True/False/Not Given là dạng bài khiến nhiều bạn mất điểm nhất trong IELTS Reading, không phải vì khó đọc mà vì không phân biệt được False và Not Given. Bài này giúp bạn hiểu đúng bản chất ba đáp án, làm theo 4 bước rõ ràng và tránh 5 bẫy hay gặp, kèm bài tập có đáp án giải thích.
Bài phù hợp nhất với bạn đang ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5 trong lộ trình của IELTS Ngọc Tỉnh.
True/False/Not Given là gì?
Đề cho một số câu nhận định (statements). Bạn so từng câu với thông tin trong bài đọc và chọn:
- TRUE: bài đọc nói đúng điều câu nhận định nói (thường bằng từ ngữ khác – paraphrase).
- FALSE: bài đọc nói ngược lại, tức là có thông tin mâu thuẫn trực tiếp với câu nhận định.
- NOT GIVEN: bài đọc không có đủ thông tin để khẳng định đúng hay sai.
Dạng anh em của nó là Yes/No/Not Given: cách làm giống hệt, nhưng câu nhận định nói về quan điểm, nhận định của tác giả chứ không phải sự kiện. Gặp chữ “the writer”, “the author”, “claims”, “views” trong hướng dẫn thì đó là Yes/No/Not Given.
False và Not Given khác nhau thế nào?
Đây là câu hỏi học viên hỏi nhiều nhất. Cách nghĩ đơn giản: False cần bằng chứng, Not Given là thiếu bằng chứng. Nếu bạn chỉ được câu nhận định là sai bằng một câu cụ thể trong bài thì chọn False. Nếu bạn chỉ “cảm thấy” nó sai, hoặc bài đọc im lặng về điểm đó, thì chọn Not Given.
Ví dụ với đoạn văn ngắn sau:
The city library introduced Sunday opening hours in 2019. Since then, the number of weekend visitors has almost doubled, although the library’s budget has remained the same. Most of the new visitors are students preparing for exams.
| Câu nhận định | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
| The library started opening on Sundays in 2019. | TRUE | “introduced Sunday opening hours in 2019” = started opening on Sundays in 2019. |
| The library received extra money to open on Sundays. | FALSE | Bài nói rõ “the budget has remained the same” – mâu thuẫn trực tiếp. |
| Weekend visitor numbers have more than tripled. | FALSE | “almost doubled” (gần gấp đôi) mâu thuẫn với “more than tripled” (hơn gấp ba). |
| Students prefer the library to studying at home. | NOT GIVEN | Bài chỉ nói nhiều sinh viên đến thư viện, không so sánh với việc học ở nhà. |
Câu thứ tư rất dễ bị chọn True vì “nghe có lý”. Nhưng IELTS chỉ chấm theo bài đọc, không chấm theo suy luận hay hiểu biết của bạn.
4 bước làm bài True/False/Not Given
Bước 1: Đọc câu nhận định và gạch từ khoá
Gạch hai loại từ: từ khoá định vị (tên riêng, năm, con số, thuật ngữ – thường giữ nguyên trong bài) và từ khoá “bẫy” (từ chỉ mức độ, so sánh, thời gian như all, most, only, always, more than, first, before). Từ khoá bẫy thường là chỗ quyết định đáp án.
Bước 2: Định vị đoạn thông tin
Dùng từ khoá định vị để quét (scan) bài. Câu hỏi True/False/Not Given đi theo thứ tự bài đọc, nên đáp án câu 3 thường nằm sau câu 2 và trước câu 4. Nếu không tìm thấy câu 3, hãy tìm câu 4 trước rồi quay lại vùng giữa hai câu.
Bước 3: Đọc kỹ 2–3 câu quanh vị trí và so sánh từng ý
Chia câu nhận định thành từng ý nhỏ và so từng ý với bài. Một câu chỉ TRUE khi mọi ý đều được bài xác nhận. Chỉ cần một ý bị bài nói ngược lại là FALSE; một ý không được nhắc đến là NOT GIVEN.
Bước 4: Tự hỏi “Bằng chứng ở đâu?” trước khi chốt
Với TRUE và FALSE, bạn phải chỉ được câu cụ thể trong bài. Không chỉ được thì cân nhắc NOT GIVEN. Đừng mất quá 1,5 phút cho một câu; đánh dấu lại và làm tiếp.
5 bẫy hay gặp và cách tránh
Bẫy 1: Từ chỉ mức độ, tần suất
Bài viết “Some experts believe…” nhưng câu nhận định là “All experts believe…”. Tương tự với often/always, may/will, can/must. Khi bài nói rõ chỉ một số người đồng ý, câu “tất cả” thường là FALSE; khi bài không nói gì về số người, đó có thể là NOT GIVEN.
Bẫy 2: Dùng kiến thức bên ngoài
Câu “Exercise is good for health” chắc chắn đúng ngoài đời, nhưng nếu bài đọc không nói, đáp án vẫn là NOT GIVEN. Hãy đọc như người chưa biết gì về chủ đề.
Bẫy 3: Trùng từ khoá nhưng khác ý
Câu nhận định lặp lại y nguyên vài từ trong bài, khiến bạn chọn TRUE ngay. Ví dụ bài: “The project was planned in 2010.” Câu nhận định: “The project was completed in 2010.” Cùng năm, cùng “project”, nhưng planned ≠ completed. Nếu bài không nói khi nào xong thì NOT GIVEN.
Bẫy 4: So sánh và trình tự thời gian
Các từ more than, the largest, the first, before, after, earlier rất hay bị đổi. Bài: “Tokyo was one of the first cities to…”; câu nhận định: “Tokyo was the first city to…”. “Một trong những” không có nghĩa là “đầu tiên”, nên câu này thường là NOT GIVEN (bài không nói thành phố nào đầu tiên).
Bẫy 5: Câu nhận định có hai ý
Ví dụ: “The museum is free and open every day.” Bài chỉ nói “Entry to the museum is free.” Ý 1 đúng, ý 2 không được nhắc → NOT GIVEN, không phải TRUE.
Dạng này ảnh hưởng điểm Reading như thế nào?
IELTS Reading có 40 câu, mỗi câu đúng được 1 điểm, sau đó quy đổi ra band. True/False/Not Given (hoặc Yes/No/Not Given) xuất hiện rất thường xuyên, mỗi lần thường 4–7 câu. Làm chắc dạng này giúp bạn giữ được một phần điểm ổn định, nhất là ở mục tiêu 5.5–6.5.
Lỗi tư duy hay gặp ở học viên
- ❌ Chọn NOT GIVEN khi không tìm thấy chỗ → ✅ Tìm lại theo thứ tự câu hỏi; nhiều khi thông tin được paraphrase nên bạn bỏ sót.
- ❌ Viết “Yes/No” cho dạng True/False (hoặc ngược lại) → ✅ Viết đúng từ đề yêu cầu; viết sai từ có thể bị tính sai.
- ❌ Đọc cả bài thật kỹ trước rồi mới làm → ✅ Đọc câu hỏi trước, dùng câu hỏi dẫn đường để đọc kỹ đúng chỗ.
Bài tập thực hành
Đọc đoạn văn (do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn) và chọn TRUE, FALSE hoặc NOT GIVEN cho 5 câu bên dưới.
In 2015, the town of Greenfield launched a bike-sharing scheme with 200 bicycles. The scheme was initially popular with tourists, but within two years local commuters had become its main users. In 2021, the council added 150 electric bikes, which are more expensive to rent than standard ones. A survey that year found that traffic in the town centre had fallen slightly, though the council admitted that other factors may also have played a role.
- Greenfield’s bike-sharing scheme began with 200 bicycles.
- Tourists have always been the main users of the scheme.
- Electric bikes cost less to rent than standard bikes.
- Most commuters in Greenfield now cycle to work.
- The council believes the bike scheme was the only reason traffic fell.
Đáp án và giải thích
- TRUE – “launched a bike-sharing scheme with 200 bicycles” = began with 200 bicycles.
- FALSE – bài nói du khách chỉ là nhóm dùng nhiều lúc đầu (initially); sau hai năm người đi làm mới là nhóm chính. “Always” mâu thuẫn trực tiếp.
- FALSE – xe điện “more expensive to rent” (đắt hơn), ngược với “cost less”.
- NOT GIVEN – bài nói người đi làm là nhóm dùng xe chính, nhưng không nói phần lớn người đi làm trong thị trấn đạp xe. Đây là bẫy 3: trùng từ “commuters” nhưng khác ý.
- FALSE – hội đồng “admitted that other factors may also have played a role”, tức là không cho rằng xe đạp là lý do duy nhất. “The only reason” mâu thuẫn với câu này.
Tóm tắt nhanh
- TRUE = bài xác nhận; FALSE = bài nói ngược lại; NOT GIVEN = bài không đủ thông tin.
- False cần bằng chứng cụ thể; không chỉ được bằng chứng thì cân nhắc Not Given.
- Gạch từ khoá định vị và từ khoá “bẫy” (all, only, first, more than…).
- Câu hỏi đi theo thứ tự bài đọc; so từng ý nhỏ trong câu nhận định.
- Không dùng kiến thức bên ngoài, chỉ dựa vào bài đọc.
Bạn muốn biết mình đang ở level nào và nên luyện Reading theo lộ trình ra sao? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 4.5–5.5, lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 sẽ luyện kỹ các dạng Reading như thế này trong lớp tối đa 6 học viên.
Đọc thêm: Cách làm Map Labelling trong IELTS Listening: 5 bước định vị không lạc.





Để lại một bình luận