Matching Information là dạng bài khiến nhiều bạn “đọc đi đọc lại cả bài” mà vẫn không tìm ra đáp án, vì câu hỏi không chỉ cho bạn biết thông tin nằm ở đâu. Bài này giải thích dạng bài trông thế nào, khác Matching Headings ra sao, 5 bước làm bài, 5 bẫy hay gặp và một bài tập tự soạn có đáp án giải thích chi tiết.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5, những bạn đã quen True/False/Not Given nhưng còn lúng túng khi phải tự tìm vị trí thông tin trong cả bài.
Matching Information là gì?
Theo mô tả chính thức của IELTS, ở dạng này bạn phải tìm thông tin cụ thể trong các đoạn (hoặc phần) của bài đọc, mỗi đoạn được đánh chữ cái A, B, C…, rồi ghi chữ cái của đoạn đúng vào phiếu trả lời. Dạng bài kiểm tra khả năng scan – đọc dò để tìm thông tin cụ thể.
Thông tin bạn cần tìm có thể là: một chi tiết cụ thể, một ví dụ, một lý do, một mô tả, một phép so sánh, một phần tóm tắt hoặc một lời giải thích. Hai quy tắc quan trọng:
- Không phải đoạn nào cũng được dùng.
- Có đoạn có thể được dùng nhiều lần. Khi đó đề sẽ ghi rõ: You may use any letter more than once.
Bài thi Reading có 40 câu trong 60 phút và không có thêm thời gian chép đáp án, nên dạng bài “tốn thời gian tìm kiếm” như Matching Information cần một quy trình rõ ràng.
Đề Matching Information trông như thế nào?
Ví dụ minh hoạ (IELTS Ngọc Tỉnh tự soạn theo đúng dạng):
Reading Passage 1 has five paragraphs, A–E.
Which paragraph contains the following information?
Write the correct letter, A–E, in boxes 1–4 on your answer sheet.
NB You may use any letter more than once.
1. an example of a service offered free of charge
2. a reason why a project was delayed
3. a comparison between two methods of transport
4. a suggestion for future research
Hãy để ý cấu trúc mỗi câu: loại thông tin (an example of, a reason why, a comparison between, a suggestion for) + nội dung. Cả hai phải khớp thì mới là đáp án đúng.
Matching Information khác Matching Headings thế nào?
| Matching Headings | Matching Information | |
|---|---|---|
| Tìm gì? | Ý chính của cả đoạn | Một chi tiết nhỏ, có thể chỉ nằm trong một câu |
| Kỹ năng chính | Skimming (đọc lướt lấy ý) | Scanning (đọc dò chi tiết) |
| Ghi đáp án | Số La Mã của tiêu đề (i, ii, iii…) | Chữ cái của đoạn (A, B, C…) |
| Dùng lại | Mỗi đoạn một tiêu đề | Một đoạn có thể là đáp án của nhiều câu, có đoạn không được dùng |
Sai lầm lớn nhất là làm Matching Information theo kiểu Matching Headings: đọc ý chính từng đoạn rồi đoán. Thông tin cần tìm thường là chi tiết phụ, nằm giữa đoạn và không liên quan đến ý chính của đoạn đó. Nếu chưa vững Matching Headings, bạn có thể xem lại cách làm Matching Headings.
5 bước làm Matching Information
Bước 1: Đọc kỹ hướng dẫn
Xem có bao nhiêu đoạn (A–E hay A–H) và có dòng You may use any letter more than once hay không. Nếu có, đừng tự loại một đoạn chỉ vì nó đã là đáp án của câu trước.
Bước 2: Gạch chân “loại thông tin” và từ khoá khó thay thế
Với câu a reason why some people predicted libraries would disappear, gạch chân reason (loại thông tin) và predicted / disappear (nội dung). Ưu tiên từ khoá khó paraphrase như tên riêng, con số, năm, thuật ngữ – đây là “mỏ neo” giúp bạn scan nhanh.
Bước 3: Lướt cả bài và ghi chú bên lề
Dành vài phút lướt từng đoạn, ghi 3–4 từ tóm tắt cạnh mỗi chữ cái (ví dụ: A – dự đoán thư viện biến mất). Mục tiêu là có “bản đồ” cả bài.
Bước 4: Làm câu dễ trước
Câu có tên riêng, số liệu hoặc từ khoá đặc biệt thường tìm được nhanh nhất. Làm xong, đánh dấu đoạn đã dùng nhưng không gạch bỏ nếu đề cho phép dùng lại. Câu hỏi Matching Information thường không theo thứ tự đoạn văn, nên đừng mặc định câu sau nằm ở đoạn sau.
Bước 5: Đọc kỹ đoạn ứng viên và kiểm tra đủ hai điều kiện
Khi đã khoanh được 1–2 đoạn ứng viên, đọc kỹ từng câu trong đoạn và hỏi: nội dung có khớp không? Loại thông tin có khớp không? Câu khó quá thì để lại, quay về sau; hết giờ vẫn phải điền một chữ cái vì không bị trừ điểm khi sai.
Ví dụ phân tích: đúng nội dung nhưng sai loại thông tin
Câu hỏi: Which paragraph contains a reason why the bridge opened later than planned?
B. The new bridge finally opened in March, six months later than planned. It now carries around 20,000 vehicles a day.
D. Engineers discovered that the soil on the eastern bank was much softer than expected, so the foundations had to be redesigned.
❌ Chọn B vì có cụm “later than planned” giống hệt câu hỏi. Nhưng đoạn B chỉ nêu sự việc (mở cửa trễ), không nêu lý do.
✅ Chọn D: đất mềm hơn dự kiến nên phải thiết kế lại móng – đây là lý do, dù đoạn D không hề có chữ “late” hay “delay”. Đây là kiểu bẫy kinh điển: đoạn chép từ giống câu hỏi thường không phải đáp án.
5 bẫy hay gặp trong Matching Information
- Đúng chủ đề, sai loại thông tin: câu hỏi cần “a comparison” nhưng đoạn bạn chọn chỉ mô tả một đối tượng.
- Từ khoá giống hệt: đoạn lặp lại từ trong câu hỏi thường là đáp án nhiễu; đáp án đúng hay được paraphrase.
- Nghĩ mỗi đoạn chỉ dùng một lần: khi đề cho phép dùng lại, nhiều bạn bỏ qua đáp án đúng vì “đoạn này dùng rồi”.
- Chọn theo ý chính của đoạn: thông tin cần tìm có thể chỉ là một mệnh đề phụ ở giữa đoạn.
- Sa lầy một câu: dạng này rất dễ ngốn thời gian; nếu sau khoảng 2 phút chưa tìm ra, hãy chuyển câu khác.
Matching Information ảnh hưởng thế nào tới band điểm?
Mỗi câu đúng được 1 điểm trên tổng 40, sau đó tổng số câu đúng được quy đổi ra band. Số câu Matching Information trong một đề không cố định, nhưng dạng này thường đi theo cụm nhiều câu, nên làm tốt hay kém có thể chênh nhau vài câu – đủ để thay đổi band Reading. Bạn có thể xem thêm cách tính điểm IELTS.
Một mẹo phân bổ thời gian: vì dạng này cần đọc cả bài, nếu bài đọc có thêm dạng câu hỏi khác theo thứ tự (như True/False/Not Given), hãy làm dạng đó trước. Khi làm xong, bạn đã quen nội dung bài và Matching Information sẽ nhanh hơn.
Bài tập Matching Information (tự soạn)
Đọc đoạn văn dưới đây và trả lời câu 1–5. Which paragraph contains the following information? Write the correct letter, A–E. NB You may use any letter more than once.
Public libraries in the digital age
A. When the internet became widely available in the 1990s, a number of commentators predicted that public libraries would soon become unnecessary. If any fact could be found online in seconds, they argued, why would anyone travel to a building full of printed books?
B. However, many libraries responded by expanding what they offer. Today, it is common to find free computer classes for older residents, homework clubs for schoolchildren and quiet study rooms that can be booked online. Some branches even lend out tools, musical instruments or board games.
C. The people who walk through the doors have also changed. In the past, a typical visitor came to borrow a novel and left within twenty minutes. Nowadays, users are more likely to stay for several hours, working on laptops or attending events. To reflect this, one city library replaced half of its tall bookshelves with long tables, power sockets and soundproof meeting pods.
D. Not everyone welcomes these changes. Some long-time members complain that libraries have become noisy and that the book collection has shrunk to make room for other activities. Librarians admit that balancing quiet reading with community events is one of their biggest challenges.
E. Looking ahead, money remains the main concern. Because most libraries depend on local government budgets, they are vulnerable when councils need to cut spending. One proposal is for libraries to form partnerships with local businesses, which could sponsor particular services in exchange for public recognition.
- an example of something other than books that people can borrow
- a reason why some people believed libraries had no future
- a comparison between library users in the past and the present
- a suggestion for how libraries could obtain more money
- a description of how a library building was physically changed
Đáp án và giải thích
1. B – “lend out tools, musical instruments or board games” = something other than books that people can borrow. Đoạn C có nhắc “events” nhưng đó không phải thứ để mượn.
2. A – lý do nằm ở câu “If any fact could be found online in seconds… why would anyone travel to a building full of printed books?”. had no future là paraphrase của would soon become unnecessary.
3. C – “In the past, a typical visitor… Nowadays, users…” là phép so sánh quá khứ – hiện tại. Đoạn D cũng nói về “changes” nhưng là phản ứng của thành viên cũ, không so sánh người dùng xưa và nay.
4. E – “form partnerships with local businesses, which could sponsor…” = a suggestion for how libraries could obtain more money. Từ “money” trong đoạn E là gợi ý, nhưng hãy kiểm tra có đúng là “suggestion” (One proposal is…).
5. C – “replaced half of its tall bookshelves with long tables… meeting pods” mô tả thay đổi về không gian. Đây là trường hợp một đoạn được dùng hai lần. Bẫy là đoạn D với “to make room for other activities”, nhưng D chỉ nói bộ sưu tập sách bị thu hẹp, không mô tả toà nhà thay đổi thế nào. Đoạn D không phải đáp án của câu nào.
Nếu bạn sai câu 3 hoặc câu 5, nhiều khả năng bạn đang chọn theo từ khoá thay vì kiểm tra loại thông tin. Hãy luyện thêm kỹ năng nhận diện paraphrase qua bài cách làm True/False/Not Given.
Tóm tắt nhanh
- Matching Information yêu cầu tìm chi tiết cụ thể và ghi chữ cái của đoạn chứa nó; không phải đoạn nào cũng được dùng, có đoạn dùng nhiều lần.
- Mỗi câu hỏi có hai phần: loại thông tin (example, reason, comparison…) và nội dung – phải khớp cả hai.
- Lướt cả bài và ghi chú bên lề trước, làm câu có tên riêng, số liệu trước.
- Cảnh giác với đoạn chép nguyên từ của câu hỏi; đáp án đúng thường được paraphrase.
- Không sa lầy quá lâu ở một câu và không bỏ trống đáp án.
Bạn muốn biết kỹ năng Reading của mình đang ở đâu và cần luyện dạng nào trước? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 4.5–5.5, tham khảo lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5.





Để lại một bình luận