Pie chart (biểu đồ tròn) trông đơn giản nhưng rất dễ viết thành bài liệt kê: hạng mục nào cũng “chiếm x%”. Bài mẫu này cho bạn thấy cách nhóm số liệu, viết overview rõ ràng và so sánh hai năm một cách gọn gàng – kèm phân tích 4 tiêu chí, cụm từ đáng học, lỗi hay gặp và bài tập.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5, hoặc cuối Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 đang luyện Task 1.
Đề bài
The pie charts below show the proportion of household spending on six categories in a country in 2000 and 2020.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words.
Đề do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn theo phong cách IELTS để luyện tập. Số liệu minh họa, không phải số liệu thống kê thật. Vì đây là bài viết, chúng tôi trình bày số liệu của hai biểu đồ tròn dưới dạng bảng:
| Hạng mục | 2000 | 2020 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Food (thực phẩm) | 34% | 21% | −13 |
| Housing (nhà ở) | 22% | 30% | +8 |
| Transport (đi lại) | 10% | 14% | +4 |
| Education (giáo dục) | 8% | 12% | +4 |
| Healthcare (y tế) | 6% | 9% | +3 |
| Other (khác) | 20% | 14% | −6 |
| Tổng | 100% | 100% |
Phân tích đề: nên nhìn gì trước khi viết?
- Dạng: hai biểu đồ tròn so sánh hai năm → cần so sánh thay đổi, không mô tả riêng từng năm.
- Thì: 2000 và 2020 đều là quá khứ → dùng quá khứ đơn; có thể dùng quá khứ hoàn thành (had reversed) khi nhìn lại từ mốc 2020.
- Đặc điểm chính: (1) housing thay food thành khoản chi lớn nhất; (2) transport, education, healthcare cùng tăng; (3) food và other cùng giảm.
- Bẫy: viết 6 câu cho 6 hạng mục theo thứ tự trên bảng. Hãy nhóm theo xu hướng: nhóm giảm và nhóm tăng.
Dàn ý
| Đoạn | Nội dung |
|---|---|
| Mở bài | Paraphrase đề: show the proportion of household spending → compare how households divided their spending |
| Overview | Housing thay food đứng đầu; ba hạng mục tăng, phần “other” giảm |
| Thân bài 1 | Nhóm thay đổi lớn: food (34 → 21), housing (22 → 30), other (20 → 14) |
| Thân bài 2 | Nhóm tăng nhẹ: transport (10 → 14), education (8 → 12), healthcare (6 → 9); tổng ba nhóm 24% → 35% |
Bài mẫu band 7+ (175 từ)
The pie charts compare how households in a particular country divided their spending among six categories in 2000 and 2020.
Overall, the most noticeable change was that housing replaced food as the largest area of expenditure. In addition, the shares of transport, education and healthcare all grew, while the proportion spent on other items declined.
In 2000, food accounted for just over a third of household budgets, at 34%, compared with 22% for housing. Twenty years later, this pattern had reversed: spending on housing rose to 30%, making it the biggest single expense, whereas the figure for food dropped to 21%. The “other” category also fell, from a fifth of total spending to 14%.
By contrast, the remaining three categories took up a larger share of household budgets. Transport increased from 10% to 14%, and education went up by four percentage points to 12%. Healthcare, which was the smallest category in both years, rose modestly from 6% to 9%. Together, these three categories made up 35% of spending in 2020, up from 24% in 2000.
Mọi con số trong bài mẫu khớp với bảng số liệu ở trên, kể cả các phép tính: 34% là “just over a third”, 20% là “a fifth”, education tăng 4 điểm phần trăm, và 10 + 8 + 6 = 24%, 14 + 12 + 9 = 35%.
Phân tích theo 4 tiêu chí chấm
Task Achievement
Bài có overview rõ ràng ở đoạn 2, nêu đúng hai đặc điểm lớn nhất mà không đưa số liệu. Tất cả 6 hạng mục đều được nhắc với số liệu chính xác, và các so sánh tập trung vào thay đổi giữa hai năm – đúng yêu cầu “make comparisons where relevant”.
Coherence and Cohesion
Số liệu được nhóm theo xu hướng (nhóm giảm/đổi vị trí và nhóm tăng) thay vì đi lần lượt từng hạng mục. Các từ nối như In addition, whereas, By contrast, Together giúp chuyển ý mạch lạc; đại từ và cụm thay thế (this pattern, the remaining three categories) tránh lặp từ.
Lexical Resource
Bài thay đổi cách nói tỷ lệ một cách tự nhiên: accounted for, took up a larger share of, made up, the figure for. Dùng phân số (just over a third, a fifth) và cụm chính xác percentage points khi nói về mức tăng của tỷ lệ phần trăm.
Grammatical Range and Accuracy
Có câu phức với mệnh đề quan hệ không xác định (Healthcare, which was the smallest category…), quá khứ hoàn thành (this pattern had reversed), cụm phân từ (making it the biggest single expense) và cấu trúc so sánh. Các câu đều chính xác, không gượng.
Cụm từ đáng học
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| account for + % | chiếm (bao nhiêu phần trăm) | Rent accounted for 40% of their monthly costs. |
| take up a larger / smaller share of | chiếm tỷ trọng lớn / nhỏ hơn | Online sales took up a larger share of the market. |
| make up | tạo thành, chiếm | Women made up half of the workforce. |
| just over / just under a third | hơn / dưới một phần ba một chút | Just under a third of students walked to school. |
| replace X as the largest… | thay X trở thành… lớn nhất | Gas replaced coal as the main energy source. |
| the pattern had reversed | xu hướng đã đảo ngược | By 2010, the pattern had reversed. |
| go up by four percentage points | tăng 4 điểm phần trăm | Unemployment went up by two percentage points. |
| rise modestly | tăng nhẹ | Prices rose modestly over the decade. |
Lỗi hay gặp với dạng pie chart
- ❌ Food increased from 34% to 21%. → ✅ Food fell from 34% to 21%. (đọc nhầm hướng thay đổi)
- ❌ Education increased by 4%. → ✅ Education increased by four percentage points. (từ 8% lên 12% là tăng 4 điểm phần trăm, không phải tăng 4%)
- ❌ Overview đưa nhiều số liệu: Overall, food was 34% and housing was 30%. → ✅ Overall, housing replaced food as the largest area of expenditure.
- ❌ The percentage of housing → ✅ the percentage of spending on housing / the proportion spent on housing
- ❌ Viết 6 câu cho 6 hạng mục, mỗi câu một cấu trúc giống nhau → ✅ nhóm hạng mục cùng xu hướng vào một đoạn.
Bài tập
Dựa vào bảng số liệu ở trên, chọn hoặc điền đáp án đúng.
- In 2020, housing accounted for ___ (a third / just under a third) of household spending.
- The proportion spent on healthcare went up by three ___ (percent / percentage points).
- Viết lại cho đúng: Transport was increased from 10% to 14%.
- Câu overview nào tốt hơn? (A) Overall, food fell by 13 points and other fell by 6 points. (B) Overall, housing overtook food as the largest expense, while the shares of transport, education and healthcare rose.
Đáp án và giải thích
1. just under a third – 30% thấp hơn một chút so với một phần ba (khoảng 33%).
2. percentage points – từ 6% lên 9% là thay đổi giữa hai tỷ lệ phần trăm.
3. Transport increased from 10% to 14%. – increase ở đây là nội động từ, không dùng bị động.
4. B – overview nêu xu hướng chung, không liệt kê số liệu chi tiết.
Tóm tắt nhanh
- Hai biểu đồ tròn hai năm: tập trung so sánh thay đổi, không mô tả rời từng biểu đồ.
- Overview nêu thay đổi lớn nhất (hạng mục đổi vị trí dẫn đầu) và xu hướng chung, không cần số liệu.
- Nhóm hạng mục theo xu hướng tăng / giảm để bài mạch lạc.
- Đa dạng cách nói tỷ lệ: account for, make up, take up a share of, phân số.
- Thay đổi giữa hai tỷ lệ phần trăm dùng percentage points.
Muốn được chữa bài Task 1 chi tiết theo 4 tiêu chí? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Bạn có thể luyện thêm với bài mẫu Task 1 Bar Chart có phân tích hoặc tìm hiểu Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5.





Để lại một bình luận