• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Vocabulary » 15 từ vựng chủ đề Travel & Tourism dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề Travel & Tourism dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

21/10/2026 15/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Travel & Tourism là chủ đề xuất hiện ở cả Speaking (kể về chuyến đi, nơi muốn đến) lẫn Writing Task 2 (lợi ích và tác hại của du lịch, du lịch đại trà, du lịch bền vững). Bài này tổng hợp 15 từ và cụm từ dùng được ngay, chia theo 3 nhóm, mỗi mục có nghĩa, collocation và câu ví dụ, kèm so sánh band 5 → band 7, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.

Bài phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 1Nhóm 1: Các loại hình du lịch
  • 2Nhóm 2: Tác động của du lịch (dùng nhiều cho Writing Task 2)
  • 3Nhóm 3: Kể về chuyến đi (dùng nhiều cho Speaking)
  • 4Band 5 và band 7 khác nhau thế nào khi nói về du lịch?
  • 55 lỗi dùng từ hay gặp với chủ đề du lịch
  • 6Bài tập: điền từ thích hợp
  • 7Tóm tắt nhanh

Nhóm 1: Các loại hình du lịch

Từ / cụmNghĩaCollocationVí dụ
1. mass tourismdu lịch đại tràthe rise of / the effects of mass tourism(Writing) The rise of mass tourism has turned many quiet fishing villages into crowded resorts.
2. sustainable tourismdu lịch bền vữngpromote / encourage sustainable tourism(Writing) Governments should promote sustainable tourism by limiting visitor numbers at fragile sites.
3. ecotourismdu lịch sinh tháian ecotourism project / destination(Writing) Well-managed ecotourism projects can fund the protection of national parks.
4. package holidaytour trọn góibook / go on a package holiday(Speaking) My parents prefer package holidays because they don’t have to plan anything.
5. backpackingdu lịch bụi, tự túc với chi phí thấpgo backpacking; a backpacking trip(Speaking) I went backpacking in the north with two friends after my final exams.

Nhóm 2: Tác động của du lịch (dùng nhiều cho Writing Task 2)

Từ / cụmNghĩaCollocationVí dụ
6. overtourismquá tải du lịchsuffer from / tackle overtourism(Writing) Some historic cities suffer from overtourism, which pushes local residents out of the centre.
7. tourism revenuedoanh thu từ du lịchgenerate / boost tourism revenue(Writing) Tourism revenue can be reinvested in roads, hospitals and schools.
8. the local economykinh tế địa phươngboost / support the local economy(Writing) Tourists who stay in family-run guesthouses directly support the local economy.
9. cultural heritagedi sản văn hoápreserve / protect cultural heritage(Writing) Entrance fees can help preserve cultural heritage such as ancient temples.
10. carbon footprintlượng khí thải carbon mà một người, một hoạt động tạo rareduce / leave a carbon footprint(Writing) Long-haul flights greatly increase a traveller’s carbon footprint.

Nhóm 3: Kể về chuyến đi (dùng nhiều cho Speaking)

Từ / cụmNghĩaCollocationVí dụ
11. tourist destinationđiểm đến du lịcha popular / major tourist destination(Speaking) Da Lat has become a really popular tourist destination for young people.
12. itinerarylịch trình chuyến điplan / stick to an itinerary; a packed itinerary(Speaking) We had a packed itinerary, so we barely had time to relax.
13. off the beaten trackở nơi ít người biết, xa các tuyến du lịch quen thuộctravel / go off the beaten track(Speaking) I love going off the beaten track and finding small villages that aren’t in guidebooks.
14. tourist trapnơi “chặt chém” du khách: đông, đắt, chất lượng kémavoid / end up in a tourist trap(Speaking) The restaurant near the pier turned out to be a tourist trap – tiny portions and huge prices.
15. broaden one’s horizonsmở mang tầm hiểu biếttravel broadens your horizons(Speaking / Writing) Travelling alone really broadened my horizons and made me more independent.

Lưu ý văn phong: các cụm ở nhóm 3 như off the beaten track, tourist trap hợp với Speaking hơn. Trong Writing Task 2, hãy ưu tiên nhóm 2 và các cụm trung tính như sustainable tourism, cultural heritage.

Band 5 và band 7 khác nhau thế nào khi nói về du lịch?

Cùng một ý, câu band 7 không dài hơn nhiều; điểm khác nằm ở collocation chính xác và cách gói ý gọn hơn.

  • ❌ Band 5: Tourism gives a lot of money to the country.
    ✅ Band 7: Tourism generates substantial revenue and boosts the local economy.
  • ❌ Band 5: Many tourists come to beautiful places and make them dirty.
    ✅ Band 7: Mass tourism often leaves scenic areas polluted and overcrowded.
  • ❌ Band 5: I like to go to places that not many people know.
    ✅ Band 7: I prefer travelling off the beaten track, away from the usual tourist traps.
  • ❌ Band 5: Travel helps people know more things.
    ✅ Band 7: Travelling broadens people’s horizons and exposes them to different ways of life.

5 lỗi dùng từ hay gặp với chủ đề du lịch

  1. Dùng “travel” như danh từ đếm được. ❌ I had a travel to Da Nang last summer. → ✅ I went on a trip to Da Nang last summer. (“travel” là danh từ không đếm được; một chuyến đi cụ thể dùng trip hoặc journey.)
  2. Nhầm “tourism” và “tourist”. ❌ Many tourisms visit Hoi An every year. → ✅ Many tourists visit Hoi An every year. (tourism là ngành du lịch, không đếm được; tourist là khách du lịch.)
  3. Nhầm “economic” và “economy”. ❌ Tourism can boost the local economic. → ✅ Tourism can boost the local economy.
  4. Thêm “to” sau “go abroad”. ❌ More young people go to abroad for holidays. → ✅ More young people go abroad for holidays.
  5. Thiếu từ hạn định với “carbon footprint”. ❌ Travellers should reduce carbon footprint. → ✅ Travellers should reduce their carbon footprint.

Bài tập: điền từ thích hợp

Chọn từ trong khung để điền vào chỗ trống (mỗi từ dùng một lần): itinerary, overtourism, cultural heritage, package holiday, sustainable tourism.

  1. Endless queues and rising rents in the old town are classic signs of ______ – the city simply cannot cope with so many visitors.
  2. My grandparents booked a ______, so flights, hotels and meals were all arranged for them.
  3. Our ______ was so packed that we visited four temples in one afternoon.
  4. Old houses, traditional crafts and festivals are all part of a nation’s ______.
  5. Limiting the number of visitors to coral reefs is one way to encourage ______.

Đáp án và giải thích
1. overtourism – “cannot cope with so many visitors” là dấu hiệu quá tải.
2. package holiday – mọi thứ đã được sắp xếp sẵn: tour trọn gói.
3. itinerary – collocation a packed itinerary (lịch trình dày đặc).
4. cultural heritage – nhà cổ, nghề truyền thống, lễ hội là di sản văn hoá.
5. sustainable tourism – giới hạn lượng khách để bảo vệ thiên nhiên là hướng du lịch bền vững.

Muốn ôn thêm từ vựng theo chủ đề, bạn có thể xem 15 collocation chủ đề Environment (rất hay đi kèm đề du lịch bền vững) và luyện kể chuyện với bài mẫu Speaking Part 2: a place to relax.

Tóm tắt nhanh

  • Học từ theo 3 nhóm: loại hình du lịch, tác động của du lịch, trải nghiệm cá nhân.
  • Writing Task 2 ưu tiên cụm trung tính: mass tourism, sustainable tourism, cultural heritage, boost the local economy.
  • Speaking dùng thêm cụm tự nhiên: off the beaten track, tourist trap, a packed itinerary.
  • Tránh lỗi “a travel”, “many tourisms”, “go to abroad”.
  • Học kèm collocation và tự đặt câu về trải nghiệm của chính mình.

Bạn muốn biết vốn từ của mình đang ở band nào và nên học tiếp gì? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 5.5 và muốn lên 6.5, tham khảo lớp Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)
Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ
Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ
Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai
Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai

Chuyên mục: Tự học/ Vocabulary

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « 4 tiêu chí chấm IELTS Speaking: giám khảo nghe gì ở band 5, 6 và 7?
Bài viết sau Cách làm Matching Information trong IELTS Reading: tìm thông tin ở đoạn nào »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

23/10/2026

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích
  • Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
  • 15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
  • Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Two-part: vì sao nhiều người ra nước ngoài làm việc? (có phân tích)

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • Bảng 20 cấu trúc câu nâng band IELTS Writing Task 2 (có ví dụ và lỗi hay gặp) 25/10/2026
  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích) 25/10/2026
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ 25/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập