Matching là dạng bài trong IELTS Listening mà người nói hay đổi ý nhất: vừa nhắc phương án này, vài giây sau đã chốt phương án khác. Bài này giúp bạn hiểu dạng Matching trông thế nào, 5 bước làm bài, cách nhận ra khoảnh khắc “đổi ý” để chọn đúng đáp án cuối cùng, kèm bài tập có transcript và đáp án giải thích.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5, giai đoạn đã nghe được ý chính nhưng hay mất điểm vì bẫy.
Dạng Matching trong IELTS Listening là gì?
Theo mô tả của IDP, ở dạng Matching bạn cần nối một danh sách các mục được đánh số (người, địa điểm, phần việc…) được nhắc tới trong bài nghe với các lựa chọn tương ứng in trên đề. Các lựa chọn có thể là đặc điểm, ý kiến, quyết định hoặc tiêu chí. Dạng này kiểm tra khả năng nghe chi tiết và theo dõi cuộc hội thoại giữa hai người.
Bài thi Listening có 4 phần, tổng cộng 40 câu, mỗi phần 10 câu, thời gian nghe khoảng 30 phút. Matching thường xuất hiện ở Part 2 (độc thoại tình huống đời sống) và Part 3 (hội thoại học thuật), nhưng không có quy định cố định phần nào có dạng nào.
Một câu hỏi Matching trông thế nào? (ví dụ tự soạn)
Questions 1–3
What does the speaker say about each area of the community centre?
Choose THREE answers from the box and write the correct letter, A–E, next to Questions 1–3.
A recently repainted
B closed for repairs
C only open to members
D free to use at weekends
E must be booked in advance
1 the gym ……
2 the art room ……
3 the main hall ……
Ba đặc điểm cần nhớ:
- Các mục được đánh số (1, 2, 3) xuất hiện theo đúng thứ tự trong bài nghe. Đây là “mốc” để bạn biết mình đang ở câu nào.
- Các lựa chọn (A–E) KHÔNG theo thứ tự và thường nhiều hơn số câu, nên sẽ có lựa chọn thừa.
- Đề sẽ ghi rõ nếu một lựa chọn được dùng nhiều lần (“You may choose any letter more than once”). Nếu không có câu này, mỗi chữ cái chỉ dùng một lần.
5 bước làm Matching trong IELTS Listening
Bước 1: Đọc instruction và đếm lựa chọn
Xem có bao nhiêu câu, bao nhiêu lựa chọn, có được dùng lại không. Chỉ mất 5 giây nhưng giúp bạn biết có thể loại trừ hay không.
Bước 2: Đọc và gạch chân ý chính của từng lựa chọn
Lựa chọn là phần khó nhớ nhất vì nó không theo thứ tự. Gạch 1–2 từ chốt và nghĩ nhanh cách nói khác. Ví dụ must be booked in advance có thể được nói là you need to reserve it, you can’t just turn up; closed for repairs có thể là it’s being fixed at the moment.
Bước 3: Nghe theo mốc, mắt nhìn danh sách lựa chọn
Tên mục được đánh số (the gym, the art room) thường được nói rõ ràng. Khi nghe thấy mốc, mắt chuyển ngay sang ô lựa chọn và chờ thông tin về mục đó.
Bước 4: Ghi tạm, chờ đến khi người nói chốt
Đây là bước quan trọng nhất. Ghi tạm chữ cái bằng bút chì, nhưng chỉ chốt khi người nói chuyển sang mục tiếp theo. Nếu người nói đổi ý, gạch đi và ghi lại.
Bước 5: Loại trừ và điền chữ cái
Nếu mỗi lựa chọn chỉ dùng một lần, gạch các chữ cái đã dùng để thu hẹp phạm vi. Khi điền đáp án, chỉ viết chữ cái (A, B, C…), không chép lại nội dung lựa chọn. Với bài thi trên giấy, bạn có 10 phút cuối để chuyển đáp án sang phiếu trả lời; với bài thi trên máy tính, bạn điền trực tiếp và có 2 phút để kiểm tra lại.
Làm sao biết người nói đã đổi ý?
Trong Matching, đề thường nhắc một phương án sai trước rồi mới đưa ra quyết định cuối cùng. Những tín hiệu dưới đây báo rằng thông tin vừa nghe chưa phải đáp án:
| Tín hiệu | Ví dụ trong bài nghe | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Actually… / On second thoughts… | Actually, let’s not cut it. | Người nói sửa lại ý vừa nêu |
| Hmm, but… / Yes, but… | Hmm, but the tutor said we need one. | Phản đối phương án vừa nêu |
| I was going to…, but… | I was going to delete it, but it’s useful. | Phương án đầu bị bỏ |
| Why don’t we… instead? | Why don’t we move it to the end instead? | Đề xuất phương án mới |
| Fair enough. / Good idea. / That makes sense. | Good idea, let’s do that. | Người còn lại đồng ý → thường là quyết định cuối |
Mẹo nhỏ: ở Part 3, đáp án thường là phương án mà cả hai người cùng đồng ý, không phải phương án người đầu tiên đề xuất.
Lỗi hay gặp khi làm Matching
- ❌ Chọn phương án nghe thấy đầu tiên → ✅ Ghi tạm, chờ người nói chốt rồi mới quyết định.
- ❌ Chọn lựa chọn có từ giống hệt bài nghe (nghe “repairs” là chọn B) → ✅ Đáp án thường được paraphrase; từ giống hệt nhiều khi là bẫy.
- ❌ Lỡ một câu rồi cố nhớ lại, kéo theo mất cả câu sau → ✅ Bỏ qua, nghe mốc tiếp theo; đoán ở cuối bằng loại trừ.
- ❌ Viết cả nội dung lựa chọn vào phiếu → ✅ Chỉ viết chữ cái.
- ❌ Không đọc instruction nên loại trừ sai khi đề cho phép dùng lại chữ cái → ✅ Luôn kiểm tra dòng “more than once”.
Matching ảnh hưởng thế nào tới band Listening?
Mỗi câu đúng được 1 điểm trên tổng 40 câu, sau đó điểm thô được quy đổi sang band. Một nhóm Matching thường có 4–6 câu, nên nếu mắc bẫy đổi ý ở 2–3 câu, bạn có thể mất khoảng 0.5 band ở vùng điểm 5.5–6.5. Xem cách quy đổi chi tiết trong bài Cách tính điểm IELTS.
So sánh cách nghe của người ở band 5 và band 7:
- Band 5: nghe từ khoá, thấy từ khớp là chọn; dễ trúng bẫy phương án nhắc trước.
- Band 7: nghe ý và thái độ của người nói (đồng ý, phản đối, sửa lại), chờ quyết định cuối cùng, nhận ra paraphrase.
Bài tập: Matching khi người nói đổi ý
Bạn có thể nhờ bạn bè đọc to đoạn transcript dưới đây hoặc dùng công cụ đọc văn bản, che transcript và làm như bài nghe thật. Transcript do IELTS Ngọc Tỉnh tự soạn để luyện tập.
Questions 1–5
What do the students decide to do with each section of their report?
Choose FIVE answers from the box and write the correct letter, A–F, next to Questions 1–5.
A keep it as it is
B make it shorter
C move it to the appendix
D remove it completely
E rewrite it with new data
F combine it with another section
1 Introduction ……
2 Literature review ……
3 Survey results ……
4 Interview quotes ……
5 Recommendations ……
Transcript
TOM: So, Mia, we need to decide what to do with each section before Friday. Let’s start with the introduction.
MIA: I think it’s far too long. We could cut it completely and just start with our aims.
TOM: Hmm, but Dr Evans said every report needs one.
MIA: True. OK, let’s keep it, but bring it down to about half the length.
TOM: Then the literature review. I was thinking we should rewrite it using the new articles we found.
MIA: That would take ages, and honestly, the current version covers all the key studies. I’d leave it exactly as it is.
TOM: Fair enough. The survey results are the big problem, though. Those figures are from last year’s questionnaire.
MIA: Right, so we can’t use them as they are. We’ve got this year’s responses now, so let’s redo that section with the updated figures.
TOM: Agreed. What about the interview quotes? There are pages of them.
MIA: I was going to say delete most of them, but they’re actually useful evidence. Why don’t we put the full quotes at the end and just refer to them in the main text?
TOM: Good idea. And the recommendations section?
MIA: Dr Evans said it repeats the conclusion almost word for word.
TOM: So maybe we just shorten it?
MIA: Even a short version would repeat the same points. I’d get rid of it altogether.
TOM: OK, that makes sense.
Đáp án và giải thích
1. B – Mia nhắc “cut it completely” (bẫy D), Tom phản đối bằng “Hmm, but…”, Mia chốt “bring it down to about half the length” = make it shorter.
2. A – Tom đề xuất “rewrite” (bẫy E), Mia bác bỏ và chốt “leave it exactly as it is” = keep it as it is; Tom đồng ý “Fair enough”.
3. E – “we can’t use them as they are” loại A; “redo that section with the updated figures” = rewrite it with new data.
4. C – “I was going to say delete…, but…” loại D; “put the full quotes at the end” là paraphrase của appendix; Tom chốt “Good idea”.
5. D – Tom gợi ý “shorten it” (bẫy B), Mia chốt “get rid of it altogether” = remove it completely. Lựa chọn F không được dùng.
Tóm tắt nhanh
- Matching: nối các mục được đánh số (theo thứ tự bài nghe) với các lựa chọn (không theo thứ tự, thường có lựa chọn thừa).
- Đọc instruction xem có được dùng lại chữ cái không; gạch chân ý chính và nghĩ paraphrase của từng lựa chọn.
- Nghe theo mốc, ghi tạm, chỉ chốt khi người nói chuyển sang mục tiếp theo.
- Cảnh giác tín hiệu đổi ý: Actually, Hmm but, I was going to…but, Why don’t we…instead; đáp án thường là phương án cả hai cùng đồng ý.
- Chỉ điền chữ cái; lỡ câu thì bỏ qua, đoán bằng loại trừ ở cuối.
Bạn hay mất điểm Listening vì bẫy mà không rõ lý do? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở 4.5 – 5.5, lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 luyện nghe theo từng dạng bài với lớp tối đa 6 học viên. Đọc thêm: Cách làm Map Labelling trong IELTS Listening.





Để lại một bình luận