nghe các cụm signposting để biết đang ở mục nào.
- Cảnh giác với rather than, however: phương án đi kèm các từ này thường là bẫy.
- Kiểm tra chính tả, số ít/số nhiều và giới hạn từ trước khi chốt đáp án.
Muốn biết Listening của bạn đang mất điểm ở Part nào? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu chưa vững dạng điền từ cơ bản, hãy xem lại cách làm Form Completion, hoặc tìm hiểu Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5.





Để lại một bình luận