Trong Writing Task 1, chọn sai thì là lỗi rất dễ mắc nhưng cũng rất dễ sửa: chỉ cần nhìn đúng chỗ trên biểu đồ. Bài này giúp bạn chọn thì trong 10 giây cho mọi dạng đề – quá khứ đơn, hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành và cách nói dự báo tương lai – kèm lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.
Bài phù hợp với các bạn từ Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 trở lên, đang bắt đầu viết Task 1 hoàn chỉnh.
Quy tắc chung: nhìn mốc thời gian trên đề
Câu hỏi duy nhất bạn cần trả lời trước khi viết: số liệu thuộc về thời điểm nào so với hiện tại?
| Mốc thời gian trên đề | Thì chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Năm trong quá khứ (1990–2010) | Quá khứ đơn | Sales rose steadily between 1990 and 2010. |
| Không có mốc thời gian (bảng so sánh, quy trình) | Hiện tại đơn | Men spend more time on sport than women. |
| Từ quá khứ kéo đến hiện tại (since 2015, to the present) | Hiện tại hoàn thành | The figure has doubled since 2015. |
| Năm trong tương lai (2030, 2050) | Cấu trúc dự báo | The number is expected to reach 5 million by 2050. |
1. Quá khứ đơn – khi tất cả mốc thời gian đã qua
Đây là trường hợp phổ biến nhất. Nếu biểu đồ có các năm đều đã qua (ví dụ 2000, 2010, 2020), hãy dùng quá khứ đơn cho cả bài, kể cả câu overview.
- The proportion of households with internet access increased sharply from 2000 to 2020.
- Overall, coal remained the main source of electricity throughout the period.
Lưu ý: dữ liệu năm 2020 hay 2024 vẫn là quá khứ. Đừng chuyển sang hiện tại chỉ vì năm “gần đây”.
2. Hiện tại đơn – khi không có mốc thời gian
Bảng hoặc biểu đồ chỉ so sánh các nhóm (nam – nữ, các quốc gia) mà không ghi năm thì dùng hiện tại đơn. Quy trình (process) cũng dùng hiện tại đơn, thường ở dạng bị động.
- Students in Group A spend around two hours a day on homework.
- The glass is then melted down at a high temperature. (process)
Câu giới thiệu biểu đồ (The chart shows…, The table compares…) nên dùng hiện tại đơn, dù số liệu bên trong là quá khứ – vì biểu đồ đang ở trước mặt người đọc.
3. Hiện tại hoàn thành – dùng khi nào trong Task 1?
Chỉ dùng khi khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, tức là đề có cụm như since, to the present day, up to now. Dạng map so sánh “trước đây – hiện nay” cũng thường dùng hiện tại hoàn thành để nói về thay đổi đã xảy ra.
- The number of electric cars has risen considerably since 2015.
- The old factory has been replaced by a shopping centre. (map: past → present)
Nếu đề chỉ có các năm đã qua (1990–2020) mà không có “now”, không dùng hiện tại hoàn thành.
4. Dự báo tương lai – nói thế nào cho tự nhiên?
Với số liệu dự báo (projected, forecast), đừng chỉ lặp lại will. Hãy dùng các cấu trúc nhấn mạnh đây là dự đoán:
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| is expected / predicted / projected to + V | Car ownership is projected to fall to 30% by 2040. |
| will + V (kèm từ chỉ dự báo) | According to the forecast, the figure will probably level off after 2035. |
| is likely to + V | Demand is likely to remain stable. |
| will have + V3 (by + mốc) | By 2050, the population will have doubled. |
5. Biểu đồ vừa quá khứ vừa tương lai: đổi thì đúng chỗ
Nhiều đề có dữ liệu từ 2000 đến 2040, trong đó một phần là dự báo. Hãy tách rõ: phần đã qua dùng quá khứ đơn, phần dự báo dùng cấu trúc tương lai, và dùng một cụm chuyển tiếp để người đọc thấy điểm đổi.
The number of tourists grew from 2 million in 2000 to 5 million in 2020. This upward trend is expected to continue, with the figure forecast to reach 8 million by 2040.
Lỗi hay gặp
- ❌ In 2010, the number increases to 40%. → ✅ In 2010, the number increased to 40%. (mốc đã qua → quá khứ)
- ❌ Between 1995 and 2005, sales have grown rapidly. → ✅ …sales grew rapidly. (khoảng thời gian đã kết thúc, không dùng hiện tại hoàn thành)
- ❌ In 2030, the figure reaches 60%. → ✅ By 2030, the figure is predicted to reach 60%. (dự báo)
- ❌ The chart showed the number of visitors in 2015. → ✅ The chart shows… (câu giới thiệu biểu đồ nên dùng hiện tại)
- ❌ Đổi thì giữa chừng không lý do: Rice consumption fell in 2000 and then rises in 2010. → ✅ …fell in 2000 and then rose in 2010.
Ảnh hưởng đến tiêu chí Grammatical Range and Accuracy
Theo band descriptors công khai, một yêu cầu của band 7 là câu không có lỗi xuất hiện thường xuyên (error-free sentences are frequent). Sai thì lặp lại ở nhiều câu khiến số câu đúng giảm mạnh, nên rất khó đạt mức này. Ngược lại, dùng đúng và linh hoạt nhiều thì (quá khứ, hiện tại hoàn thành, các cấu trúc dự báo) còn là cách tự nhiên để thể hiện range – độ đa dạng ngữ pháp – mà không cần câu “màu mè”.
Bài tập
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc.
- The graph (show) ___ the percentage of adults who cycled to work between 1990 and 2020.
- In 1990, only 5% of adults (cycle) ___ to work.
- Since 2018, the number of bike lanes in the city (increase) ___ significantly.
- By 2040, the figure (expect / rise) ___ to around 25%.
- In the process, the leaves (dry) ___ in the sun for two days. (dạng bị động)
Đáp án và giải thích
1. shows – câu giới thiệu biểu đồ dùng hiện tại đơn.
2. cycled – mốc 1990 đã qua.
3. has increased – since 2018 kéo dài đến hiện tại.
4. is expected to rise – số liệu dự báo.
5. are dried – quy trình dùng hiện tại đơn bị động.
Tóm tắt nhanh
- Nhìn mốc thời gian trên đề trước khi viết: quá khứ, không có mốc, kéo đến hiện tại hay tương lai.
- Mốc đã qua → quá khứ đơn; không có mốc hoặc process → hiện tại đơn.
- Hiện tại hoàn thành chỉ khi có since, to the present hoặc map “trước – nay”.
- Dự báo → is expected / projected / predicted to, is likely to, will.
- Câu giới thiệu biểu đồ dùng hiện tại: The chart shows…
Muốn được chữa bài Task 1 và biết mình đang mất điểm ngữ pháp ở đâu? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Xem thêm bài mẫu Task 1 Line Graph có phân tích hoặc tìm hiểu Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5.





Để lại một bình luận