Multiple Choice trong IELTS Listening khiến nhiều bạn “nghe được hết mà vẫn sai”, vì cả ba phương án thường đều được nhắc tới trong bài nghe. Bí quyết là nghe ý, không nghe từ: theo dõi người nói đang chốt điều gì, thay vì chờ một từ giống trong đề. Bài này hướng dẫn 5 bước làm bài, ví dụ phân tích, các kiểu đánh lừa riêng của dạng này và bài tập có đáp án.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 và Level 4 – Mind Boost (Tăng tốc), 5.5 → 6.5, những bạn đã làm ổn Part 1 nhưng hay mất điểm ở các câu trắc nghiệm Part 2 và Part 3.
Multiple Choice trong IELTS Listening là gì?
Theo mô tả của IDP, dạng này có hai biến thể: một câu hỏi kèm ba phương án (A, B, C) để chọn một đáp án đúng, hoặc một danh sách phương án dài hơn để chọn nhiều hơn một đáp án (ví dụ chọn hai). Bài Listening có 40 câu, chia đều 10 câu cho mỗi phần, và bạn chỉ được nghe một lần.
Khác với Reading (thường có 4 phương án và bạn có thể đọc lại), Listening chỉ có 3 phương án nhưng bạn không thể “tua lại”. Vì vậy, việc chuẩn bị trước khi băng chạy quan trọng không kém lúc nghe. Dạng này gặp ở nhiều phần thi, nhưng thường dày nhất ở Part 2 (độc thoại đời sống) và Part 3 (hội thoại học thuật).
Vì sao “nghe từ” lại dễ sai?
Người ra đề thường cho người nói nhắc tới cả ba phương án, nhưng chỉ một phương án là thông tin được chốt. Hai phương án còn lại bị bác bỏ, chỉ là dự định cũ, hoặc đúng với người khác. Nếu bạn khoanh ngay khi nghe thấy một từ trùng với phương án, khả năng cao bạn đã chọn phương án nhiễu.
Ngược lại, đáp án đúng thường được nói bằng từ khác với đề (paraphrase). Ví dụ phương án ghi the design of the bridge, người nói lại nói how it was engineered. Nghe ý nghĩa là chìa khoá.
5 bước làm Multiple Choice Listening
Bước 1: Đọc stem và gạch từ “báo hiệu” câu hỏi
Trong thời gian đọc trước, gạch chân từ chính của câu hỏi (main reason, decide, most popular, now). Những từ này giúp bạn biết người nói đã đến câu nào, vì thường người nói sẽ nhắc lại ý của câu hỏi (cũng có thể bằng từ khác) ngay trước khi đưa ra đáp án.
Bước 2: Tìm điểm khác nhau giữa 3 phương án
Đừng đọc phương án như ba câu riêng lẻ. Hãy tìm xem chúng khác nhau ở đâu – ví dụ ba phương án cùng nói về cây cầu nhưng khác nhau ở history / cost / design. Ghi chú cực ngắn cạnh mỗi phương án (một từ tiếng Việt cũng được: “lịch sử / giá / thiết kế”). Khi nghe, bạn chỉ cần theo dõi ba “ý” này.
Bước 3: Nghe theo ý, đánh dấu tạm từng phương án
Khi người nói nhắc tới một phương án, đánh dấu nhẹ: ✓ nếu được ủng hộ, ✗ nếu bị bác bỏ, ? nếu chưa rõ. Đừng khoanh ngay. Đặc biệt chú ý các từ đổi hướng: but, actually, however, in the end, I’m not sure about that.
Bước 4: Chờ người nói chốt rồi mới chọn
Ở Part 3, hãy nghe cả phản hồi của người còn lại: một người gợi ý, người kia có thể phản đối. Đáp án là điều cả hai đồng ý hoặc điều được chốt cuối cùng (So let’s…, Agreed, That makes sense).
Bước 5: Chuyển câu dứt khoát, không đuổi theo câu đã lỡ
Khi nghe thấy tín hiệu của câu tiếp theo, bỏ câu cũ ngay (chọn tạm phương án hợp lý nhất). Mải nghĩ về câu đã qua là cách nhanh nhất để mất thêm 2–3 câu sau đó. Nếu thi trên giấy, bạn có 10 phút cuối để chép đáp án sang phiếu; nếu thi trên máy, bạn có 2 phút để kiểm tra lại.
Ví dụ phân tích: cả 3 phương án đều được nhắc tới
Đoạn hội thoại và câu hỏi dưới đây do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn để minh hoạ (phong cách Part 3).
What do the students decide to focus on in their presentation?
A. the history of the bridge
B. the cost of the bridge
C. the design of the bridge
Anna: I think we should start with the history – when it was built and why.
Tom: Hmm, I suspect every group will do that. What about how much it cost?
Anna: We’d never find reliable figures, though.
Tom: True. So let’s concentrate on how it was engineered. That’s what makes it special.
Anna: Agreed.
- A – sai: Anna gợi ý history, nhưng Tom bác bỏ (every group will do that).
- B – sai: Tom gợi ý cost, nhưng Anna bác bỏ (never find reliable figures).
- C – đúng: how it was engineered = the design; được chốt bằng So let’s… và Agreed.
- Bài học: từ history và cost xuất hiện gần nguyên văn, còn đáp án đúng lại được paraphrase. Ai khoanh theo từ nghe được sẽ sai.
4 kiểu đánh lừa riêng của Multiple Choice Listening
| Kiểu đánh lừa | Ví dụ câu nói | Dấu hiệu nhận ra |
|---|---|---|
| Gợi ý rồi bị bác bỏ | We could go by train… but it’s too expensive. | but, though, I’m not sure, the problem is |
| Quá khứ và hiện tại | It used to be held in the park, but now it’s in the town hall. | used to, in the past, originally, now, these days |
| Đúng với người khác | My tutor prefers interviews, but I think a survey is better. | Xác định câu hỏi hỏi về ai: người nói, bạn của họ hay giáo viên? |
| Mức độ khác nhau | Most of our visitors are students, though some are tourists. | most, mainly, some, a few, the main reason |
Tư duy band 5 và band 7 khác nhau thế nào?
- ❌ Đọc 3 phương án như 3 câu dài, cố nhớ hết → ✅ Tóm mỗi phương án thành một ý ngắn, tập trung vào điểm khác nhau.
- ❌ Khoanh ngay khi nghe thấy từ giống phương án → ✅ Đánh dấu tạm ✓ ✗ ?, chờ người nói chốt.
- ❌ Ở Part 3 chỉ nghe một người → ✅ Nghe cả phản hồi của người kia: đồng ý hay phản đối.
- ❌ Lỡ một câu thì cố nhớ lại → ✅ Bỏ ngay, nghe tín hiệu câu tiếp theo.
Nếu lỡ mất một câu thì phải làm sao?
Chọn tạm phương án bạn thấy có khả năng nhất (thường là phương án không bị bác bỏ rõ ràng trong phần bạn còn nhớ), đánh dấu, rồi tập trung ngay vào câu kế tiếp. IELTS không trừ điểm câu sai, nên tuyệt đối không bỏ trống.
Về điểm số, mỗi câu đúng được 1 điểm trong tổng 40 câu. Với nhiều bạn ở mức 5.0–6.0, các câu trắc nghiệm Part 2–3 là nơi mất điểm tập trung nhất, nên sửa đúng thói quen “nghe từ” có thể giúp tăng vài câu đúng mỗi bài – đủ để thay đổi nửa band.
Bài tập: 4 câu Multiple Choice (transcript tự soạn)
Transcript dưới đây do IELTS Ngọc Tỉnh tự soạn để luyện tập (phong cách Part 2). Cách dùng: nhờ người khác đọc to hoặc dùng công cụ đọc văn bản; nếu tự học, hãy che transcript, đọc câu hỏi trước rồi mới nghe.
- Who started the community garden?
A. the city council
B. a group of parents
C. teachers from a local school - Most members of the garden are
A. retired people.
B. young professionals.
C. school children. - What do members have to do now?
A. pay a yearly fee
B. do some volunteer work
C. bring their own tools - When is the harvest festival held now?
A. in August
B. in late September
C. in October
Good morning, everyone, and welcome to the Riverside Community Garden. Before we start the tour, let me give you a bit of background. The garden was set up eight years ago. Many people assume it was the city council’s idea, and the council did give us the land, but the project was actually started by a group of parents from the local primary school, who wanted their children to learn where food comes from.
These days, most of our members are retired, although we’re seeing more young professionals join, especially since we started offering evening sessions.
Now, a few practical points. We used to charge an annual membership fee, but last year we decided to get rid of it. Instead, we simply ask members to volunteer for at least two hours a month. Tools are provided, so there’s no need to bring your own, but please do bring gloves, as we’ve run out.
Finally, the highlight of our year is the harvest festival. In the past it was held in October, but because of the heavy rain we’ve had in recent autumns, it now takes place in late September. Some members suggested moving it to August, but that’s when a lot of families are away on holiday, so we decided against it.
Đáp án và giải thích
1 – B. actually started by a group of parents. A là bẫy “gợi ý rồi bị bác bỏ”: hội đồng thành phố chỉ cho đất. C là bẫy trùng từ: primary school được nhắc nhưng không có giáo viên nào.
2 – A. most of our members are retired = retired people. B là bẫy mức độ: người trẻ chỉ đang tăng lên (more… join), không phải đa số. C không phải thành viên.
3 – B. ask members to volunteer for at least two hours a month. A là bẫy quá khứ – hiện tại (used to charge). C bị phủ định (no need to bring your own).
4 – B. it now takes place in late September. C là thời gian cũ (In the past); A được đề xuất nhưng bị bác bỏ (we decided against it).
Tóm tắt nhanh
- Multiple Choice Listening: chọn 1 trong 3 phương án hoặc chọn nhiều đáp án từ danh sách dài hơn; chỉ nghe một lần.
- Cả ba phương án thường đều được nhắc tới – đáp án là ý được chốt, thường đã được paraphrase.
- Trước khi nghe: tìm điểm khác nhau giữa các phương án và tóm mỗi phương án thành một ý ngắn.
- Khi nghe: đánh dấu tạm ✓ ✗ ?, chú ý but, actually, used to, now, so let’s.
- Lỡ câu thì chọn tạm và chuyển ngay; không bỏ trống.
Bạn muốn biết mình đang mất điểm Listening ở phần nào? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Nếu bạn đang ở 4.5 – 5.5, lớp Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 luyện nghe ý và nhận diện paraphrase một cách hệ thống. Đọc thêm: Cách làm Map Labelling trong IELTS Listening.





Để lại một bình luận