Béo phì ở trẻ em là chủ đề Health quen thuộc trong IELTS Writing Task 2. Bài này phân tích một đề dạng Problem–Solution về béo phì ở trẻ em: cách đọc đề, dàn ý, bài mẫu band 7+ (288 từ), phân tích theo 4 tiêu chí chấm, cụm từ đáng học, lỗi hay gặp và bài tập nhỏ có đáp án.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5 và Level 5 – Mind Master (Chinh phục), 6.5 → 7.5+. Nếu bạn ở Level 3, hãy tập trung vào dàn ý và cách mỗi đoạn phát triển ý trước khi học từ vựng.
Đề bài
Childhood obesity is increasing in many parts of the world. What problems does this cause, and what solutions can you suggest?
Write at least 250 words.
Đề do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn theo phong cách IELTS để luyện tập.
Phân tích đề: đề này hỏi gì?
| Yếu tố | Phân tích |
|---|---|
| Dạng đề | Problem–Solution: nêu vấn đề (hậu quả) mà béo phì ở trẻ em gây ra và giải pháp. |
| Từ khoá | childhood obesity (béo phì ở trẻ em), problems (hậu quả, tác hại – không phải nguyên nhân), solutions (giải pháp). |
| Bẫy 1 | Viết nguyên nhân (ăn đồ ăn nhanh, ít vận động) thay vì hậu quả. Đề hỏi problems, không hỏi causes. |
| Bẫy 2 | Giải pháp chung chung kiểu people should eat healthy food, không nói ai làm và làm thế nào. |
| Bẫy 3 | Chỉ trả lời một vế, hoặc một vế quá dài, vế kia vài dòng. |
| Quan điểm | Dạng này không hỏi đồng ý hay không. Mở bài chỉ cần giới thiệu vấn đề và cho biết bài sẽ bàn hậu quả và giải pháp. |
Nguyên nhân vẫn có thể xuất hiện, nhưng chỉ nên nằm trong phần giải pháp (giải pháp nhắm đúng nguyên nhân), không tách thành đoạn riêng.
Dàn ý
| Đoạn | Ý chính | Phát triển |
|---|---|---|
| Mở bài | Paraphrase đề + hướng trả lời | Béo phì ở trẻ em tăng → gây vấn đề cho trẻ và xã hội → có thể giải quyết từ gia đình, trường học, chính phủ. |
| Thân bài 1 | Vấn đề | Sức khoẻ thể chất (tiểu đường type 2, huyết áp cao, kéo dài tới tuổi trưởng thành) → sức khoẻ tinh thần (bị trêu chọc, tự ti, ngại vận động) → gánh nặng cho hệ thống y tế. |
| Thân bài 2 | Giải pháp | Gia đình: hạn chế đồ uống có đường, đặt giới hạn thời gian dùng màn hình → trường học: bữa trưa lành mạnh, thể dục hằng ngày → chính phủ: hạn chế quảng cáo đồ ăn vặt trong chương trình thiếu nhi. |
| Kết bài | Tóm tắt | Nhắc lại hai vế, không thêm ý mới. |
Bài mẫu band 7+ (288 từ)
In many parts of the world, a growing number of children are overweight or obese. This trend creates serious problems for both the children themselves and society as a whole, but I believe it can be tackled through action at home, at school and by governments.
The most obvious problem is the damage to children’s health. Overweight children are more likely to develop conditions such as type 2 diabetes and high blood pressure, which were once seen mainly in adults. Many of these problems continue into adulthood, so a child who gains too much weight at the age of ten may face a lifetime of medical treatment. Obesity can also affect children’s mental well-being. Overweight pupils are often teased by their classmates, which may lead to low self-esteem and make them less willing to take part in sport, creating a cycle that is difficult to break. On a wider level, treating weight-related illnesses places a heavy burden on public health systems.
Parents and schools are in the best position to address this issue. At home, parents can limit the amount of sugary drinks and processed snacks they buy and set clear rules on screen time, so that children spend more of their free time being active. Schools, meanwhile, should provide healthier lunches and make physical education a daily part of the timetable rather than an occasional activity. Governments can support these efforts by restricting junk food advertising during children’s television programmes, as young viewers are easily influenced by such marketing.
In conclusion, childhood obesity harms children’s physical and mental health and increases pressure on healthcare services. However, if families, schools and governments work together to encourage better eating habits and more exercise, this problem can be significantly reduced.
Phân tích bài mẫu theo 4 tiêu chí
Task Response
Bài trả lời đủ hai vế và cân đối: một đoạn cho vấn đề, một đoạn cho giải pháp. Vấn đề được phát triển theo chuỗi (sức khoẻ thể chất → tinh thần → xã hội), giải pháp nói rõ ai làm và làm gì. Ví dụ “một đứa trẻ tăng cân quá mức lúc 10 tuổi” giúp ý cụ thể mà không cần số liệu.
Coherence and Cohesion
Mỗi đoạn có câu chủ đề rõ (The most obvious problem is…, Parents and schools are in the best position…). Từ nối đa dạng nhưng không lạm dụng: also, on a wider level, at home, meanwhile. Đại từ which, these problems, such marketing giúp tránh lặp từ.
Lexical Resource
Từ vựng đúng chủ đề và tự nhiên: weight-related illnesses, low self-esteem, a heavy burden on, processed snacks, screen time. Bài không dùng từ “đao to búa lớn” mà vẫn chính xác, đây là điều giám khảo đánh giá cao ở band 7.
Grammatical Range and Accuracy
Kết hợp nhiều cấu trúc: mệnh đề quan hệ không xác định (…, which were once seen mainly in adults), cụm phân từ (creating a cycle that is difficult to break), câu điều kiện (if families, schools and governments work together…), mệnh đề mục đích (so that children spend…). Các câu phức đều đúng ngữ pháp và dễ đọc.
Xem chi tiết các mô tả band trong bài 4 tiêu chí chấm IELTS Writing.
8 cụm từ đáng học
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| overweight or obese | thừa cân hoặc béo phì | A growing number of children are overweight or obese. |
| be more likely to develop (a condition) | có nguy cơ mắc (bệnh) cao hơn | Inactive children are more likely to develop heart problems later in life. |
| continue into adulthood | kéo dài tới tuổi trưởng thành | Unhealthy eating habits often continue into adulthood. |
| low self-esteem | lòng tự trọng thấp, tự ti | Being teased at school can lead to low self-esteem. |
| weight-related illnesses | các bệnh liên quan tới cân nặng | Weight-related illnesses are expensive to treat. |
| place a heavy burden on | đặt gánh nặng lớn lên | An ageing population places a heavy burden on public finances. |
| set clear rules on screen time | đặt quy định rõ về thời gian dùng thiết bị | Parents should set clear rules on screen time from an early age. |
| be easily influenced by | dễ bị tác động bởi | Teenagers are easily influenced by what they see on social media. |
Muốn mở rộng vốn từ chủ đề này, xem thêm 15 từ vựng chủ đề Health.
Lỗi hay gặp với đề này
- ❌ Viết cả đoạn về nguyên nhân (fast food is cheap, children play video games) → ✅ Đề hỏi problems: viết về hậu quả với trẻ và xã hội.
- ❌ Obesity children → ✅ obese children hoặc overweight children (cần tính từ, không dùng danh từ).
- ❌ Children should eat healthy and do exercise. (chung chung, không có chủ thể) → ✅ Schools should provide healthier lunches and make physical education a daily part of the timetable.
- ❌ Bịa số liệu kiểu 70% of children in Vietnam are obese → ✅ Dùng tình huống cụ thể, hợp lý thay cho số liệu.
- ❌ Kết bài thêm giải pháp mới → ✅ Kết bài chỉ tóm tắt hai vế đã viết.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Câu nào là problem, câu nào là cause?
a. Many children spend hours playing games on their phones.
b. Overweight children may be bullied at school.
Câu 2. Sửa lỗi: The number of obesity children are rising.
Câu 3. Viết lại cho cụ thể hơn: The government should do something about junk food.
Câu 4. Điền một từ: Treating these illnesses places a heavy ______ on public health systems.
Đáp án và giải thích
Câu 1: a là cause (nguyên nhân dẫn tới béo phì); b là problem (hậu quả béo phì gây ra).
Câu 2: The number of obese children is rising. – cần tính từ obese; chủ ngữ chính là the number (số ít) nên dùng is.
Câu 3: Gợi ý: The government should ban junk food advertising during children’s television programmes. – có hành động cụ thể và đối tượng rõ ràng.
Câu 4: burden – collocation place a heavy burden on.
Tóm tắt nhanh
- Đề Problem–Solution hỏi hậu quả và giải pháp, không hỏi nguyên nhân.
- Dàn ý gọn: một đoạn vấn đề, một đoạn giải pháp, độ dài cân đối.
- Giải pháp phải nói rõ ai làm và làm gì: gia đình, trường học, chính phủ.
- Band 7 đến từ ý phát triển rõ, từ vựng chính xác và câu phức tự nhiên, không phải từ “khó”.
Bạn muốn biết bài viết Task 2 của mình đang ở band nào? Nhắn tin Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở khoảng 5.5–6.5, tham khảo lớp Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5, hoặc luyện thêm với bài mẫu Writing Task 2 dạng Advantages–Disadvantages.





Để lại một bình luận