• Giới thiệu
    • Về IELTS Ngọc Tỉnh
    • Phương pháp Simple Mind
  • Khóa học
    • Level 1 · Mind Start – Khởi động (2.0 – 3.5)
    • Level 2 · Mind Build – Nền tảng (3.5 – 4.5)
    • Level 3 · Mind Solid – Vững chắc (4.5 – 5.5)
    • Level 4 · Mind Boost – Tăng tốc (5.5 – 6.5)
    • Level 5 · Mind Master – Chinh phục (6.5 – 7.5+)
    • Luyện đề IELTS Intensive
    • Giao tiếp – Phát âm
    • Luyện thi TOEIC
  • Lịch khai giảng
  • Tự học
    • Writing
    • Speaking
    • Listening
    • Reading
    • Vocabulary
    • Grammar
    • Đề thi mới cập nhật
    • Đề thi các năm trước
    • Book Review
    • Tài liệu tự học
    • Tìm hiểu về IELTS
    • Góc chia sẻ
  • Review học viên
  • Liên hệ
  • Mind Study
  • Kiểm tra trình độ
IELTS Ngọc Tỉnh – Sincere-Simple-Smart

IELTS Ngọc Tỉnh

Trung tâm luyện thi IELTS tại phường Bảy Hiền (quận Tân Bình cũ), TP.HCM

Lớp IELTS sĩ số nhỏ tại phường Bảy Hiền, TP.HCM – Tư vấn miễn phí 0978 149 405
Trang chủ » Tự học » Vocabulary » 15 từ vựng chủ đề Food & Diet dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề Food & Diet dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

28/10/2026 15/10/2026 Tinh Le 0 Bình luận

Chủ đề Food & Diet xuất hiện ở cả Speaking Part 1 (bạn thích ăn gì, có hay nấu ăn không) lẫn Writing Task 2 (thức ăn nhanh, lãng phí thực phẩm, ghi nhãn dinh dưỡng). Bài này tổng hợp 15 từ và cụm từ về ăn uống, thức ăn nhanh và dinh dưỡng, mỗi mục có nghĩa, collocation và câu ví dụ IELTS để bạn dùng được ngay.

Bài phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5. Bài tập trung vào chuyện ăn uống; các từ về bệnh tật, tập luyện bạn có thể xem trong bài 15 từ vựng chủ đề Health.

Tóm tắt nội dunghiện
  • 115 từ vựng chủ đề Food & Diet
    • 1.1Nhóm 1: Thức ăn nhanh và đồ chế biến sẵn
    • 1.2Nhóm 2: Dinh dưỡng và chế độ ăn
    • 1.3Nhóm 3: Nấu ăn, nguồn gốc và lãng phí thực phẩm
  • 2Dùng từ vựng Food & Diet thế nào để lên band 7?
  • 35 lỗi dùng từ hay gặp
  • 4Bài tập: điền từ thích hợp
  • 5Tóm tắt nhanh

15 từ vựng chủ đề Food & Diet

Nhóm 1: Thức ăn nhanh và đồ chế biến sẵn

Từ / cụm từNghĩaCollocationVí dụ IELTS
processed foodthực phẩm chế biến sẵnheavily processed food, cut down on processed foodHeavily processed food often contains hidden sugar and salt. (Writing)
convenience foodđồ ăn tiện lợi, ăn liềnrely on convenience foodDuring exam season, I tend to rely on convenience food like instant noodles. (Speaking)
fast-food outletcửa hàng thức ăn nhanhthe spread of fast-food outlets, open a fast-food outletThe number of fast-food outlets near schools has risen in many cities. (Writing)
portion sizekhẩu phần ănlarge / growing portion sizesLarger portion sizes encourage people to eat more than they need. (Writing)
snack on (sth)ăn vặt (món gì)snack on fruit / crisps, snack between mealsI usually snack on fruit in the afternoon instead of biscuits. (Speaking)

Nhóm 2: Dinh dưỡng và chế độ ăn

Từ / cụm từNghĩaCollocationVí dụ IELTS
nutritional valuegiá trị dinh dưỡnghigh / little nutritional valueMany sugary drinks have little nutritional value. (Writing)
nutrient-richgiàu chất dinh dưỡngnutrient-rich foods / vegetablesSchools should offer more nutrient-rich meals at lunchtime. (Writing)
calorie intakelượng calo nạp vàodaily calorie intake, reduce / monitor calorie intakeCutting down on sugary drinks is an easy way to reduce daily calorie intake. (Writing)
eating habitsthói quen ăn uốnghealthy / poor eating habits, develop eating habitsChildren often develop their eating habits by copying their parents. (Writing)
skip a mealbỏ bữaskip breakfast / lunchI used to skip breakfast, but now I always have something before class. (Speaking)
plant-based dietchế độ ăn chủ yếu từ thực vậtadopt / switch to a plant-based dietA friend of mine switched to a plant-based diet last year. (Speaking)

Nhóm 3: Nấu ăn, nguồn gốc và lãng phí thực phẩm

Từ / cụm từNghĩaCollocationVí dụ IELTS
home-cooked mealbữa cơm nhà nấuenjoy / prepare a home-cooked mealNothing beats a home-cooked meal after a long day. (Speaking)
locally grown producenông sản trồng tại địa phươngbuy / support locally grown produceBuying locally grown produce supports small farmers. (Writing)
food labellingghi nhãn thực phẩmclear / mandatory food labellingClear food labelling helps consumers make informed choices. (Writing)
food wastelãng phí thực phẩm, rác thực phẩmreduce / tackle food waste, household food wasteSupermarkets could tackle food waste by donating unsold products. (Writing)

Dùng từ vựng Food & Diet thế nào để lên band 7?

Giám khảo chấm Lexical Resource không dựa vào số từ “khó”, mà vào việc bạn dùng từ chính xác và có collocation tự nhiên. So sánh 4 cặp câu dưới đây:

Band 5Band 7
Many people eat fast food because it is fast.Many people rely on convenience food because it saves time.
Food in restaurants is very big now.Portion sizes in restaurants have grown considerably.
Some food is not good for our health.Heavily processed food tends to have little nutritional value.
I like eating food that my mother cooks.Nothing beats a home-cooked meal, especially when my mum makes it.

Câu band 7 không dài hơn nhiều, nhưng mỗi câu có một collocation cụ thể (rely on convenience food, portion sizes, little nutritional value) thay cho từ chung chung như food, big, not good.

5 lỗi dùng từ hay gặp

  • ❌ Fast foods are bad for health. → ✅ Fast food is bad for your health. – Khi nói chung, food là danh từ không đếm được.
  • ❌ This dish is very nutrition. → ✅ This dish is very nutritious. – nutrition là danh từ, tính từ là nutritious.
  • ❌ I am eating diet to lose weight. → ✅ I’m on a diet to lose weight. – Dùng be on a diet / follow a diet.
  • ❌ the amount of calories → ✅ the number of calories hoặc calorie intake – calories đếm được.
  • ❌ My favourite desert is mango sticky rice. → ✅ My favourite dessert is mango sticky rice. – desert là sa mạc.

Bài tập: điền từ thích hợp

Chọn từ trong khung để điền vào chỗ trống (có thể cần đổi dạng): skip, portion sizes, food labelling, locally grown, calorie intake, processed.

  1. Clearer ______ would help shoppers compare the sugar content of different products.
  2. I never ______ breakfast because I can’t concentrate in class on an empty stomach.
  3. Restaurants should reduce their ______ to stop customers from overeating.
  4. Buying ______ produce cuts down on transport and keeps vegetables fresher.
  5. Diets high in heavily ______ food are linked to a range of health problems.
  6. Swapping fizzy drinks for water is a simple way to lower your daily ______.

Đáp án và giải thích
1. food labelling – nhãn ghi thông tin giúp so sánh lượng đường.
2. skip – skip breakfast = bỏ bữa sáng; sau never dùng động từ nguyên mẫu.
3. portion sizes – khẩu phần lớn khiến khách ăn quá nhiều.
4. locally grown – collocation locally grown produce.
5. processed – heavily processed food; trạng từ heavily bổ nghĩa cho tính từ processed.
6. calorie intake – daily calorie intake = lượng calo nạp mỗi ngày.

Tóm tắt nhanh

  • 15 từ chia 3 nhóm: thức ăn nhanh – dinh dưỡng – nấu ăn và lãng phí thực phẩm.
  • Học theo collocation: rely on convenience food, little nutritional value, reduce calorie intake, tackle food waste.
  • Food nói chung không đếm được; nutritious là tính từ; be on a diet.
  • Writing dùng cụm trang trọng (food labelling, nutrient-rich); Speaking dùng cụm tự nhiên (snack on, skip breakfast, home-cooked meal).

Bạn muốn biết vốn từ của mình đang ở mức band nào? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở 4.5 – 5.5, lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 giúp bạn học từ vựng theo chủ đề và dùng ngay trong Speaking, Writing (lớp tối đa 6 học viên). Đọc thêm: 15 từ vựng chủ đề Health.

Đang tải đánh giá...
  • Facebook
  • Twitter (X)
  • LinkedIn
  • Pinterest
  • Tumblr
  • Zalo

Bài viết liên quan

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Table: sinh viên theo ngành học (có phân tích)
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Table: sinh viên theo ngành học (có phân tích)
Cách làm Matching trong IELTS Listening: nối thông tin khi người nói đổi ý
Cách làm Matching trong IELTS Listening: nối thông tin khi người nói đổi ý
Đảo ngữ trong IELTS Writing: 4 cấu trúc nâng band và khi nào không nên dùng
Đảo ngữ trong IELTS Writing: 4 cấu trúc nâng band và khi nào không nên dùng

Chuyên mục: Tự học/ Vocabulary

Bạn đang ở level nào?

Làm bài kiểm tra trình độ online (khoảng 50 phút) để biết điểm xuất phát của mình và lộ trình học phù hợp. Hoàn toàn miễn phí.

Làm bài kiểm tra trình độhoặc nhắn Zalo để được tư vấn →
Bài viết trước « Đăng ký thi IELTS tại Việt Nam: các bước, lệ phí và lịch thi (cập nhật 2026)

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

Kết Nối

Bài viết được quan tâm

15 từ vựng chủ đề Food & Diet dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

15 từ vựng chủ đề Food & Diet dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking

28/10/2026

IELTS là gì – IELTS Ngọc Tỉnh

IELTS là gì?

28/08/2021

Có nên học IELTS hay không – IELTS Ngọc Tỉnh

Có nên học IELTS hay không?

28/08/2021

Bài viết nổi bật khác

  • Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a memorable journey (có phân tích)
  • Cách nói trôi chảy trong IELTS Speaking: giảm ngập ngừng mà không học thuộc
  • 15 từ vựng chủ đề Globalisation dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking
  • Đề IELTS Writing Task 2 chủ đề Work 2024–2025: các đề thí sinh báo lại kèm dạng đề và dàn ý
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Positive/Negative: ngày càng nhiều người sống một mình (có phân tích)

Footer

Bình luận gần đây

  • Tinh Le trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3
  • dailydictation.com trong Chép Chính Tả Luyện Kỹ Năng Nghe – Part 3

Theo dõi kênh Youtube/Facebook

Bài viết mới nhất

  • 15 từ vựng chủ đề Food & Diet dùng ngay cho IELTS Writing và Speaking 28/10/2026
  • Đăng ký thi IELTS tại Việt Nam: các bước, lệ phí và lịch thi (cập nhật 2026) 28/10/2026
  • Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Table: sinh viên theo ngành học (có phân tích) 28/10/2026
Liên hệĐóng ✕
ZNhắn Zalo fNhắn Facebook ☎0978 149 405

Copyright IELTS Ngọc Tỉnh © 2026 · Đăng nhập