Listening Part 1 là phần “ăn điểm” nhất của bài nghe, nhưng cũng là nơi nhiều bạn mất điểm oan vì một chữ cái sai chính tả hay một con số người nói đã sửa lại. Bài này là một bài nghe mẫu Part 1 hoàn chỉnh theo dạng Form Completion với tình huống đăng ký thẻ thư viện: 10 câu hỏi, transcript, đáp án và phân tích từng bẫy.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 2 – Mind Build (Nền tảng), 3.5 → 4.5 và Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 đang muốn lấy chắc điểm Part 1.
Cách dùng bài nghe mẫu này
Đây là transcript do IELTS Ngọc Tỉnh tự soạn để luyện tập, không phải đề thi thật và không có file âm thanh đi kèm. Bạn có thể dùng theo một trong ba cách:
- Nhờ bạn bè hoặc người thân đọc to đoạn hội thoại (hai người đọc hai vai thì càng tốt).
- Dán transcript vào một công cụ đọc văn bản (text-to-speech) và nghe ở tốc độ bình thường.
- Tự đọc to một lần, sau đó che transcript và làm như bài nghe thật: chỉ nhìn câu hỏi, ghi đáp án.
Dù chọn cách nào, hãy làm câu hỏi trước khi đọc transcript và chỉ nghe một lần, giống điều kiện phòng thi.
IELTS Listening Part 1 thi gì?
Bài Listening gồm 4 phần, mỗi phần 10 câu, tổng 40 câu. Theo IDP, phần 1 là hội thoại giữa hai người trong bối cảnh đời sống hằng ngày, ví dụ đặt phòng, đăng ký dịch vụ, hỏi thông tin. Dạng câu hỏi hay gặp nhất là điền form: ghi lại tên, địa chỉ, số điện thoại, ngày giờ, giá tiền.
Bạn phải giữ đúng giới hạn từ trong đề (ví dụ ONE WORD AND/OR A NUMBER) và dùng đúng từ nghe được. Viết quá số từ cho phép hoặc sai chính tả thì câu đó bị tính sai. Xem thêm quy trình làm bài chi tiết trong Cách làm Form Completion trong IELTS Listening.
Câu hỏi 1–10
Complete the form below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
| CITY LIBRARY – NEW MEMBER FORM | |
|---|---|
| Type of membership | Example: adult |
| Surname | (1) ____________ |
| Address | 27 (2) ____________ Road |
| Phone number | (3) ____________ |
| Occupation | (4) ____________ |
| Reminders sent by | (5) ____________ |
| Photo ID shown | (6) ____________ |
| Proof of address | (7) ____________ bill |
| Cost of a replacement card | £ (8) ____________ |
| Free class chosen | (9) ____________ class for beginners |
| Day of class | (10) ____________, 10 a.m. |
Trước khi “nghe”, hãy dành khoảng 30 giây đoán loại thông tin cho từng chỗ trống: câu 1 và 2 là tên riêng (chắc chắn có đánh vần), câu 3 và 8 là số, câu 4 là nghề nghiệp, câu 7 là danh từ đứng trước bill, câu 10 là thứ trong tuần.
Transcript (tự soạn để luyện tập)
Librarian: Good morning. How can I help you?
Woman: Hi. I’ve just moved to the area and I’d like to join the library.
Librarian: Of course. I’ll fill in the form for you. Is the membership just for yourself? We have adult, student and family memberships.
Woman: Just for me. I’m not a student any more, so an adult one, please.
Librarian: Fine. Could I have your surname?
Woman: Yes, it’s Moreton.
Librarian: Is that M-O-R-T-O-N?
Woman: No, there’s an E in the middle. M-O-R-E-T-O-N.
Librarian: Thank you. And your address?
Woman: It’s 27 Elmfield Road. That’s E-L-M-F-I-E-L-D.
Librarian: Elmfield Road… is that the one near the station?
Woman: That’s right, just behind it.
Librarian: And a contact number?
Woman: Sure. It’s 07723 518 409. Oh, sorry, I’ve got that wrong. It’s 581, not 518. So, 07723 581 409.
Librarian: 07723 581 409. Got it. Could I ask your occupation? It’s just for our records.
Woman: I’m a nurse. I trained as a teacher years ago, but I changed careers.
Librarian: Lovely. Now, we can send you a reminder before your books are due back. Would you like it by text message?
Woman: Hmm, to be honest, I usually ignore text messages. Could you send them by email instead?
Librarian: No problem, I’ll put email. Next, I’ll need to see some photo ID.
Woman: I’ve brought my driving licence… oh dear, it actually expired last month. Will my passport do?
Librarian: Yes, a passport is fine. And something that shows your address, like a bank statement or a bill?
Woman: I haven’t had a bank statement sent here yet. The gas bill is in my partner’s name, but I’ve got an electricity bill with my name on it.
Librarian: Perfect, that’s exactly what we need. Right, here’s your card. Please look after it. If you lose it, a replacement costs three pounds fifty.
Woman: Oh, I thought it was two pounds.
Librarian: It was, until this spring. The price went up in April.
Woman: OK. One more thing: I saw a poster about free classes here.
Librarian: Yes, we run language classes and computer classes for adults.
Woman: I was thinking about Spanish, but those are in the evenings, and I work night shifts some weeks. What about the computer classes?
Librarian: There’s a beginners’ group on Thursday mornings, but I’m afraid that one’s full. There are still places on Saturday mornings at ten.
Woman: Saturday’s perfect. Could you put my name down?
Librarian: Of course. I’ll do that now.
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Vì sao – bẫy ở đâu |
|---|---|---|
| 1 | Moreton | Thủ thư đánh vần sai (M-O-R-T-O-N), người phụ nữ sửa: there’s an E in the middle. Bẫy “người khác nói sai, người kia sửa”. |
| 2 | Elmfield | Được đánh vần rõ. Không ghi “Road” vì form đã có sẵn; không ghi “station” vì đó chỉ là thông tin thêm. |
| 3 | 07723 581 409 | Lần đầu đọc 518, sau đó tự sửa: It’s 581, not 518. Bẫy “tự sửa thông tin”. |
| 4 | nurse | teacher là nghề cũ (years ago… changed careers). Bẫy “quá khứ và hiện tại”. |
| 5 | Thủ thư gợi ý text message, nhưng người phụ nữ đổi sang email instead. Bẫy “phương án được nhắc trước”. | |
| 6 | passport | Bằng lái (driving licence) đã hết hạn nên không dùng được. Nghe tiếp đến Yes, a passport is fine mới chốt. |
| 7 | electricity | Hoá đơn gas đứng tên người khác; bank statement chưa có. Chỉ ghi electricity vì bill đã in sẵn trên form. |
| 8 | 3.50 | three pounds fifty = 3.50. Hai bảng là giá cũ. Không ghi thêm “£” vì ký hiệu đã có trên form. |
| 9 | computer | Lớp tiếng Tây Ban Nha bị loại vì học buổi tối. Từ Spanish xuất hiện nhưng là phương án bị bỏ. |
| 10 | Saturday | Lớp thứ Năm (Thursday) đã đầy. Khớp với giờ 10 a.m. in sẵn trên form. |
Bạn để ý: trong 10 câu thì có tới 9 câu người nói nhắc thêm một thông tin gây nhiễu, ngay trước hoặc ngay sau đáp án đúng. Đây chính là cách Part 1 “lọc” thí sinh: không phải nghe được từ, mà nghe được thông tin cuối cùng được chốt.
Vì sao nghe được mà vẫn ghi sai?
- Ghi ngay thông tin đầu tiên nghe thấy: ❌ 518, teacher, text → ✅ chờ đến khi người nói chốt (instead, actually, sorry, not… but…).
- Ghi lặp lại phần đã in sẵn: ❌ electricity bill, £3.50 → ✅ electricity, 3.50. Viết thừa có thể vượt giới hạn từ và bị tính sai.
- Sai chính tả tên riêng: ❌ Morton, Elmfeild → ✅ Moreton, Elmfield. Ở Part 1, chỉ một chữ cái sai là mất điểm.
- Không nhận ra từ báo hiệu bị loại: expired, full, I’m afraid, it was until… đều báo phương án vừa nhắc không còn đúng.
Về chữ hoa và chữ thường: IELTS chấp nhận cả hai, nên bạn không cần lo viết moreton hay MORETON. Quan trọng là đúng từng chữ cái.
Nên luyện với bài nghe này như thế nào?
- Lần 1 – làm như thi thật: đọc câu hỏi 30 giây, nghe một lần (nhờ người đọc hoặc dùng công cụ đọc văn bản), ghi đáp án.
- Lần 2 – đối chiếu: so với bảng đáp án, với mỗi câu sai hãy tìm đúng câu trong transcript và gọi tên loại bẫy.
- Lần 3 – chép chính tả: nghe lại và chép nguyên văn các đoạn có bẫy (câu 1, 3, 5, 6). Cách luyện này giúp tai quen với từ báo hiệu sửa thông tin.
- Lần 4 – tự đọc to: đọc vai người phụ nữ, chú ý nhấn vào thông tin được sửa (It’s 581, NOT 518). Bạn sẽ nhận ra người bản xứ thường nhấn giọng ở đúng chỗ đáp án.
Nếu bạn muốn luyện chép chính tả có hệ thống, tham khảo thêm bài Chép chính tả luyện nghe.
Tóm tắt nhanh
- Part 1 là hội thoại hai người về đời sống; dạng điền form rất phổ biến.
- Đáp án là thông tin được chốt cuối cùng, không phải thông tin nghe đầu tiên.
- Nghe kỹ các từ báo hiệu sửa đổi: sorry, actually, instead, not… but, expired, full.
- Không viết lặp phần đã in sẵn trên form; giữ đúng giới hạn từ.
- Tên riêng và số điện thoại phải đúng từng ký tự.
Bạn muốn biết mình đang ở band Listening nào và cần luyện gì để lấy chắc Part 1–2? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở 3.5 – 4.5, lớp Level 2 – Mind Build (Nền tảng), 3.5 → 4.5 giúp bạn xây nền nghe, đánh vần và chính tả vững chắc trước khi luyện đề.





Để lại một bình luận