“Describe a skill you would like to learn” là đề Part 2 quen thuộc nhưng dễ nói lan man: nhiều bạn chỉ nói “I want to learn English because it is important” rồi hết ý. Bài này cho bạn cue card đầy đủ, cách ghi chú trong 1 phút, bài mẫu band 7+ (278 từ), bản band 5.5 để so sánh, phân tích 4 tiêu chí, cụm từ đáng học, câu hỏi Part 3 liên quan và bài tập.
Bài phù hợp với các bạn ở Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5 trở lên, đang luyện nói đủ 2 phút mà vẫn mạch lạc.
Cue card
Describe a skill you would like to learn.
You should say:
– what the skill is
– why you want to learn it
– how you would learn it
and explain how this skill would help you in the future.
Theo định dạng chính thức, bạn có 1 phút chuẩn bị (được phát giấy bút để ghi chú) và nói tối đa 2 phút; sau đó giám khảo có thể hỏi thêm một, hai câu ngắn.
Nên chọn kỹ năng gì để dễ nói?
Hãy chọn kỹ năng cụ thể, có câu chuyện và bạn biết vài từ vựng liên quan: bơi, nấu ăn, lái xe, chơi guitar, chụp ảnh, thiết kế đồ hoạ, sơ cứu… Tránh chọn “English” hoặc “communication skills” vì quá rộng, khó có chi tiết, và dễ nói chung chung.
Dùng 1 phút ghi chú thế nào?
Chỉ ghi từ khoá, mỗi gạch đầu dòng của cue card một dòng. Ví dụ ghi chú cho bài mẫu bên dưới:
| Ý trên cue card | Ghi chú nhanh |
|---|---|
| What | swimming – never learned as a kid – no pools near home |
| Why | safety – beach trips, left out – basic life skill |
| How | evening course for adults – sports centre near office – breathing, floating → freestyle |
| Future | health – desk job, back – join friends at the beach |
Bài mẫu band 7+ (278 từ)
I’d like to talk about a skill I’ve been meaning to learn for years, which is swimming. It might sound a bit embarrassing, but I never actually learned to swim as a kid. I grew up in a busy part of the city, and there weren’t any public pools near my house, so it just never happened.
The main reason I want to learn it now is safety. Vietnam has a really long coastline and loads of rivers, and every summer my friends plan trips to the beach. I usually end up sitting on the sand, watching everyone else have fun, and honestly, I feel a bit left out. On top of that, I think swimming is a basic life skill. If something went wrong near the water, I’d have no idea what to do.
As for how I’d learn it, I’m planning to sign up for a short course at a sports centre near my office. They run evening classes for adults, which is perfect because I wouldn’t feel awkward in a group of ten-year-olds. I’d probably start with the basics, like breathing properly and floating, and then move on to freestyle once I feel more confident.
In terms of how it would help me in the future, I think it’d make a real difference to my health. I spend most of the day sitting in front of a computer, so I need some kind of exercise that’s easy on my back, and swimming seems ideal for that. And of course, the next time my friends head to the beach, I’ll actually be able to join them in the water instead of just looking after their bags!
Bản band 5.5 để so sánh (124 từ)
I want to talk about swimming. I want to learn swimming because I can’t swim. When I was a child, I don’t have time to learn it because I must study a lot. Now I think swimming is very important. It is good for health and it is a useful skill. Every summer, my friends go to the beach, and I only sit on the beach and I feel very sad. I will learn it at a swimming pool near my house. I will find a teacher to teach me. I think it is not very difficult, but I need to practise a lot. In the future, swimming will help me to be healthy and I can go to the beach with my friends.
Bản này trả lời đủ ý nhưng: câu chủ yếu là câu đơn lặp cấu trúc I will…, It is…; từ vựng chung chung (very important, very sad, good for health); có lỗi thì (When I was a child, I don’t have time → didn’t have); và chỉ dài khoảng 1 phút, chưa tận dụng hết thời gian.
Vì sao bài mẫu đạt band 7+? Phân tích 4 tiêu chí
Fluency and Coherence
Bài đi đúng thứ tự cue card và mỗi đoạn mở bằng một cụm dẫn dắt rõ: The main reason…, As for how I’d learn it…, In terms of how it would help me…. Người nghe luôn biết bạn đang ở ý nào. Các từ nối như On top of that, so, and of course được dùng tự nhiên, không dồn dập.
Lexical Resource
Từ vựng không “đao to” nhưng chính xác và đúng ngữ cảnh: feel left out, a basic life skill, sign up for a short course, easy on my back, make a real difference. Có cả cách nói khẩu ngữ tự nhiên như loads of, head to the beach.
Grammatical Range and Accuracy
Bài kết hợp nhiều cấu trúc mà không gượng: hiện tại hoàn thành tiếp diễn (I’ve been meaning to learn), câu điều kiện loại 2 (If something went wrong…, I’d have no idea…), mệnh đề quan hệ không xác định (…, which is perfect because…), và would để nói về kế hoạch giả định.
Pronunciation
Bài có nhiều chỗ để thể hiện ngữ điệu: nhấn vào honestly, real trong a real difference, và câu kết hài hước. Hãy luyện nói rõ âm cuối ở learned, left out, pools – lỗi người Việt rất hay mắc.
Cụm từ đáng học
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| I’ve been meaning to + V | đã định làm gì từ lâu mà chưa làm | I’ve been meaning to learn the guitar since high school. |
| feel (a bit) left out | cảm thấy bị “ra rìa” | I felt left out when everyone else was speaking French. |
| a basic life skill | kỹ năng sống cơ bản | Cooking is a basic life skill that schools often ignore. |
| sign up for a course | đăng ký khoá học | I signed up for a photography course last month. |
| move on to | chuyển sang (giai đoạn tiếp theo) | Once you know the basics, you can move on to harder songs. |
| make a real difference to | tạo khác biệt rõ rệt cho | Regular exercise has made a real difference to my sleep. |
| easy on (your back/eyes) | nhẹ nhàng, không gây hại cho | Cycling is fairly easy on your knees. |
| head to | đi đến (khẩu ngữ) | We usually head to Vung Tau at the weekend. |
Câu hỏi Part 3 liên quan (kèm gợi ý)
Câu hỏi do IELTS Ngọc Tỉnh biên soạn để luyện tập.
- What skills do you think children should learn at school? – Gợi ý: nêu 1–2 kỹ năng thực tế (quản lý tiền, sơ cứu, bơi), giải thích vì sao trường học phù hợp để dạy (mọi trẻ em đều được học), kèm ví dụ.
- Is it harder for adults to learn new skills than children? – Gợi ý: trả lời “ở một số mặt”: người lớn thiếu thời gian và ngại sai, nhưng lại có động lực rõ ràng và biết cách tự học.
Lỗi hay gặp với đề này
- ❌ Chọn kỹ năng quá rộng (English, soft skills) rồi nói chung chung → ✅ chọn một kỹ năng cụ thể có thể kể chi tiết.
- ❌ Dùng sai thì khi nói về kế hoạch: I will learn it next month in a pool near my house and I learn every day. → ✅ I’m planning to learn it next month. I’d probably go to a pool near my house three times a week.
- ❌ I want to learn swim. → ✅ I want to learn to swim / I want to learn swimming.
- ❌ Bỏ quên ý cuối “explain how this skill would help you” → ✅ để dành ít nhất 20–30 giây cho phần giải thích, vì đây là chỗ thể hiện khả năng phát triển ý.
Bài tập nhỏ
1. Sửa lỗi: I have meant to learn cooking for a long time.
2. Điền cụm phù hợp (left out / sign up for / move on to): After I learn the basic chords, I want to ___ more difficult songs.
3. Viết lại cho tự nhiên hơn: Swimming is very good for my health. (gợi ý: dùng make a real difference)
Đáp án và giải thích
1. I’ve been meaning to learn to cook for a long time. – Cụm cố định là have been meaning to + V (dạng tiếp diễn) để nói việc định làm từ lâu; learn to cook tự nhiên hơn learn cooking.
2. move on to – chuyển sang giai đoạn tiếp theo, khó hơn.
3. Ví dụ: I think swimming would make a real difference to my health. – cụ thể và tự nhiên hơn very good.
Tóm tắt nhanh
- Chọn kỹ năng cụ thể, có lý do cá nhân để kể (bơi, nấu ăn, lái xe…), tránh chủ đề quá rộng.
- Ghi chú 1 phút theo 4 dòng: What – Why – How – Future, chỉ từ khoá.
- Mở mỗi đoạn bằng cụm dẫn dắt rõ để giữ mạch (Fluency and Coherence).
- Dùng would và I’m planning to cho kế hoạch; điều kiện loại 2 cho tình huống giả định.
- Dành 20–30 giây cho phần “explain”, đừng bỏ quên ý cuối.
Muốn được giáo viên nghe và sửa bài nói Part 2 của bạn? Nhắn Fanpage IELTS Ngọc Tỉnh để kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình miễn phí. Bạn có thể ôn lại cách dùng 1 phút chuẩn bị và nói đủ 2 phút hoặc tìm hiểu Level 3 – Mind Solid (Vững chắc), 4.5 → 5.5.





Để lại một bình luận