• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Vocabulary » 15 từ vựng chủ đề Crime dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề Crime dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

18/10/2026 15/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Crime (tội phạm) là chủ đề quen thuộc trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3: nên phạt nặng hay cải tạo, vì sao giới trẻ phạm tội, nên dùng án tù hay lao động công ích. Bài này tổng hợp 15 từ và cụm từ dùng được ngay, kèm nghĩa, collocation, ví dụ, so sánh band 5 → band 7, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.

Bài phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5, giai đoạn cần thay các từ chung chung như bad people, put in jail bằng cách diễn đạt chính xác hơn.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 115 từ vựng chủ đề Crime cần biết
    • 1.1Ghi chú cách dùng
  • 2Dùng từ vựng Crime thế nào để lên band?
    • 2.1Ví dụ một đoạn ngắn Writing Task 2
    • 2.2Ví dụ trả lời Speaking Part 3
  • 34 lỗi dùng từ chủ đề Crime hay gặp
  • 4Bài tập vận dụng
  • 5Tóm tắt nhanh

15 từ vựng chủ đề Crime cần biết

Bảng chia theo ba nhóm ý hay gặp: người và hành vi phạm tội (1–5), hình phạt (6–9), cải tạo và phòng ngừa (10–15).

Từ / cụm từNghĩaCollocationVí dụ IELTS
1. commit a crime / an offencephạm tộicommit a serious / minor crimeYoung people who commit minor offences should be given a second chance. (Writing)
2. offenderngười phạm tộia first-time offender, a young offenderFirst-time offenders are often treated more leniently by the courts. (Writing)
3. reoffendtái phạmreoffending rates, be likely to reoffendPrisoners who receive no support after release are more likely to reoffend. (Writing)
4. juvenile crimetội phạm vị thành niêna rise in juvenile crime, tackle juvenile crimeMany experts link juvenile crime to a lack of parental supervision. (Writing)
5. petty crimetội vặt, tội nhẹpetty crime such as shopliftingWhere I live, petty crime like bike theft is more common than violent crime. (Speaking)
6. deter (sb from doing sth)răn đe, ngăn chặnact as a deterrent, deter people from committing crimesSome argue that tough sentences deter people from breaking the law. (Writing)
7. impose a penaltyáp dụng hình phạtimpose harsher / heavier penaltiesThe government has imposed heavier penalties on drink-driving. (Writing)
8. a prison sentenceán tùserve a prison sentence, a long / short sentenceServing a long prison sentence does not always change a person’s behaviour. (Writing)
9. community servicelao động công íchbe sentenced to community service, do community serviceFor non-violent crimes, community service may be more useful than prison. (Writing)
10. rehabilitationcải tạo, phục hồi nhân phẩmrehabilitation programmes, focus on rehabilitationPrisons should focus on rehabilitation rather than punishment alone. (Writing)
11. reintegrate into societytái hoà nhập cộng đồnghelp ex-prisoners reintegrate into societyJob training helps former prisoners reintegrate into society. (Writing)
12. law enforcementlực lượng / việc thực thi pháp luậtlaw enforcement agencies, strict law enforcementBetter law enforcement on the roads has made my city safer. (Speaking)
13. law-abidingtuân thủ pháp luậtlaw-abiding citizensMost people are law-abiding citizens who never get into trouble with the police. (Speaking)
14. the root causes of crimenguyên nhân gốc rễ của tội phạmaddress / tackle the root causesPoverty and unemployment are often seen as the root causes of crime. (Writing)
15. cybercrimetội phạm mạnga rise in cybercrime, fall victim to cybercrimeOlder people can easily fall victim to cybercrime such as online scams. (Speaking)

Ghi chú cách dùng

  • crime vừa đếm được (a serious crime), vừa không đếm được khi nói chung (Crime has fallen in many cities).
  • deter đi với from + V-ing: deter young people from joining gangs.
  • rehabilitation là danh từ không đếm được; động từ là rehabilitate: rehabilitate offenders.

Dùng từ vựng Crime thế nào để lên band?

Giám khảo chấm Lexical Resource dựa trên độ chính xác, độ tự nhiên và khả năng dùng collocation, không chỉ đếm số từ “khó”. So sánh 4 cặp câu dưới đây:

Band 5 (đúng ý, từ chung chung)Band 7 (chính xác, có collocation)
Bad people should go to jail for a long time.Serious offenders should serve longer prison sentences.
If the punishment is strong, people will be afraid to do crimes.Harsher penalties may deter people from committing crimes.
After prison, many people do bad things again.Without support after release, many ex-prisoners reoffend.
We should help prisoners become normal people again.Rehabilitation programmes can help prisoners reintegrate into society.

Điểm chung của các câu band 7: chủ ngữ cụ thể (serious offenders, ex-prisoners), động từ đi đúng cặp (serve a sentence, commit a crime) và không dùng cảm xúc thay cho lập luận.

Ví dụ một đoạn ngắn Writing Task 2

Although harsher penalties may deter some people from breaking the law, they rarely address the root causes of crime. Many young offenders come from poor families and have dropped out of school. If they are given community service and job training instead of a prison sentence, they are more likely to reintegrate into society and less likely to reoffend.

Ví dụ trả lời Speaking Part 3

Q: Is crime a big problem where you live?
A: Not really. It’s mostly petty crime, like phone snatching or bike theft. Violent crime is quite rare, and I think stricter law enforcement in recent years has made a difference.

4 lỗi dùng từ chủ đề Crime hay gặp

  • ❌ do a crime / make a crime → ✅ commit a crime
  • ❌ Crime rate in my city is going up. → ✅ The crime rate in my city is going up. (crime rate là danh từ đếm được, cần mạo từ)
  • ❌ Prison can deter people to commit crimes. → ✅ Prison can deter people from committing crimes.
  • ❌ They want to rehabilitation prisoners. → ✅ They want to rehabilitate prisoners. (động từ là rehabilitate)

Nếu bạn hay nhầm các cặp từ gần nghĩa, xem thêm bài 12 cặp từ người Việt hay dùng sai trong IELTS Writing.

Bài tập vận dụng

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (có thể cần đổi dạng từ):

  1. Many people believe that tough punishments can ______ teenagers from joining gangs.
  2. He was sentenced to 200 hours of ______ ______ instead of going to prison.
  3. Without education and job training, ex-prisoners are more likely to ______ .
  4. The police caught the man who had ______ the robbery.
  5. Governments should tackle the ______ ______ of crime, such as poverty and unemployment.
  6. Online scams are a common form of ______ , especially among older people.

Đáp án và giải thích
1. deter – cấu trúc deter sb from doing sth.
2. community service – hình phạt thay thế án tù, đi với be sentenced to.
3. reoffend – sau be likely to là động từ nguyên mẫu.
4. committed – commit a crime / a robbery, dùng dạng V3 sau had (quá khứ hoàn thành).
5. root causes – collocation tackle the root causes of.
6. cybercrime – tội phạm trên mạng, danh từ không đếm được nên không có a.

Tóm tắt nhanh

  • Nhớ theo ba nhóm: người phạm tội, hình phạt, cải tạo – phòng ngừa.
  • Học cả cụm: commit a crime, serve a sentence, deter sb from doing sth, reintegrate into society.
  • Band 7 khác band 5 ở độ chính xác và collocation, không phải ở từ “khó”.
  • Tránh lỗi do a crime, deter … to do, thiếu mạo từ trước crime rate, nhầm rehabilitation với rehabilitate.

Muốn biết vốn từ của mình đang ở mức nào và cần học gì tiếp theo? Nhắn tin Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Bạn đang ở khoảng 4.5–5.5 có thể tham khảo lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5, và luyện thêm với bài 15 từ vựng chủ đề Education.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)
Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ
Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ
Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai
Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai

Chuyên mục: Tự học/ Vocabulary

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Review sách Cambridge Vocabulary for IELTS (Pauline Cullen): hợp với ai và học thế nào?
Bài viết sau Cách viết thân bài IELTS Writing Task 2: câu chủ đề, giải thích, ví dụ »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

23/10/2026

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích
  • Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
  • 15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
  • Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Two-part: vì sao nhiều người ra nước ngoài làm việc? (có phân tích)

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • Bảng 20 cấu trúc câu nâng band IELTS Writing Task 2 (có ví dụ và lỗi hay gặp) 25/10/2026
  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích) 25/10/2026
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ 25/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập