• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Vocabulary » 15 từ vựng chủ đề City Life dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề City Life dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

16/10/2026 15/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

City life (cuộc sống đô thị) là chủ đề xuất hiện ở cả Writing Task 2 (giao thông, nhà ở, quy hoạch), Task 1 dạng map và Speaking Part 1 – Part 3 (Do you prefer living in a city or the countryside?). Bài này gom 15 từ và cụm từ dùng được ngay, mỗi mục có nghĩa, ví dụ ngữ cảnh IELTS và so sánh cách diễn đạt band 5 với band 7.

Phù hợp: Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5. Thời gian đọc: khoảng 6 phút.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 1Nhóm 1: Vấn đề của thành phố
  • 2Nhóm 2: Hạ tầng và tiện ích
  • 3Nhóm 3: Nhịp sống và cảm nhận (hợp cho Speaking)
  • 4Band 5 và band 7 khác nhau thế nào khi nói về thành phố?
  • 54 lỗi dùng từ hay gặp
  • 6Bài tập
  • 7Tóm tắt nhanh

Nhóm 1: Vấn đề của thành phố

Từ / cụm từNghĩaVí dụ IELTS
1. traffic congestionùn tắc giao thôngTraffic congestion during rush hour costs commuters a great deal of time.
2. overcrowdingtình trạng quá đông đúcOvercrowding puts pressure on schools and hospitals in large cities.
3. a housing shortagetình trạng thiếu nhà ởMany cities face a housing shortage as young people move there for work.
4. the high cost of livingchi phí sinh hoạt caoThe high cost of living in the city centre forces many families to move to the suburbs.
5. urban sprawlđô thị lan rộng thiếu kiểm soát ra vùng venUrban sprawl often leads to the loss of farmland and longer commutes.
6. poor air qualitychất lượng không khí kémPoor air quality is a major concern for residents of industrial cities.

Nhóm 2: Hạ tầng và tiện ích

Từ / cụm từNghĩaVí dụ IELTS
7. infrastructurecơ sở hạ tầng (đường, cầu, điện, nước…)Governments should invest more in infrastructure before allowing new housing projects.
8. a public transport networkmạng lưới giao thông công cộngAn efficient public transport network can reduce the number of private cars.
9. amenitiestiện ích (siêu thị, bệnh viện, công viên…)City dwellers have easy access to amenities such as hospitals and shopping centres.
10. green spaceskhông gian xanhGreen spaces give residents somewhere to exercise and relax.
11. high-rise buildingsnhà cao tầngHigh-rise buildings allow more people to live on a limited amount of land.
12. a pedestrianised zonekhu phố đi bộ (cấm xe)Turning the old quarter into a pedestrianised zone has made it safer and quieter.

Nhóm 3: Nhịp sống và cảm nhận (hợp cho Speaking)

Từ / cụm từNghĩaVí dụ IELTS
13. commute (n./v.)quãng đường / việc đi làm hằng ngàyMy daily commute takes about forty minutes by motorbike.
14. vibrantsôi động, đầy sức sốngHo Chi Minh City has a vibrant street-food scene.
15. a fast pace of lifenhịp sống nhanh, vội vãSome people find the fast pace of life in big cities exhausting.

Band 5 và band 7 khác nhau thế nào khi nói về thành phố?

  • Band 5: There are a lot of cars in the city, so the roads are full.
    Band 7: Rising car ownership has led to severe traffic congestion, especially during rush hour.
  • Band 5: Houses in the city are very expensive and there are not enough houses.
    Band 7: Major cities are facing a housing shortage, which has pushed up rents and the cost of living.
  • Band 5: The city has many good things like hospitals and parks.
    Band 7: Urban residents enjoy better access to amenities and green spaces.
  • Band 5 (Speaking): I like my city because it is very fun and busy.
    Band 7: I love how vibrant my city is, although the fast pace of life can be tiring at times.

4 lỗi dùng từ hay gặp

  • ❌ The traffic is very crowded. → ✅ The traffic is very heavy / The roads are very congested. (crowded dùng cho nơi có nhiều người, không dùng cho traffic.)
  • ❌ The city has many infrastructures. → ✅ The city has good infrastructure. (infrastructure thường là danh từ không đếm được.)
  • ❌ The cost of living is expensive. → ✅ The cost of living is high. (chi phí thì high/low; đồ vật mới expensive/cheap.)
  • ❌ I commute to work by walk. → ✅ I walk to work / I commute on foot.

Bài tập

Chọn từ/cụm từ đúng để điền vào chỗ trống (urban sprawl / amenities / commute / heavy / high):

  1. Living near the city centre means you have easy access to ______ such as cinemas and hospitals.
  2. Uncontrolled ______ has turned large areas of farmland into housing estates.
  3. The cost of renting a flat in the capital is extremely ______.
  4. My ______ used to take over an hour, so I moved closer to my office.
  5. The traffic on this road is always ______ in the morning.

Đáp án:
1. amenities – các tiện ích như rạp phim, bệnh viện.
2. urban sprawl – đô thị lan rộng lấn vào đất nông nghiệp.
3. high – “cost” đi với high, không dùng expensive.
4. commute – danh từ chỉ quãng đường đi làm hằng ngày.
5. heavy – heavy traffic là collocation chuẩn, không dùng crowded traffic.

Tóm tắt nhanh

  • Chia từ vựng City Life thành 3 nhóm: vấn đề, hạ tầng – tiện ích, nhịp sống – cảm nhận.
  • Nhóm 1 và 2 dùng nhiều trong Writing Task 2 và Task 1 dạng map; nhóm 3 hợp với Speaking.
  • Chú ý collocation: heavy traffic, high cost of living, good infrastructure.
  • Học cả cụm và đặt câu về chính thành phố mình đang sống để nhớ lâu.

Muốn biết vốn từ của mình đang ở band nào? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Học tiếp: 15 collocation chủ đề Environment hoặc tham khảo lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)
Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu
Nhận diện 5 dạng đề IELTS Writing Task 2 và cách trả lời đúng yêu cầu

Chuyên mục: Tự học/ Vocabulary

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Đề thi IELTS Writing gần đây (giữa tháng 9 – đầu tháng 10/2026): đề đã đối chiếu và xu hướng chủ đề nên luyện
Bài viết sau Cách làm Multiple Choice trong IELTS Reading: 5 bước loại đáp án nhiễu »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

26/10/2026

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Bảng 20 cấu trúc câu nâng band IELTS Writing Task 2 (có ví dụ và lỗi hay gặp)
  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a book you enjoyed reading (có phân tích)
  • Cách làm Summary Completion trong IELTS Reading: có và không có danh sách từ
  • Danh từ đếm được và không đếm được trong IELTS Writing: 15 từ hay dùng sai
  • Đề IELTS Speaking Part 2 nhóm Describe a person năm 2025: tổng hợp và khung ý

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • 15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking 26/10/2026
  • Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý 26/10/2026
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích) 26/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập