• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Vocabulary » 15 từ vựng chủ đề Media & Advertising dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề Media & Advertising dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

19/10/2026 15/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Media & Advertising (truyền thông và quảng cáo) là nhóm chủ đề hay gặp trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3: tin giả trên mạng, vai trò của báo chí, quảng cáo nhắm vào trẻ em, người nổi tiếng quảng bá sản phẩm. Bài này tổng hợp 15 từ và cụm từ dùng được ngay, kèm nghĩa, collocation, ví dụ, so sánh band 5 → band 7, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.

Bài phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5, giai đoạn cần thay cách nói chung chung như news on the internet, ads make people buy bằng từ vựng chính xác hơn.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 115 từ vựng chủ đề Media & Advertising cần biết
    • 1.1Ghi chú cách dùng
  • 2Dùng từ vựng Media & Advertising thế nào để lên band?
    • 2.1Ví dụ một đoạn ngắn Writing Task 2
    • 2.2Ví dụ trả lời Speaking Part 3
  • 35 lỗi dùng từ chủ đề Media & Advertising hay gặp
  • 4Bài tập vận dụng
  • 5Tóm tắt nhanh

15 từ vựng chủ đề Media & Advertising cần biết

Bảng chia thành ba nhóm: báo chí và tin tức (1–5), mạng xã hội và đạo đức truyền thông (6–8), quảng cáo và tiêu dùng (9–15).

Từ / cụm từNghĩaCollocationVí dụ IELTS
1. mainstream mediatruyền thông chính thống (báo, đài lớn)rely on the mainstream mediaMany young people no longer rely on the mainstream media for news. (Writing)
2. news coverageviệc đưa tinextensive / biased coverage ofThe election received extensive news coverage. (Writing)
3. misinformationthông tin sai lệchspread misinformationSocial media allows misinformation to spread within hours. (Writing)
4. a reliable sourcenguồn đáng tin cậycheck / rely on reliable sourcesI always check whether a story comes from a reliable source before sharing it. (Speaking)
5. go virallan truyền chóng mặt trên mạnga video / post goes viralA short clip of a street food stall went viral last month. (Speaking)
6. social media platformscác nền tảng mạng xã hộipopular social media platformsTeenagers spend hours a day on social media platforms. (Writing)
7. invade sb’s privacyxâm phạm quyền riêng tưinvade the privacy of celebritiesSome journalists invade people’s privacy to get a story. (Writing)
8. freedom of the presstự do báo chíprotect / restrict freedom of the pressFreedom of the press allows journalists to hold governments accountable. (Writing)
9. an advertising campaignchiến dịch quảng cáolaunch / run an advertising campaignThe company launched an advertising campaign aimed at university students. (Writing)
10. target audiencenhóm khách hàng mục tiêureach / appeal to the target audienceAdvertisers choose images that appeal to their target audience. (Writing)
11. persuade sb to do sththuyết phục ai làm gìpersuasive techniquesAdverts often persuade people to buy things they do not need. (Writing)
12. consumerismchủ nghĩa tiêu dùng, lối sống chuộng mua sắmfuel / encourage consumerismConstant advertising fuels consumerism, especially among young people. (Writing)
13. impulse buyingmua sắm bốc đồngmake impulse purchasesOnline ads make impulse buying much easier than before. (Speaking)
14. social media influencersngười có sức ảnh hưởng trên mạnginfluencer marketing, follow influencersMany brands now pay social media influencers to promote their products. (Writing)
15. misleading advertisementsquảng cáo gây hiểu lầmban / regulate misleading advertisementsThe government should fine companies that publish misleading advertisements. (Writing)

Ghi chú cách dùng

  • news là danh từ không đếm được, đi với động từ số ít: The news is…
  • advertising (không đếm được) là hoạt động quảng cáo nói chung; an advertisement / an advert / an ad (đếm được) là một mẩu quảng cáo cụ thể.
  • media có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều (the media is / are), miễn là bạn dùng nhất quán trong bài.

Dùng từ vựng Media & Advertising thế nào để lên band?

Giám khảo chấm Lexical Resource dựa trên độ chính xác và tự nhiên của từ, đặc biệt là collocation. So sánh 4 cặp câu sau:

Band 5 (đúng ý, từ chung chung)Band 7 (chính xác, có collocation)
There is a lot of wrong news on the internet.Social media allows misinformation to spread rapidly.
Ads make people buy many things they don’t need.Advertising fuels consumerism by persuading people to buy things they do not need.
Famous people on Facebook sell products.Brands increasingly pay social media influencers to promote their products.
Some ads are not true.Misleading advertisements should be strictly regulated.

Các câu band 7 có chủ ngữ cụ thể, động từ đi đúng cặp (spread misinformation, fuel consumerism) và nêu được tác động, không chỉ mô tả hiện tượng.

Ví dụ một đoạn ngắn Writing Task 2

Advertising aimed at young people has become far more powerful in the age of social media. Instead of seeing a few adverts on television, teenagers now follow influencers who promote products in almost every post. Because these messages look like personal recommendations, young viewers are easily persuaded to make impulse purchases. For this reason, I believe misleading advertisements on social media platforms should be regulated as strictly as those on television.

Ví dụ trả lời Speaking Part 3

Q: Do you think people trust the news less than in the past?
A: I’d say so. There’s so much misinformation online that people have become more sceptical. Personally, if a story goes viral, I try to check whether it comes from a reliable source, like a well-known newspaper, before I believe it.

5 lỗi dùng từ chủ đề Media & Advertising hay gặp

  • ❌ The news are very negative. → ✅ The news is very negative. (news không đếm được)
  • ❌ There are too many advertisings on TV. → ✅ There are too many advertisements on TV. hoặc There is too much advertising on TV.
  • ❌ Ads persuade people buying more. → ✅ Ads persuade people to buy more.
  • ❌ Advertising makes children to want toys. → ✅ Advertising makes children want toys. (make sb do sth, không có to)
  • ❌ I read news on social network. → ✅ I read the news on social media. (social media là cách nói tự nhiên khi nói chung)

Xem thêm các cặp từ hay nhầm trong bài 12 cặp từ người Việt hay dùng sai trong IELTS Writing.

Bài tập vận dụng

Chọn từ thích hợp trong khung để điền vào chỗ trống (mỗi từ dùng một lần): viral, misinformation, target audience, impulse, campaign, privacy

  1. During the pandemic, a great deal of ______ about vaccines was shared online.
  2. The company spent millions on a new advertising ______ for its electric car.
  3. Photographers who follow celebrities everywhere are invading their ______ .
  4. A video of a cat playing the piano went ______ and got millions of views.
  5. Supermarkets place sweets near the checkout to encourage ______ buying.
  6. Toy adverts are shown in the afternoon because children are their main ______ ______ .

Đáp án và giải thích
1. misinformation – danh từ không đếm được, đi với a great deal of.
2. campaign – collocation an advertising campaign.
3. privacy – collocation invade sb’s privacy.
4. viral – cụm cố định go viral.
5. impulse – impulse buying: mua theo cảm hứng nhất thời.
6. target audience – nhóm người mà quảng cáo muốn hướng tới.

Tóm tắt nhanh

  • Nhớ theo ba nhóm: tin tức – báo chí, mạng xã hội, quảng cáo – tiêu dùng.
  • Học cả cụm: spread misinformation, go viral, invade sb’s privacy, launch an advertising campaign, fuel consumerism.
  • Phân biệt advertising (không đếm được) và advertisement (đếm được); news luôn số ít.
  • Cấu trúc đúng: persuade sb to do sth, make sb do sth.

Muốn biết vốn từ của mình đang ở mức nào và nên học gì tiếp? Nhắn tin Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Bạn đang ở khoảng 4.5–5.5 có thể tham khảo lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5, và luyện thêm với bài 15 từ vựng chủ đề Technology.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)
Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ
Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ
Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai
Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai

Chuyên mục: Tự học/ Vocabulary

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Đề IELTS Writing Task 1 dạng Map 2024–2025: tổng hợp đề và cách luyện
Bài viết sau Cách trả lời IELTS Speaking Part 3: mở rộng ý bằng lý do, ví dụ, so sánh »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện

23/10/2026

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Bài mẫu IELTS Reading: bài đọc về lịch sử cà phê (True/False/Not Given + Multiple Choice) có phân tích
  • Nghe số, ngày tháng và đánh vần trong IELTS Listening: hết mất điểm oan
  • 15 từ vựng chủ đề Family & Children dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
  • Đề thi IELTS Writing gần đây (1–19/10/2026): 11 đề đã đối chiếu kèm dàn ý và xu hướng nên luyện
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Two-part: vì sao nhiều người ra nước ngoài làm việc? (có phân tích)

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • Bảng 20 cấu trúc câu nâng band IELTS Writing Task 2 (có ví dụ và lỗi hay gặp) 25/10/2026
  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích) 25/10/2026
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ 25/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập